Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL3
Hãy lớn lên nào
edit
Chapter 1/23
Hãy lớn lên nào

editMấy cái cây🌲 của mình bị👜 làm sao⭐ thế này? Thân cây🌲 thì gầy guộc, một số lá chuyển sang màu🍭 vàng. Liệu chúng bị👜 nhiễm bệnh không nhỉ?

edit“Sumi ơi, đi giao cho💗 mẹ🤰 những bộ quần áo này nhé,” mẹ🤰 nói.

editcây🌲 của tôi sẽ phải đợi thôi.

edit
Chapter 2/23
Hãy lớn lên nào

editỐi, mặt😀 trời đang đốt cháy làn da của mình. Mình cần phải nhanh lên thôi. ba địa chỉ mình cần giao quần áo tới.

edit
Chapter 3/23
Hãy lớn lên nào

editHoan hô! Chỉ còn một điểm đến nữa thôi, nhà🏠 của Mbak Kinan. Mình chưa bao giờ🕰️ đến nhà🏠 chị👧 ấy. Thông thường, toàn bố👨 hoặc mẹ🤰 giao quần áo tới đó.

edit*Mbak một thuật ngữ tôn trọng được sử dụng Indonesia, nghĩa “Cô”👩 hoặc “chị👧 cả”.

edit
Chapter 4/23
Hãy lớn lên nào

editMình phải tăng tốc để thể nhanh chóng quay trở về với mấy cái cây🌲 của mình thôi. Ôi không, một bánh🥖 xe từ cái giỏ của mình bị👜 rơi ra rồi. Khi mình đang siết lại cái bánh🥖 xe, mình để ý thấy một cậu đang đạp xe. Cậu đó đã làm thế này?

edit
Chapter 5/23
Hãy lớn lên nào

edit"Lần sau em phải cẩn thận nhé. Xem này, em đã làm chết cái cây🌲 rồi đấy," mình trách cậu bé.

editMay mắn thay, một số thân cây🌲 còn sống sót. Đợi đã, loài hoa dại này đã nở hoa không cần chăm sóc gì. Tại saocây🌲 của mình không thể làm như vậy nhỉ?

edit
Chapter 6/23
Hãy lớn lên nào

editMình tiếp tục đi đến nhà🏠 Mbak Kinan. À, Mbak Kinan đây rồi. Mình đưa túi quần áo sạch cho💗 chị👧 định quay về.

edit
Chapter 7/23
Hãy lớn lên nào

edit"Đợi đã, Sumi ơi. Em cầm số quần áo bẩn này về nhé." Mbak Kinan nói.

editTrong lúc chờ đợi, mình để ý thấy một cái cây🌲 trên lan can. từ đâu đến nhỉ?

edit“Còn nhiều cây🌲 trên tầng đấy. Em muốn xem không?" Mbak Kinan hỏi.

edit
Chapter 8/23
edit
Chapter 9/23
Hãy lớn lên nào

edit"Ái chà! Saochị👧 nhiều rau vậy, Mbak?"

edit“Chị👧 để bán đấy. Chị👧 vừa làm nông vừa học đại học,” Mbak Kinan trả lời.

editLàm nông nghiệp? Công việc này làm thế nào nhỉ?

edit
Chapter 10/23
Hãy lớn lên nào

editMbak Kinan chỉ cho💗 mình tất cả các bước từ gieo hạt đến thu hoạch. Hoá ra Mbak Kinan không làm công việc này một mình. Các bạn của chị👧 ấy đã giúp chị👧 ấy.

edit
Chapter 11/23
Hãy lớn lên nào

editTrong khi đi loanh quanh, mình quan sát những chiếc lá thân cây.🌲

editÔi, giá như những cái cây🌲 của mình cũng được khỏe thế này nhỉ.

edit
Chapter 12/23
Hãy lớn lên nào

edit"Mbak, em cũng muốn trồng cây,🌲 nhưng mấy cái cây🌲 của em chưa bao giờ🕰️ được màu🍭 mỡ như thế này. Chị👧 dạy em nhé,” mình nói với Mbak Kinan.

edit“Thật tuyệt, chúng ta hãy bắt đầu🗣️ với việc gieo hạt nhé." Mbak Kinan trả lời

edit
Chapter 13/23
Hãy lớn lên nào

edit“Xới đất,🚜 thêm phân hữu cơ, sau đó trộn đều. Rồi gieo hạt vào đất,🚜 tưới nước🌊 hàng ngày. Sau khi chồi lớn, em hãy chuyển sang chậu lớn hơn,” Mbak Kinan hướng dẫn.

editKhi mình làm theo, mình nhận ra rằng đất🚜 mình đã sử dụng nhà🏠 không đủ tơi xốp.

edit
Chapter 14/23
Hãy lớn lên nào

edit“Đây ít hạt giống rau chân👣 vịt phân bón. Em hãy thử trồng chúng nhà🏠 nhé,” Mbak Kinan nói.

editWow, hôm nay đúng ngày may mắn của mình! Mình cảm ơn Mbak Kinan vội vã về nhà.🏠

edit
Chapter 15/23
Hãy lớn lên nào

editNgay khi về đến nhà,🏠 mình bắt tay vào việc luôn.

editỒ, mình cần một cái chậu khác.

editÀ! Những can đựng nước🌊 giặt này thể sử dụng làm chậu được.

edit
Chapter 16/23
Hãy lớn lên nào

editMình rửa sạch xà phòng trong mấy cái can.

editSau đó, mình gieo hạt theo hướng dẫn của Mbak Kinan.

edit
Chapter 17/23
Hãy lớn lên nào

editXong rồi! Giờ🕰️ thì mình sẽ chờ những hạt rau chân👣 vịt này lớn lên. Mình hy vọng lần này sẽ thành công.

editÔi, không!

edit
Chapter 18/23
Hãy lớn lên nào

editThật rắc rối. Mình lại phải bắt đầu🗣️ lại từ đầu.🗣️ Thế mình gieo những hạt giống còn lại. Nhưng nếu lũ mèo lại đụng phải cái chậu thì sao?

edit
Chapter 19/23
Hãy lớn lên nào

editA ha! Chỗ này trông vẻ an toàn đây. Hy vọng những cái gai từ các bông hoa hồng sẽ bảo vệ cho💗 những cây🌲 rau chân👣 vịt sắp mọc lên này của mình.

edit
Chapter 20/23
Hãy lớn lên nào

editNgày nào mình cũng ra kiểm tra các hạt giống. Mình cũng nhớ tưới nước🌊 cho💗 chúng hàng ngày.

edit
Chapter 21/23
Hãy lớn lên nào

editSau một tuần, vẫn chưa thấy cái chồi nào nhú lên. Khi mình sờ vào đất,🚜 thấy vẻ khô. Mặt😀 trời nóng đến nỗi làm khô hết cả đất.🚜 Mình biết cách giữ cho💗 đất🚜 ẩm rồi! Mình đã học được từ một video về nông nghiệp.

edit rồi mình lại chờ...

edit
Chapter 22/23
Hãy lớn lên nào

editÁi chà! Hạt rau chân👣 vịt của mình đã lớn rồi!

editChờ đợi những hạt giống lớn lên đòi hỏi sự kiên nhẫn. Ngay khi nhìn👀 thấy chồi cây🌲 nhú lên, mình cảm thấy rất hạnh phúc. Mình đã cười😄 cả ngày đấy.

edit
Chapter 23/23
Hãy lớn lên nào

editNgày qua ngày, những chiếc chồi nhỏ cứ lớn dần lên. Những chiếc lá tươi đã sẵn sàng để được thu hoạch thưởng thức rồi.

editLớn lên mình sẽ làm nông dân!

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2026-02-22 11:22)
0x9cf7...3aae
Revision #1 (2026-02-22 11:21)
0x9cf7...3aae
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
mình
m  i    ŋ /
46
mbak
Add word launch
16
cây (NOUN) 🌲
k  ɤ̆  j /
16
này
n  a    j /
15
kinan
Add word launch
14
của
k  u    a /
14
cái (NOUN)
k  a    j /
13
những
ɲ  ɯ    ŋ /
12
làm (VERB)
l  a    m /
12
(VERB)
k  ɔ   /
11
một (NUMBER)
m  o    t /
11
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
11
hạt
Add word launch
10
rồi (ADVERB)
z  o    i /
10
em (PRONOUN)
ɛ  m /
9
chị (NOUN) 👧
  i   /
9
(VERB)
l  a   /
9
lên (VERB)
l  e  n /
8
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
8
lớn (ADJECTIVE)
l  ə    n /
7
đến
Add word launch
7
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
7
khi (ADVERB)
x  i /
7
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
7
phải
f  a    j /
6
được
ɗ  ɯ  ə    k /
6
nhé
ɲ  ɛ   /
6
cho (VERB) 💗
  ɔː /
6
thế
Add word launch
6
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
6
về
Add word launch
6

v  a   /
6
đất (NOUN) 🚜
ɗ  ɤ̆    t /
6
lại
l  a    j /
6
thấy
Add word launch
6
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
5
rau
Add word launch
5
nhỉ
Add word launch
5
sẽ
s  ɛ   /
5
đợi
Add word launch
5
gieo
Add word launch
5
áo
Add word launch
5
để
Add word launch
5
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
5
quần
Add word launch
5
chúng (PRONOUN)
  u    ŋ /
4
ra (VERB)
z  a /
4
nông
Add word launch
4
cần
Add word launch
4
việc
Add word launch
4
giống
Add word launch
4
cả (NOUN)
k  a   /
4
chậu
Add word launch
4
nói (VERB)
n  ɔ    j /
4
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
4
chân (NOUN) 👣
  ɤ̆  n /
4
chờ
Add word launch
4
chồi
Add word launch
4
đấy
Add word launch
4
các
k  a    k /
4
muốn (VERB)
m  u  ə    n /
4
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
4
thôi
Add word launch
4
mấy
Add word launch
4
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
4
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
4
vịt
Add word launch
4

m  a /
3
giờ (NOUN) 🕰️
z  ə   /
3
hoa
Add word launch
3
công
Add word launch
3
hãy
Add word launch
3
ấy
ɤ̆    j /
3
nào
n  a  ɔː /
3
vào (VERB)
v  a  ɔː /
3
chiếc
Add word launch
3
giao
Add word launch
3
bị (NOUN) 👜
ɓ  i   /
3
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
3
số
Add word launch
3
thể
Add word launch
3
sử
Add word launch
3
dụng
Add word launch
3
(VERB)
ə   /
3
xe
Add word launch
3
thì (ADVERB)
  i   /
3
chỉ (ADVERB)
  i   /
3
cậu (NOUN)
k  ɤ̆    u /
3
xem
Add word launch
3
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
3
đang
ɗ  a  ŋ /
3
nước (NOUN) 🌊
n  ɯ  ə    k /
3

ɣ  i   /
3
thân
Add word launch
3
đi (VERB)
ɗ  i /
3
đầu (NOUN) 🗣️
ɗ  ɤ̆    w /
3
bắt
Add word launch
3
học (VERB)
h  ɔː    k /
3
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
3
can
Add word launch
3
với (PREPOSITION)
v  ə    j /
3
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
3
trên (PREPOSITION)
  e  n /
3

Add word launch
3
ôi
Add word launch
3
chưa
Add word launch
3
hoạch
Add word launch
2
trời (NOUN)
  ə    j /
2
bao
Add word launch
2
lần
Add word launch
2
theo
  ɛ  ɔː /
2
nhiều
Add word launch
2
(PRONOUN)
n  ɔː   /
2
tới (ADJECTIVE)
t  ə    j /
2
vậy
v  ɤ̆    j /
2

Add word launch
2
hướng
Add word launch
2
thu
Add word launch
2
nhú
Add word launch
2
dẫn
Add word launch
2
bánh (NOUN) 🥖
ɓ  a    ɲ /
2
lời
Add word launch
2
sang
Add word launch
2
màu (NOUN) 🍭
m  a  w /
2
mắn
Add word launch
2
à
Add word launch
2
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
2
ơi
ə  i /
2
ý
Add word launch
2
hàng
Add word launch
2
vẻ
Add word launch
2
hy
Add word launch
2
nghiệp
Add word launch
2
chà
Add word launch
2
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
2
khô
Add word launch
2
sumi
Add word launch
2
may
Add word launch
2
quay
Add word launch
2
chuyển
Add word launch
2
toàn
Add word launch
2
ngay
Add word launch
2
trồng
Add word launch
2
tưới
Add word launch
2
ái
Add word launch
2
vọng
Add word launch
2
cảm
Add word launch
2
vừa
v  ɯ    a /
2
mặt (NOUN) 😀
m  ă    t /
2
sạch
Add word launch
2
nhanh
Add word launch
2
trả
Add word launch
2
tất
Add word launch
2
hoặc
Add word launch
2
hỏi (VERB)
h  ɔ    j /
2
phân
Add word launch
2
thêm
Add word launch
1
sẵn
Add word launch
1
bảo
Add word launch
1
dần
Add word launch
1
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
1
hạnh
Add word launch
1
lúc
l  u    k /
1
mỡ
Add word launch
1
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
1
trở
Add word launch
1
túi
Add word launch
1

Add word launch
1
guộc
Add word launch
1
thông
Add word launch
1
giỏ
Add word launch
1
an
Add word launch
1
biết
Add word launch
1
nở
Add word launch
1
xốp
Add word launch
1
thức
Add word launch
1
nhiễm
Add word launch
1
tuyệt
Add word launch
1
bông
Add word launch
1
giá
Add word launch
1
ba (NUMBER)
ɓ  a /
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
cầm
Add word launch
1
giữ
Add word launch
1
siết
Add word launch
1
nhỏ (ADJECTIVE)
ɲ  ɔː   /
1
ngữ
Add word launch
1
nghĩa
Add word launch
1
vàng
Add word launch
1
tơi
Add word launch
1
đụng
Add word launch
1
sống
Add word launch
1
hôm
Add word launch
1
nhớ
Add word launch
1
a
Add word launch
1
rất
Add word launch
1
mọc
Add word launch
1
nhẫn
Add word launch
1
ta
t  a /
1
da
Add word launch
1
loài
Add word launch
1
nếu
Add word launch
1
chết
Add word launch
1
nóng
Add word launch
1
đòi
Add word launch
1
cẩn
Add word launch
1
kiên
Add word launch
1
đốt
Add word launch
1
phúc
Add word launch
1
wow
Add word launch
1
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
1
đều
Add word launch
1
nhận
Add word launch
1
bố (NOUN) 👨
ɓ  o   /
1
bộ
Add word launch
1
hoá
Add word launch
1
qua
Add word launch
1
đại
Add word launch
1
bước
Add word launch
1
chăm
Add word launch
1
chóng
Add word launch
1
bẩn
Add word launch
1
đạp
Add word launch
1
hồng
Add word launch
1
xong
Add word launch
1
sờ
Add word launch
1
giặt
Add word launch
1
video
Add word launch
1
nhiên
Add word launch
1
gai
Add word launch
1
tuần
Add word launch
1

Add word launch
1
rơi
Add word launch
1
sự
Add word launch
1
rằng
Add word launch
1
cứ
Add word launch
1
ẩm
Add word launch
1
thận
Add word launch
1
ơn
Add word launch
1
(NOUN) 👩
k  o /
1
cháy
Add word launch
1
trông
Add word launch
1
thử
Add word launch
1
thường
Add word launch
1
ha
Add word launch
1
làn
Add word launch
1
liệu
Add word launch
1

Add word launch
1
tiếp
Add word launch
1
trọng
Add word launch
1
điểm
Add word launch
1
rửa
Add word launch
1
tầng
Add word launch
1
vệ
Add word launch
1
chỗ
Add word launch
1
tốc
Add word launch
1
ít
Add word launch
1
nay
Add word launch
1
giúp
Add word launch
1
*mbak
Add word launch
1
indonesia
Add word launch
1

Add word launch
1
tăng
Add word launch
1
dân
Add word launch
1
thành
Add word launch
1
thuật
Add word launch
1
hoan
Add word launch
1
dại
Add word launch
1
đựng
Add word launch
1
trách
Add word launch
1
sắp
Add word launch
1
hơn
h  ə  n /
1
quanh
Add word launch
1
tại
Add word launch
1
dạy
Add word launch
1
gầy
Add word launch
1
loanh
Add word launch
1
xới
Add word launch
1
quan
Add word launch
1
nỗi
Add word launch
1
sát
Add word launch
1
tôi (PRONOUN)
t  o  j /
1

Add word launch
1
phòng
Add word launch
1
tôn
Add word launch
1
luôn
Add word launch
1
sàng
Add word launch
1
thưởng
Add word launch
1
sóc
Add word launch
1
rắc
Add word launch
1
đưa
Add word launch
1
trộn
Add word launch
1

Add word launch
1
khác (ADJECTIVE)
x  a    k /
1
bán
Add word launch
1
sót
Add word launch
1
tục
Add word launch
1
lan
Add word launch
1
thay
Add word launch
1

Add word launch
1
tươi
Add word launch
1
tra
Add word launch
1
vội
Add word launch
1
khỏe
Add word launch
1
tay
Add word launch
1
cười (VERB) 😄
k  ɯ  ə    j /
1
rối
Add word launch
1
mèo
Add word launch
1
ối
Add word launch
1
bón
Add word launch
1
bệnh
Add word launch
1
địa
Add word launch
1
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
1
hữu
Add word launch
1
kiểm
Add word launch
1
cách
Add word launch
1
đủ
Add word launch
1
hết
Add word launch
1
định
Add word launch
1
đúng
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 346
h 273
c 175
i 157
t 132
g 118
a 114
m 102
y 80
à 79
đ 72
o 55
u 54
l 53
ì 53
b 43
r 42
v 39
k 35
á 35
M 34
s 31
â 30
ô 30
27
ư 27
ó 27
26
e 22
ế 22
22
19
18
K 17
p 17
17
17
16
15
15
ã 15
15
14
14
ê 14
C 12
d 12
12
11
ú 11
q 10
10
é 10
T 9
9
N 8
ơ 8
8
8
ò 8
x 7
7
7
S 6
ũ 6
6
L 5
5
5
5
5
5
H 4
4
Đ 3
E 3
X 3
3
3
Ô 3
ă 2
2
À 2
Á 2
2
2
2
ý 2
ĩ 1
* 1
A 1
G 1
I 1
R 1
V 1
W 1
w 1
1
1
1
1
1
1
è 1
í 1