Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL3
LẶN BIỂN!
edit arrow_downward
Chapter 1/19
LẶN BIỂN!

editTrời xanh🍏 và biển lặng - một ngày thật hoàn hảo để đi lặn! Chúng tôi khởi hành trên một chiếc thuyền nhỏ, háo hức mong đợi một cuộc thám hiểm RA TRÒ.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 2/19
LẶN BIỂN!

editTới địa điểm lặn, chúng tôi cẩn thận kiểm tra tất cả các thiết bị👜 rồi đeo chân👣 vịt và mặt😀 nạ dưỡng khí.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 3/19
LẶN BIỂN!

editVừa lặn xuống dưới nước,🌊 chúng tôi được một đàn cá🐟 miền lưng vàng chào đón.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 4/19
LẶN BIỂN!

editCó rất nhiều sinh vật khác nhau quanh rạn san hô này: cá🐟 hè phương đông, cá🐟 vẹt, cá🐟 dơi, và cả một con👶 sên biển có họa tiết rất đẹp nữa. Thông tin cụ thể về các loài sẽ được giới thiệu ở các trang cuối sách.📖

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 5/19
LẶN BIỂN!

editMột chú cá🐟 kèn đổi màu🍭 trà trộn vào một đàn cá🐟 bắp nẻ vàng, thế nhưng ta vẫn có thể dễ dàng nhận ra. Bạn có thấy nó không?

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 6/19
LẶN BIỂN!

editTốt nhất là chúng ta nên giữ khoảng cách an toàn với cá🐟 sư tử. Những chiếc gai trên lưng chúng có thể khá độc đấy!

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 7/19
LẶN BIỂN!

editNhững chú cá🐟 hề này canh giữ khư khư ngôi nhà🏠 hải quỳ của mình, nhưng cuối cùng chúng cũng để cho💗 tôi chụp vài bức ảnh.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 8/19
LẶN BIỂN!

editChúng tôi trông thấy một chú cá🐟 lịch vân lớn đang nhờ cá🐟 bàng chài "đánh răng". Một đôi cá🐟 bàng chài khác còn mời chào vệ sinh cho💗 chúng tôi nữa!

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 9/19
LẶN BIỂN!

editCó cả cá🐟 nóc gai xám và nhím biển. Chúng tôi còn thấy cá🐟 mú chấm và bạch tuộc đá san hô chơi🎲 trốn tìm cùng nhau.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 10/19
LẶN BIỂN!

editBạch tuộc đã thắng cuộc. Chúng đúng là bậc thầy ngụy trang. Cá🐟 chìa vôi cũng rất giỏi ngụy trang. Đố bạn tìm ra hai con👶 cá🐟 chìa vôi ma đang ẩn trong bức hình này đấy!

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 11/19
LẶN BIỂN!

editChúng tôi bắt gặp một cặp cá🐟 mập san hô vây trắng đang nằm nghỉ sát đáy biển. Trông chúng cực kì vô hại nên chúng tôi lại gần lại để nhìn👀 rõ hơn.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 12/19
LẶN BIỂN!

editChúng tôi bám theo chú rùa🐢 đồi mồi này một lúc. Nó đang sục sạo rạn san hô tìm bọt biển để ăn🍴🍽️ trưa.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 13/19
LẶN BIỂN!

editTrên đường trở về thuyền, chúng tôi rất thích thú khi thấy một chú cá🐟 đuối lướt qua cùng hai chú cá🐟 ép bám trên lưng.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 14/19
LẶN BIỂN!

editNhững tưởng chuyến lặn biển đến đây đã thành công lắm rồi, chúng tôi lại được gặp một con👶 cá🐟 cúi đang gặm cỏ biển.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 15/19
LẶN BIỂN!

editMột trải nghiệm thật tuyệt vời! Tôi háo hức mong đến chuyến lặn tiếp theo quá!

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 16/19
LẶN BIỂN!

editSan hô vừa là thực vật và động vật. Có hàng ngàn tảo nhỏ sống bên trong san hô, và cung cấp năng lượng cho💗 san hô phát triển. San hô có lớp xương cứng bên ngoài và mọc theo nhiều hình thù khác nhau. Phù du là nguồn thức ăn🍴🍽️ chính của rất nhiều sinh vật biển. Phù du là hỗn hợp của tảo, vi khuẩn, động vật siêu nhỏ, trứng và ấu trùng của những động vật lớn hơn, lênh đênh theo các dòng hải lưu. Huệ biển trông có vẻ giống thực vật, nhưng thực ra lại là động vật. Chúng sử dụng những "cánh tay" giống lông vũ để bắt và ăn🍴🍽️ các phù du trôi nổi.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 17/19
LẶN BIỂN!

editCá🐟 vẹt có những chiếc răng chắc khỏe tạo thành cái mỏ như của con👶 vẹt. Chúng dùng mỏ này để vét tảo từ san hô cứng. Có một số loài còn xơi luôn cả san hô, rồi sau đó thải ra một dạng cát mịn. Cát này dạt vào bờ tạo nên những bãi biển trắng đẹp. Cá🐟 hề và hải quỳ chung sống và giúp đỡ lẫn nhau. Cá🐟 hề giúp hải quỳ làm sạch xúc tu và dụ con👶 mồi đến cho💗 hải quỳ ăn.🍴🍽️ Đổi lại, hải quỳ cho💗 cá🐟 hề trốn giữa đám xúc tu mà không bị👜 đốt. Cá🐟 bàng chài là loại cá🐟 nhỏ chuyên vệ sinh cho💗 cá🐟 lớn bằng cách ăn🍴🍽️ kí sinh trùng và lớp da chết. Cá🐟 lớn nhận biết cá🐟 bàng chài qua màu🍭 sắc và cách di chuyển như nhảy múa.

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 18/19
LẶN BIỂN!

editBạch tuộc đá san hô có thể lẩn trốn bằng cách thay đổi màu🍭 sắc và họa tiết. Chúng sống ở các hốc trong rạn san hô, hoặc vùi mình dưới cát. Cá🐟 chìa vôi ma thường được thấy theo từng cặp, bơi chúc đầu🗣️ xuống dưới và hòa mình lẫn với cỏ biển, san hô hoặc huệ biển. Giống bạch tuộc đá san hô, chúng có thể đổi màu🍭 để ngụy trang rất tài tình. Cá🐟 mập vây trắng có thân gầy, đầu🗣️ bè, lưng và vây đuôi có chỏm màu🍭 trắng. Chúng săn mồi vào ban đêm còn ban ngày hầu như chỉ ngủ.😴

edit arrow_upward
Chapter 19/19
LẶN BIỂN!

editRùa🐢 đồi mồi có thân dẹt và một cái mai với rìa lởm chởm. Miệng nó nhọn và cong trông như mỏ diều hâu. Cá🐟 đuối là loại cá🐟 lớn có vây giống cánh ở hai bên sườn. Những chiếc vây lớn này giúp cá🐟 đuối bơi uyển chuyển dưới nước.🌊 Ỏ một số cá🐟 đuối, khoảng cách từ đầu🗣️ vây bên này tới đầu🗣️ vây bên kia có thể lên tới 7 mét! Cá🐟 cúi là một loài thú biển chuyên ăn🍴🍽️ thực vật. Món yêu thích của chúng là cỏ biển. Cá🐟 cúi gặm cỏ biển bằng chiếc mõm có hình thù đặc biệt. Loài này còn được gọi là bò biển.

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-07-08 15:19)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-07-08 15:18)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
cá (NOUN) 🐟
/ k  a  ∅ /
36
chúng (PRONOUN)
/ tɕ  u  ∅  ŋ /
22
và
/ v  a  ∅ /
20
có (VERB)
/ k  ɔ  ∅ /
19
một (NUMBER)
/ m  o  ∅  t /
19
biển
Add word launch
16
hô
Add word launch
14
san
Add word launch
14
tôi (PRONOUN)
/ t  o  j /
13
là (VERB)
/ l  a  ∅ /
11
này
/ n  a  ∅  j /
9
vật (NOUN)
/ v  ɤ̆  ∅  t /
9
những
/ ɲ  ɯ  ∅  ŋ /
8
vây
Add word launch
7
để
Add word launch
7
hải
Add word launch
6
cho (VERB) 💗
/ tɕ  ɔː /
6
chú (NOUN)
/ tɕ  u  ∅ /
6
của
/ k  u  ∅  a /
6
lớn (ADJECTIVE)
/ l  ə  ∅  n /
6
rất
Add word launch
6
thể
Add word launch
6
các
/ k  a  ∅  k /
6
ăn (VERB) 🍴🍽️
/ ă  n /
6
được
/ ɗ  ɯ  ə  ∅  k /
5
chiếc
Add word launch
5
bên
Add word launch
5
màu (NOUN) 🍭
/ m  a  w /
5
quỳ
Add word launch
5
còn (ADVERB)
/ k  ɔ  ∅  n /
5
con (NOUN) 👶
/ k  ɔː  n /
5
cách
Add word launch
5
lặn
Add word launch
5
theo
/ tʰ  ɛ  ɔː /
5
ra (VERB)
/ z  a /
5
sinh
Add word launch
5
lại
/ l  a  ∅  j /
5
đang
/ ɗ  a  ŋ /
5
thấy
Add word launch
5
trang
Add word launch
4
nhỏ (ADJECTIVE)
/ ɲ  ɔː  ∅ /
4
loài
Add word launch
4
đuối
Add word launch
4
trông
Add word launch
4
đổi
Add word launch
4
mồi
Add word launch
4
thực
Add word launch
4
trắng
Add word launch
4
giống
Add word launch
4
chài
Add word launch
4
cả (NOUN)
/ k  a  ∅ /
4
cỏ
Add word launch
4
tuộc
Add word launch
4
bàng
Add word launch
4
như (ADJECTIVE)
/ ɲ  ɯ /
4
lưng
Add word launch
4
động
Add word launch
4
hề
Add word launch
4
nhau (PRONOUN)
/ ɲ  a  w /
4
đầu (NOUN) 🗣️
/ ɗ  ɤ̆  ∅  w /
4
dưới
Add word launch
4
bạch
Add word launch
4
trên (PREPOSITION)
/ tɕ  e  n /
4
mỏ
Add word launch
3
bằng
Add word launch
3
mình
/ m  i  ∅  ŋ /
3
chìa
Add word launch
3
tới (ADJECTIVE)
/ t  ə  ∅  j /
3
tìm (VERB)
/ t  i  ∅  m /
3
du
Add word launch
3
vôi
Add word launch
3
cùng (ADVERB)
/ k  u  ∅  ŋ /
3
nhưng
/ ɲ  ɯ  ŋ /
3
khác (ADJECTIVE)
/ x  a  ∅  k /
3
ngụy
Add word launch
3
tảo
Add word launch
3
trong (PREPOSITION)
/ tɕ  ɔː  ŋ /
3
nên
Add word launch
3
rạn
Add word launch
3
đá
Add word launch
3
phù
Add word launch
3
hình
Add word launch
3
nhiều
Add word launch
3
nó (PRONOUN)
/ n  ɔː  ∅ /
3
cúi
Add word launch
3
sống
Add word launch
3
đến
Add word launch
3
trốn
Add word launch
3
vào (VERB)
/ v  a  ɔː /
3
hai (NUMBER)
/ h  a  j /
3
ở (VERB)
/ ə  ∅ /
3
giúp
Add word launch
3
cát
Add word launch
3
vẹt
Add word launch
3
với (PREPOSITION)
/ v  ə  ∅  j /
3
rồi (ADVERB)
/ z  o  ∅  i /
3
thuyền
Add word launch
2
ban
Add word launch
2
cặp
Add word launch
2
nữa (ADVERB)
/ n  ɯ  ∅  a /
2
đàn
Add word launch
2
răng
Add word launch
2
lẫn
Add word launch
2
mập
Add word launch
2
cuộc
Add word launch
2
số
Add word launch
2
đồi
Add word launch
2
thật (ADJECTIVE)
/ tʰ  ɤ̆  t /
2
từ (PREPOSITION)
/ t  ɯ  ∅ /
2
thù
Add word launch
2
hức
Add word launch
2
thú
Add word launch
2
về
Add word launch
2
vệ
Add word launch
2
xúc
Add word launch
2
không (NUMBER)
/ x  o  ŋ /
2
thành
Add word launch
2
hơn
/ h  ə  n /
2
tạo
Add word launch
2
thân
Add word launch
2
thích (VERB)
/ tʰ  i  ∅  k /
2
ma
Add word launch
2
họa
Add word launch
2
cũng (ADVERB)
/ k  u  ∅  ŋ /
2
đẹp
Add word launch
2
vừa
/ v  ɯ  ∅  a /
2
bạn (NOUN)
/ ɓ  a  ∅  n /
2
đã (ADJECTIVE)
/ ɗ  a  ∅ /
2
háo
Add word launch
2
giữ
Add word launch
2
vàng
Add word launch
2
lớp
Add word launch
2
ta
/ t  a /
2
bức
Add word launch
2
rùa (NOUN) 🐢
/ z  u  ∅  a /
2
tu
Add word launch
2
chào
Add word launch
2
loại
Add word launch
2
bị (NOUN) 👜
/ ɓ  i  ∅ /
2
nhận
Add word launch
2
chuyên
Add word launch
2
qua
Add word launch
2
bơi
Add word launch
2
gai
Add word launch
2
mong
Add word launch
2
tiết
Add word launch
2
ngày (NOUN)
/ ŋ  a  j /
2
cánh
Add word launch
2
gặm
Add word launch
2
đấy
Add word launch
2
sắc
Add word launch
2
gặp
Add word launch
2
cái (NOUN)
/ k  a  ∅  j /
2
nước (NOUN) 🌊
/ n  ɯ  ə  ∅  k /
2
huệ
Add word launch
2
khoảng
Add word launch
2
xuống
Add word launch
2
chuyển
Add word launch
2
bắt
Add word launch
2
bám
Add word launch
2
cuối
Add word launch
2
trùng
Add word launch
2
cứng
Add word launch
2
hoặc
Add word launch
2
khư
Add word launch
2
chuyến
Add word launch
2
tưởng
Add word launch
1
lênh
Add word launch
1
nẻ
Add word launch
1
nhìn (VERB) 👀
/ ɲ  i  ∅  n /
1
trời (NOUN)
/ tɕ  ə  ∅  j /
1
lúc
/ l  u  ∅  k /
1
hòa
Add word launch
1
thầy
Add word launch
1
lịch
Add word launch
1
trở
Add word launch
1
vời
Add word launch
1
thông
Add word launch
1
-
Add word launch
1
an
Add word launch
1
biết
Add word launch
1
trứng
Add word launch
1
thức
Add word launch
1
mịn
Add word launch
1
7
Add word launch
1
tuyệt
Add word launch
1
dẹt
Add word launch
1
ngủ 😴
/ ŋ  u  ∅ /
1
hợp
Add word launch
1
lẩn
Add word launch
1
hại
Add word launch
1
từng
Add word launch
1
miền
Add word launch
1
nhờ
Add word launch
1
mọc
Add word launch
1
nhím
Add word launch
1
sên
Add word launch
1
đám
Add word launch
1
da
Add word launch
1
di
Add word launch
1
xương
Add word launch
1
chết
Add word launch
1
đáy
Add word launch
1
hảo
Add word launch
1
đốt
Add word launch
1
nguồn
Add word launch
1
tin
Add word launch
1
chởm
Add word launch
1
ép
Add word launch
1
sẽ
/ s  ɛ  ∅ /
1
đây (ADVERB)
/ ɗ  ɤ̆  j /
1
phương
Add word launch
1
trôi
Add word launch
1
bè
Add word launch
1
nằm
Add word launch
1
bò
Add word launch
1
sử
Add word launch
1
dụng
Add word launch
1
rìa
Add word launch
1
thận
Add word launch
1
làm (VERB)
/ l  a  ∅  m /
1
tử
Add word launch
1
hành
Add word launch
1
điểm
Add word launch
1
hàng
Add word launch
1
vẻ
Add word launch
1
miệng
Add word launch
1
đênh
Add word launch
1
lắm
Add word launch
1
hầu
Add word launch
1
nghiệm
Add word launch
1
thám
Add word launch
1
trải
Add word launch
1
biệt
Add word launch
1
nổi
Add word launch
1
diều
Add word launch
1
chính
Add word launch
1
nhảy
Add word launch
1
gần
Add word launch
1
dạt
Add word launch
1
mai
Add word launch
1
đặc
Add word launch
1
gầy
Add word launch
1
ngôi
Add word launch
1
xơi
Add word launch
1
chụp
Add word launch
1
giới
Add word launch
1
luôn
Add word launch
1
đi (VERB)
/ ɗ  i /
1
độc
Add word launch
1
đeo
Add word launch
1
hè
Add word launch
1
cung
Add word launch
1
khuẩn
Add word launch
1
vùi
Add word launch
1
đêm
Add word launch
1
siêu
Add word launch
1
dạng
Add word launch
1
thay
Add word launch
1
nhất
Add word launch
1
tra
Add word launch
1
sạo
Add word launch
1
khỏe
Add word launch
1
sườn
Add word launch
1
lượng
Add word launch
1
dưỡng
Add word launch
1
chấm
Add word launch
1
dùng
Add word launch
1
mặt (NOUN) 😀
/ m  ă  ∅  t /
1
sục
Add word launch
1
sạch
Add word launch
1
mét
Add word launch
1
chúc
Add word launch
1
kì
Add word launch
1
ngoài
Add word launch
1
kí
Add word launch
1
tất
Add word launch
1
gọi
Add word launch
1
lông
Add word launch
1
vịt
Add word launch
1
đúng
Add word launch
1
đó (ADVERB)
/ ɗ  ɔ  ∅ /
1
đuôi
Add word launch
1
đường
Add word launch
1
cấp
Add word launch
1
mà
/ m  a /
1
vẫn (ADJECTIVE)
/ v  ɤ̆  ∅  n /
1
hốc
Add word launch
1
trà
Add word launch
1
chơi (VERB) 🎲
/ tɕ  ə  i /
1
xám
Add word launch
1
mú
Add word launch
1
kèn
Add word launch
1
lưu
Add word launch
1
lên (VERB)
/ l  e  n /
1
trò
Add word launch
1
hâu
Add word launch
1
nhọn
Add word launch
1
dơi
Add word launch
1
công
Add word launch
1
xanh (ADJECTIVE) 🍏
/ s  a  ɲ /
1
mời
Add word launch
1
thiết
Add word launch
1
lặng
Add word launch
1
nhà (NOUN) 🏠
/ ɲ  a /
1
triển
Add word launch
1
ấu
Add word launch
1
vài
Add word launch
1
đông
Add word launch
1
lướt
Add word launch
1
tình
Add word launch
1
chắc
Add word launch
1
cẩn
Add word launch
1
chỏm
Add word launch
1
đón
Add word launch
1
khi (ADVERB)
/ x  i /
1
đợi
Add word launch
1
thắng
Add word launch
1
vi
Add word launch
1
canh
Add word launch
1
bờ
Add word launch
1
nóc
Add word launch
1
đôi
Add word launch
1
kia
Add word launch
1
vân
Add word launch
1
rõ
Add word launch
1
thế
Add word launch
1
ỏ
Add word launch
1
hỗn
Add word launch
1
chân (NOUN) 👣
/ tɕ  ɤ̆  n /
1
lởm
Add word launch
1
dễ
Add word launch
1
cụ
Add word launch
1
hoàn
Add word launch
1
ẩn
Add word launch
1
nghỉ
Add word launch
1
thường
Add word launch
1
năng
Add word launch
1
tài
Add word launch
1
hiểm
Add word launch
1
tiếp
Add word launch
1
dụ
Add word launch
1
chỉ (ADVERB)
/ tɕ  i  ∅ /
1
yêu
Add word launch
1
món
Add word launch
1
cong
Add word launch
1
khá
Add word launch
1
bọt
Add word launch
1
cực
Add word launch
1
khí
Add word launch
1
tốt
Add word launch
1
ngàn
Add word launch
1
quá (ADVERB)
/ k  w  a  ∅ /
1
bậc
Add word launch
1
vô
Add word launch
1
mõm
Add word launch
1
thiệu
Add word launch
1
quanh
Add word launch
1
sát
Add word launch
1
dòng
Add word launch
1
toàn
Add word launch
1
săn
Add word launch
1
giữa
Add word launch
1
sách (NOUN) 📖
/ s  a  ∅  k /
1
dàng
Add word launch
1
bắp
Add word launch
1
trộn
Add word launch
1
uyển
Add word launch
1
trưa
Add word launch
1
sư
Add word launch
1
phát
Add word launch
1
vét
Add word launch
1
thải
Add word launch
1
tay
Add word launch
1
khởi
Add word launch
1
vũ
Add word launch
1
địa
Add word launch
1
bãi
Add word launch
1
chung
Add word launch
1
đánh
Add word launch
1
múa
Add word launch
1
kiểm
Add word launch
1
đố
Add word launch
1
sau (ADJECTIVE)
/ s  a  u /
1
giỏi
Add word launch
1
ảnh
Add word launch
1
đỡ
Add word launch
1
nạ
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 346
h 262
c 228
t 186
i 166
g 155
à 83
a 78
á 74
m 72
u 71
đ 70
v 66
r 55
l 54
b 52
o 50
y 46
ô 46
ú 43
s 37
ư 36
ể 36
ộ 31
C 26
ó 26
ạ 24
ố 24
p 22
ớ 22
d 21
ê 21
k 20
ả 20
ấ 18
ậ 17
ế 17
ặ 16
ì 16
ỏ 14
ù 14
ề 13
â 13
ữ 13
ắ 12
ă 10
ồ 10
q 9
ơ 9
ệ 9
T 8
x 8
ầ 8
ờ 8
ở 8
ợ 8
ụ 8
ứ 8
ò 8
e 7
ủ 7
ẹ 6
ị 6
ọ 6
í 6
M 5
N 5
ổ 5
ừ 5
ự 5
ỳ 5
ẩ 4
ằ 4
B 3
R 3
ũ 3
ẫ 3
ã 3
è 3
é 3
Đ 2
P 2
S 2
ẻ 2
ỉ 2
ỡ 2
ử 2
õ 2
- 1
7 1
A 1
G 1
H 1
L 1
V 1
ẽ 1
ễ 1
Ỏ 1
Ò 1
ỗ 1