Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL3
Trốn Tìm
edit
Chapter 1/16
Trốn Tìm

editTê giác rất nhát. 👩 chỉ tha thẩn chơi🎲 một mình quanh hồ. Tắc kè bèn quyết định lừa Tê giác một phen. Cậu chàng rủ các bạn động vật khác cùng tham gia với mình.

edit
Chapter 2/16
Trốn Tìm

edit"Tê giác ơi!" Thằn lằn gọi. "Cậu muốn chơi🎲 trò trốn tìm cùng bọn tớ không? Chúng mình sẽ quyết định ai người👨 trốn trước bằng trò oẳn tù tì."

edit
Chapter 3/16
Trốn Tìm

editCả hội đều biết rằng Tê giác chỉ thể ra đượcvới bàn chân to tướng của mình. Vì vậy, chúng đều cố ý ra kéo. thế Tê giác phải làm người👨 đi tìm.

edit
Chapter 4/16
Trốn Tìm

editCác con👶 vật bắt đầu tìm chỗ trốn. Chúng hỏi lẫn nhau, "Bọn mình nên trốn đâu để Tê giác không tìm thấy nhỉ?"

edit
Chapter 5/16
Trốn Tìm

editTê giác bắt đầu đếm. "Năm... Mười... Mười lăm..." khi đếm đến 10 0t hì 👩 mở mắt ra. "Mọi người👨 đâu rồi nhỉ?" 👩 tự hỏi. "Làm thế nào mình tìm ra các bạn ấy bây giờ?"🕰️

edit
Chapter 6/16
Trốn Tìm

editKhỉ đã trèo lên ngọn cây.🌲 Tê giác vui mừng khôn xiết. " Bạn Khỉ, bạn một cái đuôi thật dài!"👩 gọi với lên. "Tớthể👀 nhìn thấy nó rất rõ!" Còn Sóc đã ẩn mình trong thân🌲 cây. Tê giác cười. "Sóc ơi, tớthể👀 nhìn thấy cái đuôi bông của cậu!"

edit
Chapter 7/16
Trốn Tìm

editThỏ🐇 đang lo lắng trốn trong một cái hang. Còn bên ngoài, Nhím đã phủ đầy hoa lên người.👨 Tê giác tìm thấy chúng ngay lập tức. "Nhím Thỏ!🐇 Hai bạn sao thể trốn những nơi rõ ràng như vậy chứ?" Tê giác cười khúc khích.

edit
Chapter 8/16
Trốn Tìm

editỐc sên thì đang từ từ bò dưới một cái lá.

edit
Chapter 9/16
Trốn Tìm

editCòn Vẹt lại tự tin ẩn mình trên một cành cây.🌲 Nhưng lông của ấy rất sáng nên việc tìm ra cậu ấy dễ ợt. Thế Tê giác đã tìm thấy một nửa số động vật tham gia trò chơi🎲 rồi!

edit
Chapter 10/16
Trốn Tìm

editHươu con👶 ngớ ngẩn ẩn mình giữa những tán cây🌲 trụi lá. Còn Gấu khổng lồ cố gắng trốn sau những tảng đá. Tê giác cười thành tiếng, "Tớ thể nhìn👀 thấy hai bạn đang trốn đâu rồi nhé!"

edit
Chapter 11/16
Trốn Tìm

editRùa🐢 thì ẩn mình trong cái mai của mình, giả vờ như một tảng đá. Phía đối diện, Ếch náu mình giữa một đám bụi rậm. Nhưng Tê giác đã nhìn👀 thấy cả hai.

edit
Chapter 12/16
Trốn Tìm

editCuối cùng, chỉ còn lại Thằn lằn. Tê giác không thể tìm thấy cậu ấy bất cứ đâu. Những con👶 vật khác trêu chọc, "Cậu sẽ phải tìm rất rất khó khăn đấy!"

edit
Chapter 13/16
Trốn Tìm

editTê giác tìm kiếm Thằn lằn khắp mọi nơi. Chẳng bao lâu sau, bàn chân của 👩 đã mỏi rã rời!

edit
Chapter 14/16
Trốn Tìm

editTê giác ngồi bệt xuống đất, cố gắng để không khóc. Những con👶 vật khác bắt đầu thấy thương cảm cho💗 👩 bé. "Cậu cần một gợi ý không?" cả hội xúm vào hỏi. "Không, tớ không cần bất cứ ai giúp cả. Tắc kè thể giỏi ẩn náu, nhưng tớ sẽ sớm tìm ra thôi!"

edit
Chapter 15/16
Trốn Tìm

editCuối cùng, Tê giác cúi đầu nhìn👀 xuống hồ. Đột nhiên, 👩 kêu lên, "Tắc kè! Tớ đã tìm thấy cậu!" Tắc kè cười toe toét. "Tớ đã trốn ngay trên sừng của cậu đây này! Khá thiên tài, phải không nào?"

edit
Chapter 16/16
Trốn Tìm

editTê Giác cười. Giờ🕰️ thì 👩 không còn cảm thấy ngại ngùng nữa. "Bây giờ🕰️ đến lượt tớ đi trốn còn các cậu phải đi tìm tớ. Tớ đã biết mình sẽ trốn đâu rồi!"

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-07-06 02:57)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-07-06 02:57)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
giác
Add word launch
19

Add word launch
19
tìm (VERB)
t  i    m /
14
mình
m  i    ŋ /
13
trốn
Add word launch
11
tớ (PRONOUN)
t  ə   /
11
thấy
Add word launch
11
cậu (NOUN)
k  ɤ̆    u /
10
một (NUMBER)
m  o    t /
10
(VERB)
k  ɔ   /
9
không
x  o  ŋ /
9
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
9
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
8
(NOUN) 👩
k  o /
8
thể
Add word launch
7
(VERB)
ə   /
7
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
7
ra (VERB)
z  a /
6
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
6
của
k  u    a /
6
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
5
vật (NOUN)
v  ɤ̆    t /
5
những
ɲ  ɯ    ŋ /
5
rất
Add word launch
5
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
5
ẩn
Add word launch
5
cái (NOUN)
k  a    j /
5
cười
Add word launch
5
chúng (PRONOUN)
  u    ŋ /
4
phải
f  a    j /
4
lên (VERB)
l  e  n /
4
ấy
Add word launch
4
cả (NOUN)
k  a   /
4
sẽ
s  ɛ   /
4
người (NOUN) 👨
ŋ  ɯ  ə    j /
4
tắc
Add word launch
4
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
4
các
k  a    k /
4
đầu
Add word launch
4
cây (NOUN) 🌲
k  ɤ̆  j /
4
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
4

Add word launch
4
rồi (ADVERB)
z  o    i /
4
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
3
trò
Add word launch
3
giờ (NOUN) 🕰️
z  ə   /
3
hai (NUMBER)
h  a  j /
3
thế
Add word launch
3
cố
Add word launch
3
thì (ADVERB)
  i   /
3
chỉ (ADVERB)
  i   /
3

v  a   /
3
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
3
lằn
Add word launch
3
đang
ɗ  a  ŋ /
3
thằn
Add word launch
3
đi (VERB)
ɗ  i /
3
bắt
Add word launch
3
khác (ADJECTIVE)
x  a    k /
3
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
3
với (PREPOSITION)
v  ə    j /
3
hỏi
Add word launch
3
(VERB)
l  a   /
3

Add word launch
3
đuôi
Add word launch
2
tảng
Add word launch
2
ai
Add word launch
2
biết
Add word launch
2
gắng
Add word launch
2
nhỉ
Add word launch
2
cần
Add word launch
2
bất
Add word launch
2
đếm
Add word launch
2
vậy
Add word launch
2
đến
Add word launch
2
nhím
Add word launch
2
mọi
Add word launch
2
nào
n  a  ɔː /
2
đều
Add word launch
2
náu
Add word launch
2

Add word launch
2
thỏ (NOUN) 🐇
  ɔː   /
2
chân
Add word launch
2
cứ
Add word launch
2
ơi
ə  i /
2
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
2
làm (VERB)
l  a    m /
2
ý
Add word launch
2
tự
Add word launch
2
khỉ
Add word launch
2
hội
Add word launch
2
bọn
Add word launch
2
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
2
động
Add word launch
2
lại
l  a    j /
2
quyết
Add word launch
2
hồ
Add word launch
2
xuống
Add word launch
2
bàn
Add word launch
2
mười (NUMBER)
m  ɯ    j /
2
giữa
Add word launch
2
sóc
Add word launch
2
ngay
Add word launch
2
tham
Add word launch
2
cuối
Add word launch
2
nên
Add word launch
2
bây
Add word launch
2
gia
Add word launch
2
cảm
Add word launch
2
để
Add word launch
2
nơi (NOUN)
n  ə  i /
2
gọi
Add word launch
2
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
2
đá
Add word launch
2
trên (PREPOSITION)
  e  n /
2
định
Add word launch
2
giả
Add word launch
1
bụi
Add word launch
1
nửa
Add word launch
1
tức
Add word launch
1
bao
Add word launch
1
mở
Add word launch
1
bằng
Add word launch
1
lắng
Add word launch
1
10
Add word launch
1
khôn
Add word launch
1
sừng
Add word launch
1
bông
Add word launch
1
hoa
Add word launch
1
hang
Add word launch
1
ngớ
Add word launch
1
0t
Add word launch
1

Add word launch
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
lừa
Add word launch
1
kéo
Add word launch
1
toét
Add word launch
1
cúi
Add word launch
1
việc
Add word launch
1
khổng
Add word launch
1
được
ɗ  ɯ  ə    k /
1
ngùng
Add word launch
1
thẩn
Add word launch
1
bèn
Add word launch
1
ngẩn
Add word launch
1
chọc
Add word launch
1
bệt
Add word launch
1
tha
Add word launch
1
nhé
ɲ  ɛ   /
1
sên
Add word launch
1
kêu
Add word launch
1
đám
Add word launch
1
to
Add word launch
1
rùa (NOUN) 🐢
z  u    a /
1
xiết
Add word launch
1
vào (VERB)
v  a  ɔː /
1
này
n  a    j /
1
gợi
Add word launch
1
lẫn
Add word launch
1
ngọn
Add word launch
1
đối
Add word launch
1
phen
Add word launch
1
tin
Add word launch
1
sớm
Add word launch
1
mỏi
Add word launch
1
bên
Add word launch
1
cho (VERB) 💗
  ɔː /
1
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
1
khi (ADVERB)
x  i /
1

Add word launch
1
rủ
Add word launch
1
năm (NUMBER)
n  ă  m /
1
số
Add word launch
1
lập
Add word launch
1
nhiên
Add word launch
1
oẳn
Add word launch
1
ràng
Add word launch
1

Add word launch
1
mắt
Add word launch
1
nhát
Add word launch
1
rằng
Add word launch
1
dễ
Add word launch
1
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
1
dài
Add word launch
1
mừng
Add word launch
1
khúc
Add word launch
1

Add word launch
1
tài
Add word launch
1
tướng
Add word launch
1

Add word launch
1
hươu
Add word launch
1
gấu
Add word launch
1
chỗ
Add word launch
1
ếch
Add word launch
1
trụi
Add word launch
1
rời
Add word launch
1
tán
Add word launch
1
chứ
Add word launch
1
khá
Add word launch
1
tiếng
Add word launch
1
vờ
Add word launch
1
giúp
Add word launch
1
xúm
Add word launch
1
sáng
Add word launch
1
chẳng
Add word launch
1
thành
Add word launch
1

Add word launch
1
lăm
Add word launch
1
khó
Add word launch
1
phía
Add word launch
1
lâu
Add word launch
1
đấy
Add word launch
1
đất
Add word launch
1
toe
Add word launch
1
muốn
Add word launch
1
mai
Add word launch
1
ngại
Add word launch
1
rậm
Add word launch
1
quanh
Add word launch
1
ngồi
Add word launch
1
kiếm
Add word launch
1
nhau
Add word launch
1
thôi
Add word launch
1
cành
Add word launch
1
thiên
Add word launch
1
thân
Add word launch
1

Add word launch
1
lo
Add word launch
1
khích
Add word launch
1

Add word launch
1
đầy
Add word launch
1
vui
Add word launch
1
khắp
Add word launch
1
đột
Add word launch
1
dưới
Add word launch
1
lượt
Add word launch
1
thương
Add word launch
1
chàng
Add word launch
1
ốc
Add word launch
1
trèo
Add word launch
1
vẹt
Add word launch
1
khăn
Add word launch
1
khóc
Add word launch
1
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
1
ngoài
Add word launch
1
lồ
Add word launch
1
giỏi
Add word launch
1
phủ
Add word launch
1
ợt
Add word launch
1
lông
Add word launch
1
trước
Add word launch
1
diện
Add word launch
1
trêu
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 196
h 143
t 134
c 126
i 114
g 101
m 61
đ 47
r 46
a 43
á 43
u 42
ì 38
T 34
ê 33
b 32
y 31
k 27
l 26
25
ư 23
ô 23
o 22
21
à 21
20
19
C 17
16
â 16
v 15
15
ế 14
ó 14
13
s 12
12
é 11
ò 11
ã 10
p 9
ơ 9
9
9
8
8
8
8
8
8
ù 8
ú 8
N 7
7
7
7
7
è 6
x 5
5
K 4
V 4
d 4
4
4
4
í 4
ă 3
B 3
G 3
M 3
q 3
3
0 2
H 2
S 2
e 2
2
2
2
2
2
õ 2
ý 2
Đ 1
1 1
L 1
P 1
R 1
1
1
1
1
1
1
1
1