Export to CSVvertical_align_bottom
To add new content, click the button below. 👇🏽
| Value | Symbol | Number word(s) | Sounds | Revision |
|---|---|---|---|---|
| 1 | một | / m o ∅ t / |
#1 |
|
| 2 | hai | / h a j / |
#1 |
|
| 3 | ba | / ɓ a / |
#1 |
|
| 5 | năm | / n ă m / |
#1 |
|
| 6 | sáu | / s a ∅ u / |
#1 |
|
| 7 | bảy | / ɓ a ∅ j / |
#1 |
|
| 8 | tám | / t a ∅ m / |
#1 |
|
| 9 | chín | / tɕ i ∅ n / |
#1 |
|
| 10 | mười | / m ɯ ∅ j / |
#1 |
|
| 11 | mười một | / m ɯ ∅ j / / m o ∅ t / |
#1 |
|
| 12 | mười hai | / m ɯ ∅ j / / h a j / |
#1 |
|
| 13 | mười ba | / m ɯ ∅ j / / ɓ a / |
#1 |
|
| 15 | mười làm | / m ɯ ∅ j / / l a ∅ m / |
#1 |
|
| 16 | mười sáu | / m ɯ ∅ j / / s a ∅ u / |
#1 |
|
| 17 | mười bảy | / m ɯ ∅ j / / ɓ a ∅ j / |
#1 |
|
| 18 | mười tám | / m ɯ ∅ j / / t a ∅ m / |
#1 |
|
| 19 | mười chín | / m ɯ ∅ j / / tɕ i ∅ n / |
#1 |
|
| 20 | hai mười | / h a j / / m ɯ ∅ j / |
#1 |
|
| 21 | hai mười một | / h a j / / m ɯ ∅ j / / m o ∅ t / |
#1 |
|
| 22 | hai mười hai | / h a j / / m ɯ ∅ j / / h a j / |
#1 |
|
| 23 | hai mười ba | / h a j / / m ɯ ∅ j / / ɓ a / |
#1 |
|
| 26 | hai mười sáu | / h a j / / m ɯ ∅ j / / s a ∅ u / |
#1 |
|
| 27 | hai mười bảy | / h a j / / m ɯ ∅ j / / ɓ a ∅ j / |
#1 |
|
| 28 | hai mười tám | / h a j / / m ɯ ∅ j / / t a ∅ m / |
#1 |
|
| 29 | hai mười chín | / h a j / / m ɯ ∅ j / / tɕ i ∅ n / |
#1 |
|
| 30 | ba mười | / ɓ a / / m ɯ ∅ j / |
#1 |
|
| 31 | ba mười một | / ɓ a / / m ɯ ∅ j / / m o ∅ t / |
#1 |
|
| 32 | ba mười hai | / ɓ a / / m ɯ ∅ j / / h a j / |
#1 |
|
| 33 | ba mười ba | / ɓ a / / m ɯ ∅ j / / ɓ a / |
#1 |
|
| 36 | ba mười sáu | / ɓ a / / m ɯ ∅ j / / s a ∅ u / |
#1 |
|
| 37 | ba mười bảy | / ɓ a / / m ɯ ∅ j / / ɓ a ∅ j / |
#1 |
|
| 38 | ba mười tám | / ɓ a / / m ɯ ∅ j / / t a ∅ m / |
#1 |
|
| 39 | ba mười chín | / ɓ a / / m ɯ ∅ j / / tɕ i ∅ n / |
#1 |
|
| 60 | sáu mười | / s a ∅ u / / m ɯ ∅ j / |
#1 |
|
| 61 | sáu mười một | / s a ∅ u / / m ɯ ∅ j / / m o ∅ t / |
#1 |