Peer-review: APPROVED

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL1
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!
edit
Chapter 1/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Một, hai, ba, bốn, năm. Voi mấy chiếc vòi?

edit
Chapter 2/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Một, hai, ba, bốn, năm. 🐔 mái mấy chân?

edit
Chapter 3/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Một, hai, ba, bốn, năm. Quạt mấy cánh nhỉ?

edit
Chapter 4/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Một, hai, ba, bốn, năm. Ô tô bao nhiêu bánh?🥖

edit
Chapter 5/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Một, hai, ba, bốn, năm. Ngôi sao⭐ bao nhiêu cánh?

edit
Chapter 6/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Từ một đến năm nhé! Một, hai, ba, bốn, năm.

edit
Chapter 7/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Sáu, bảy, tám, chín, mười. Kiến mấy chân thế?

edit
Chapter 8/12
edit
Chapter 9/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Sáu, bảy, tám, chín, mười. Nhện bao nhiêu chân nhỉ?

edit
Chapter 10/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Sáu, bảy, tám, chín, mười. Chim trĩ mấy màu?🍭

edit
Chapter 11/12
Đọc, đếm, và nhắc lại nào!

editCùng đọc, đếm nhắc lại nào: Sáu, bảy, tám, chín, mười. Bàn tay bao nhiêu ngón?

edit
Chapter 12/12
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-07-03 01:23)
0x9d8d...f565
APPROVED
2025-09-27 07:54
Revision #1 (2025-07-03 01:23)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
đọc
Add word launch
12
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
12

v  a   /
12
lại
l  a    j /
12
đếm
Add word launch
12
nhắc
Add word launch
12
nào
n  a  ɔː /
12
một (NUMBER)
m  o    t /
8
năm (NUMBER)
n  ă  m /
7
sáu (NUMBER)
s  a    u /
7
mười (NUMBER)
m  ɯ    j /
7
hai (NUMBER)
h  a  j /
6
bốn
Add word launch
6
bảy (NUMBER)
ɓ  a    j /
6
tám (NUMBER)
t  a    m /
6
mấy
Add word launch
6
ba (NUMBER)
ɓ  a /
6
chín (NUMBER)
  i    n /
6
(VERB)
k  ɔ   /
6
bao
Add word launch
4
nhiêu
Add word launch
4
chân
Add word launch
3
cánh
Add word launch
2
nhỉ
Add word launch
2
đến
Add word launch
2
nhé
ɲ  ɛ   /
2
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
2

Add word launch
1
chiếc
Add word launch
1
bánh (NOUN) 🥖
ɓ  a    ɲ /
1
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
1
vòi
Add word launch
1
tay
Add word launch
1
quạt
Add word launch
1
màu (NOUN) 🍭
m  a  w /
1
thế
Add word launch
1
voi
Add word launch
1
tuần
Add word launch
1
mái
Add word launch
1
kiến
Add word launch
1
(NOUN) 🐔
ɣ  a /
1
ngôi
Add word launch
1
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
1
chim
Add word launch
1
ngón
Add word launch
1
trĩ
Add word launch
1
bàn
Add word launch
1
ô
Add word launch
1
nhện
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 78
c 43
h 42
m 42
i 36
à 28
đ 26
b 23
t 20
a 18
o 18
ế 17
á 17
g 15
u 14
y 14
13
C 13
v 13
12
12
l 12
ù 12
8
ă 7
ư 7
M 7
7
ó 7
6
6
6
S 6
í 6
ê 4
â 3
2
N 2
T 2
é 2
2
s 2
ô 2
1
ĩ 1
B 1
G 1
1
K 1
Q 1
Ô 1
V 1
ò 1
r 1