Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Tớ chính là Thỏ đây!
edit arrow_downward
Chapter 1/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editMột hôm, Thỏ🐇 Nâu đi dạo chơi🎲 trên đường. Nó gặp chú Khỉ con.👶 "Bạn là ai?" - Khỉ con👶 hỏi. "Mình là thỏ.🐇 Mình đang đi dạo chơi"🎲 - Thỏ🐇 Nâu trả lời.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 2/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editKhỉ con👶 liền cười😄 phá lên. "Tớ nghĩ cậu là khỉ cơ đấy vì cậu có màu🍭 nâu giống tớ. Cậu chả giống thỏ🐇 chút nào."

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 3/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editThỏ🐇 Nâu rất bối rối nhưng cậu ấy vẫn tiếp tục đi dạo. Ngay lúc đó, cậu bắt gặp Sóc. Sóc rủ, "Trèo lên cây🌲 và chơi🎲 cùng với tớ đi." Thỏ🐇 Nâu liền trả lời, "Loài thỏ🐇 như tớ không trèo cây🌲 đâu."

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 4/12
Tớ chính là Thỏ đây!

edit"Nhưng cậu có màu🍭 nâu giống loài sóc mà," Sóc bật cười.😄 Thỏ🐇 Nâu ngày càng bối rối nhưng vẫn tiếp tục đi dạo.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 5/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editLần này, Thỏ🐇 Nâu gặp Chuột con.👶 Chuột con👶 cũng không tin Thỏ🐇 Nâu là thỏ.🐇 Thỏ🐇 Nâu nài nỉ: "Hãy nhìn👀 tôi đi. Nhìn👀 vào đôi tai, đôi chân👣 của tôi này."

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 6/12
Tớ chính là Thỏ đây!

edit"Tớ chả tin cậu đâu. Cậu màu🍭 nâu mà, vì vậy cậu cũng là chuột. Tớ không muốn nói chuyện với kẻ dối trá", bạn Chuột trả lời. Thỏ🐇 Nâu òa khóc, lòng đầy băn khoăn. Liệu mình vẫn còn là Thỏ🐇 Nâu chứ?

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 7/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editĐến cuối đường, Thỏ🐇 Nâu gặp bác Nhím. Bác Nhím già đến nỗi phải chống gậy đi.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 8/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editBác Nhím dừng chân👣 nghỉ dưới gốc cây.🌲 Thỏ🐇 Nâu bèn tiến lại gần và nói: "Bác Nhím ơi, sao⭐ bác đi chậm như rùa🐢 vậy." Bác Nhím đáp: "Đúng vậy, Thỏ🐇 Nâu à, vì ta già rồi nên ta chậm chạp hơn."

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 9/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editThỏ🐇 Nâu thấy bất ngờ! "Ôi, bác biết con👶 là thỏ🐇 sao?"⭐ "Đúng thế, bác biết. Bác chậm chạp như rùa🐢 nhưng bác vẫn là nhím. Con👶 có màu🍭 nâu nhưng con👶 vẫn là thỏ,"🐇 bác Nhím trả lời.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 10/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editThỏ🐇 Nâu vô cùng sung sướng. Cậu bước đi đầy tự tin vì biết mình vẫn là thỏ.🐇

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 11/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editEm nhớ lại câu chuyện và thử trả lời các câu hỏi sau nhé: 1. Tại sao⭐ Khỉ con,👶 Sóc và Chuột lại cười😄 lớn khi nhìn👀 thấy Thỏ🐇 Nâu? 2. Tại sao⭐ Thỏ🐇 Nâu thấy buồn? 3. Bác Nhím đã nói gì với Thỏ🐇 Nâu? 4. Hãy kể về những chú thỏ🐇 mà em đã được thấy xem nào!

edit arrow_upward
Chapter 12/12
Tớ chính là Thỏ đây!

editThird Story Project

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-07-06 02:58)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-07-06 02:58)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
thỏ (NOUN) 🐇
/ tʰ  ɔː  ∅ /
26
nâu
Add word launch
22
bác (NOUN)
/ ɓ  a  ∅  k /
12
cậu (NOUN)
/ k  ɤ̆  ∅  u /
10
là (VERB)
/ l  a  ∅ /
10
đi (VERB)
/ ɗ  i /
9
con (NOUN) 👶
/ k  ɔː  n /
9
nhím
Add word launch
8
vẫn (ADJECTIVE)
/ v  ɤ̆  ∅  n /
6
tớ (PRONOUN)
/ t  ə  ∅ /
6
khỉ
Add word launch
5
nhưng
/ ɲ  ɯ  ŋ /
5
sóc
Add word launch
5
lời
Add word launch
5
chuột
Add word launch
5
trả
Add word launch
5
và
/ v  a  ∅ /
4
mình
/ m  i  ∅  ŋ /
4
vì
Add word launch
4
gặp
Add word launch
4
dạo
Add word launch
4
màu (NOUN) 🍭
/ m  a  w /
4
thấy
Add word launch
4
sao (NOUN) ⭐
/ s  a  w /
4
nhìn (VERB) 👀
/ ɲ  i  ∅  n /
3
mà
/ m  a /
3
chơi (VERB) 🎲
/ tɕ  ə  i /
3
không (NUMBER)
/ x  o  ŋ /
3
biết
Add word launch
3
như (ADJECTIVE)
/ ɲ  ɯ /
3
lại
/ l  a  ∅  j /
3
giống
Add word launch
3
vậy
/ v  ɤ̆  ∅  j /
3
cây (NOUN) 🌲
/ k  ɤ̆  j /
3
tin
Add word launch
3
cười (VERB) 😄
/ k  ɯ  ə  ∅  j /
3
chậm
Add word launch
3
nói (VERB)
/ n  ɔ  ∅  j /
3
với (PREPOSITION)
/ v  ə  ∅  j /
3
có (VERB)
/ k  ɔ  ∅ /
3
đường
Add word launch
2
cùng (ADVERB)
/ k  u  ∅  ŋ /
2
chạp
Add word launch
2
-
Add word launch
2
lên (VERB)
/ l  e  n /
2
chú (NOUN)
/ tɕ  u  ∅ /
2
liền
Add word launch
2
già
Add word launch
2
tại
Add word launch
2
hãy
Add word launch
2
đến
Add word launch
2
tôi (PRONOUN)
/ t  o  j /
2
ta
/ t  a /
2
câu
Add word launch
2
rùa (NOUN) 🐢
/ z  u  ∅  a /
2
nào
/ n  a  ɔː /
2
loài
Add word launch
2
đầy
Add word launch
2
này
/ n  a  ∅  j /
2
tục
Add word launch
2
bối
Add word launch
2
đâu (ADVERB)
/ ɗ  ɤ̆  u /
2
em (PRONOUN)
/ ɛ  m /
2
cũng (ADVERB)
/ k  u  ∅  ŋ /
2
rối
Add word launch
2
trèo
Add word launch
2
đôi
Add word launch
2
bạn (NOUN)
/ ɓ  a  ∅  n /
2
chả
Add word launch
2
chân (NOUN) 👣
/ tɕ  ɤ̆  n /
2
hỏi (VERB)
/ h  ɔ  ∅  j /
2
đã (ADJECTIVE)
/ ɗ  a  ∅ /
2
chuyện
Add word launch
2
đúng
Add word launch
2
tiếp
Add word launch
2
đó (ADVERB)
/ ɗ  ɔ  ∅ /
1
nghĩ
Add word launch
1
lòng
Add word launch
1
về
Add word launch
1
lúc
/ l  u  ∅  k /
1
lần
Add word launch
1
gậy
Add word launch
1
dối
Add word launch
1
nỉ
Add word launch
1
ngày (NOUN)
/ ŋ  a  j /
1
xem
Add word launch
1
trá
Add word launch
1
chứ
Add word launch
1
phải
/ f  a  ∅  j /
1
ai (PRONOUN)
/ a  j /
1
1
Add word launch
1
2
Add word launch
1
3
Add word launch
1
4
Add word launch
1
vô
Add word launch
1
đấy
Add word launch
1
các
/ k  a  ∅  k /
1
nó (PRONOUN)
/ n  ɔː  ∅ /
1
ngờ
Add word launch
1
gần
Add word launch
1
bật
Add word launch
1
muốn (VERB)
/ m  u  ə  ∅  n /
1
đang
/ ɗ  a  ŋ /
1
hơn
/ h  ə  n /
1
bất
Add word launch
1
được
/ ɗ  ɯ  ə  ∅  k /
1
lớn (ADJECTIVE)
/ l  ə  ∅  n /
1
gốc
Add word launch
1
còn (ADVERB)
/ k  ɔ  ∅  n /
1
những
/ ɲ  ɯ  ∅  ŋ /
1
hôm
Add word launch
1
nhớ
Add word launch
1
rất
Add word launch
1
nỗi
Add word launch
1
gì
/ ɣ  i  ∅ /
1
càng
Add word launch
1
bèn
Add word launch
1
nhé
/ ɲ  ɛ  ∅ /
1
nài
Add word launch
1
ấy
/ ɤ̆  ∅  j /
1
story
Add word launch
1
ngay
Add word launch
1
bắt
Add word launch
1
vào (VERB)
/ v  a  ɔː /
1
đáp
Add word launch
1
project
Add word launch
1
dưới
Add word launch
1
cuối
Add word launch
1
sướng
Add word launch
1
tai
Add word launch
1
cơ
Add word launch
1
dừng
Add word launch
1
băn
Add word launch
1
sung
Add word launch
1
khi (ADVERB)
/ x  i /
1
òa
Add word launch
1
kẻ
Add word launch
1
nên
Add word launch
1
rủ
Add word launch
1
kể
Add word launch
1
buồn
Add word launch
1
bước
Add word launch
1
thế
Add word launch
1
chống
Add word launch
1
khóc
Add word launch
1
à
Add word launch
1
sau (ADJECTIVE)
/ s  a  u /
1
phá
Add word launch
1
ơi
/ ə  i /
1
khoăn
Add word launch
1
nghỉ
Add word launch
1
một (NUMBER)
/ m  o  ∅  t /
1
rồi (ADVERB)
/ z  o  ∅  i /
1
chút
Add word launch
1
trên (PREPOSITION)
/ tɕ  e  n /
1
third
Add word launch
1
ôi
Add word launch
1
của
/ k  u  ∅  a /
1
thử
Add word launch
1
liệu
Add word launch
1
tiến
Add word launch
1
tự
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 109
h 102
c 82
i 73
t 55
u 53
g 45
à 34
â 31
N 29
ỏ 28
o 27
l 26
đ 25
T 25
m 25
y 24
v 23
b 19
r 19
ậ 18
ư 17
á 16
a 15
ớ 14
ó 14
ạ 13
ố 12
ì 12
ờ 11
p 11
ế 9
k 9
ô 9
ả 8
ấ 8
C 8
d 8
í 8
s 8
B 7
ỉ 7
ơ 6
ẫ 6
ộ 6
ú 6
S 5
ầ 4
ặ 4
K 4
ã 4
ê 4
ù 4
Đ 3
ề 3
ệ 3
L 3
M 3
e 3
è 3
ò 3
ă 2
- 2
H 2
ồ 2
ụ 2
ủ 2
ũ 2
ĩ 1
ắ 1
1 1
2 1
3 1
4 1
ẻ 1
ể 1
E 1
P 1
Ô 1
ỗ 1
ợ 1
ứ 1
é 1
j 1
ừ 1
ử 1
ữ 1
ự 1
x 1