Resources
Vietnamese resources:
General resources:
Usages
| Word | Frequency |
|---|---|
|
"chúng"
" c h u ◌́ n g " / tɕ u ∅ ŋ / |
184 |
|
"chú"
" c h u ◌́ " / tɕ u ∅ / |
146 |
|
"cho"
" c h o " / tɕ ɔː / |
138 |
|
"chẳng"
" c h ă ◌̉ n g " / tɕ ă ∅ ŋ / |
64 |
|
"chơi"
" c h ơ i " / tɕ ə i / |
62 |
|
"chỉ"
" c h i ◌̉ " / tɕ i ∅ / |
61 |
|
"chân"
" c h â n " / tɕ ɤ̆ n / |
56 |
|
"chạy"
" c h a ◌̣ y " / tɕ a ∅ j / |
52 |
|
"chị"
" c h i ◌̣ " / tɕ i ∅ / |
51 |
|
"chín"
" c h i ◌́ n " / tɕ i ∅ n / |
14 |