Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL1
Không thể và có thể
edit
Chapter 1/7
Không thể và có thể

editTớ không biết đan len, mèo không thể viết, 🐟 không bao giờ🕰️ nhắm mắt được…

edit
Chapter 2/7
Không thể và có thể

edit lợn thì không bao giờ🕰️ biết bay!✈️

edit
Chapter 3/7
Không thể và có thể

editChó không thể múa, kiến không biết đọc, quạ không hát hò đâu…

edit
Chapter 4/7
Không thể và có thể

editcòn khỉ không thể nấu ăn🍴🍽️ được!

edit
Chapter 5/7
Không thể và có thể

editThế nhưng khỉ thể đu cây!🌲

edit
Chapter 6/7
Không thể và có thể

editQuạ kêu đầy bí ẩn… kiến thì cắn đau…

edit chó biết sủa vang!

edit
Chapter 7/7
Không thể và có thể

editLợn ăn🍴🍽️ rất khỏe, 🐟 bơi thì cừ khôi, mèo thể nhảy cao…

editcòn tớ thì biết đọc!

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #4 (2025-09-27 08:17)
0xc083...3849
Add description
Revision #3 (2025-08-06 12:36)
0x8c14...5ee5
Deleted storybook chapter 1/7 (🤖 auto-generated comment)
Revision #2 (2025-04-24 15:21)
0xe7eb...0333
APPROVED
2025-06-06 12:10
Revision #1 (2025-04-24 15:20)
0xe7eb...0333
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
không
x  o  ŋ /
8
biết
Add word launch
5
thể
Add word launch
5
thì (ADVERB)
  i   /
4
đọc
Add word launch
2
khỉ
Add word launch
2
bao
Add word launch
2

Add word launch
2

v  a   /
2
chó
Add word launch
2
mèo
Add word launch
2
giờ (NOUN) 🕰️
z  ə   /
2
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
2
lợn
Add word launch
2
kiến
Add word launch
2
(NOUN) 🐟
k  a   /
2
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
2
tớ (PRONOUN)
t  ə   /
2
(VERB)
k  ɔ   /
2
quạ
Add word launch
2
đu
Add word launch
1
đầy
Add word launch
1
sủa
Add word launch
1

Add word launch
1
ẩn…
Add word launch
1
vang
Add word launch
1
len
Add word launch
1
được…
Add word launch
1
hát
Add word launch
1
bay (VERB) ✈️
ɓ  a  j /
1
khôi
Add word launch
1
khỏe
Add word launch
1
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
1
viết
Add word launch
1
đau…
Add word launch
1
cắn
Add word launch
1
nhảy
Add word launch
1
thế
Add word launch
1

Add word launch
1
bơi
Add word launch
1
múa
Add word launch
1
mắt
Add word launch
1
được
ɗ  ɯ  ə    k /
1
nấu
Add word launch
1
cao…
Add word launch
1
rất
Add word launch
1
cừ
Add word launch
1
nhắm
Add word launch
1
kêu
Add word launch
1
đan
Add word launch
1
cây (NOUN) 🌲
k  ɤ̆  j /
1
đâu…
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
h 29
n 26
t 19
c 15
k 15
g 12
i 12
b 10
đ 9
ế 9
a 9
ô 9
7
u 7
5
m 5
o 5
4
ì 4
ó 4
v 4
y 4
3
ư 3
á 3
ò 3
ă 2
2
2
2
2
T 2
2
2
à 2
â 2
e 2
è 2
l 2
ơ 1
1
1
1
C 1
L 1
1
Q 1
1
ê 1
1
í 1
q 1
r 1
s 1
ú 1