Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
HỌA SĨ TÈO NHÍ
edit
Chapter 1/25
edit
Chapter 2/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editTèo một chú rất mê vẽ. Mẹ🤰 Tèo họa sĩ, ba Tèo giáo viên dạy vẽ.

editMặc dù bàn tay phải của Tèo nhỏ hơn bàn tay trái rất nhiều nhưng Tèo vẫn ước mơ trở thành họa sĩ vẽ những bức tranh thật đẹp.

edit
Chapter 3/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editMẹ🤰 đưa Tèo đi học lớp năng khiếu Nhà🏠 Văn hóa thiếu nhi.

edit
Chapter 4/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

edit👩 giáo hướng dẫn cả lớp vẽ đề tài Thảo cầm viên. Các bạn đều rất háo hức.

edit
Chapter 5/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editTi thích vẽ mèo.

editNa thích vẽ chim công.

editthích vẽ gấu Bắc Cực.

edit
Chapter 6/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editHoa tò mò hỏi : “Tèo thích vẽ👶 con gì?” Tèo nói👶 : “Con mình cũng thích vẽ.”

edit
Chapter 7/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editvừa chuốt chì màu🍭 vừa hỏi Tèo : “Cậu sẽ vẽ bằng cọ hay bằng bút chì?”

editTèo trả lời : “Tớ sẽ vẽ bằng cả bút chì lẫn cọ.”

edit
Chapter 8/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editBin vừa lục hộp màu🍭 sáp trong cặp ra vừa hỏi Tèo : “Cậu sẽ vẽ bằng tay trái à?”

editTèo hơi bối rối : “Tớ muốn thử vẽ bằng cả hai tay.”

edit
Chapter 9/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editNa vừa pha màu🍭 nước🌊 vừa hỏi : “Thế Tèo sẽ 🍭 màu

editgì?”

editTèo trả lời : “Tớ sẽ tô tất cả các🍭 màu.”

edit
Chapter 10/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editNhưng bàn tay phải của Tèo không cầm được cọ. cứ trơn tuột, rơi khỏi tay cậu.

edit
Chapter 11/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editTèo quyết định vẽ một chú gà.🐔 Chẳng mấy chốc, bàn tay cậu

editnhem nhuốc màu,🍭 lem hết cả lên trang giấy.

edit
Chapter 12/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editTèo chán nản muốn bỏ cuộc. Nhưng bất chợt cậu nhìn👀 ra một hình dáng ngộ nghĩnh.

editDấu tay giống hình con👶 🐔 con👶 quá!

edit
Chapter 13/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editThế Tèo nảy ra một ý tưởng mới.

edit
Chapter 14/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editTèo pha màu🍭 lên bảng màu🍭 rồi bắt đầu🗣️ phết màu🍭 nâu lên bàn tay.

editTèo cười😄 hí hửng: “Bây giờ🕰️ tớ sẽ vẽ bằng cả bàn tay nhé!”

edit
Chapter 15/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editNói xong, Tèo in luôn cả bàn

edittay lên góc tờ giấy.

edit
Chapter 16/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editTèo mỉm cười😄 điểm thêm mấy đốm màu🍭 nâu. Ơ kìa, một chú cún🐕 xinh xinh!

edit
Chapter 17/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editTèo lại in thêm lên giấy hai

editdấu cánh tay màu🍭 vàng.

edit
Chapter 18/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editRồi cậu điểm thêm các chấm màu🍭 cam. Chà, chú hươu cao cổ kìa!

edit
Chapter 19/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editTiếp theo Tèo lại quét màu🍭 nâu lên

editlòng bàn chân👣 in dấu chân👣 lên giấy.

edit
Chapter 20/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editCậu điểm thêm vài nét cọ. Lạ chưa, một chú gấu nâu mũm mĩm này!

edit
Chapter 21/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editThế rồi Tèo tiếp tục tô màu🍭 xanh,🍏 màu🍭 hồng vào gót chân👣 in lên giấy.

edit
Chapter 22/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editThêm vài chấm mực đen, trên trang giấy hiện ra một đàn chim đang bay!✈️

edit
Chapter 23/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editTèo hỏi: “Còn thiếu đoàn tàu chở chúng mình đi chơi.🎲 ai muốn vẽ cùng tớ không?”

edit
Chapter 24/25
HỌA SĨ TÈO NHÍ

editĐây buổi học vui😀 nhất từ trước tới nay. Các bạn cùng nhau hoàn thành bức tranh thật đẹp.

edit
Chapter 25/25
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #3 (2025-06-08 09:56)
0x9d8d...f565
Revision #2 (2025-06-06 12:15)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-06 12:14)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
tèo
Add word launch
26
vẽ
Add word launch
16
màu (NOUN) 🍭
m  a  w /
15
tay
Add word launch
12
lên (VERB)
l  e  n /
8
bàn
Add word launch
8
cả (NOUN)
k  a   /
7
cậu (NOUN)
k  ɤ̆    u /
7
một (NUMBER)
m  o    t /
7
bằng
Add word launch
6
sẽ
s  ɛ   /
6
giấy
Add word launch
6
vừa
v  ɯ    a /
6
thêm
Add word launch
5
tớ (PRONOUN)
t  ə   /
5
chú (NOUN)
  u   /
5
thích (VERB)
  i    k /
5
hỏi (VERB)
h  ɔ    j /
5
(VERB)
l  a   /
5
ra (VERB)
z  a /
4
nâu
Add word launch
4
cọ
Add word launch
4
in
Add word launch
4

v  a   /
4
các
k  a    k /
4
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
4
rất
Add word launch
3
thế
Add word launch
3
chân (NOUN) 👣
  ɤ̆  n /
3

Add word launch
3

Add word launch
3
điểm
Add word launch
3
chì
Add word launch
3
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
3
muốn (VERB)
m  u  ə    n /
3

ɣ  i   /
3
dấu
Add word launch
3
rồi (ADVERB)
z  o    i /
3
tranh
Add word launch
2
trang
Add word launch
2
hình
Add word launch
2
giáo
Add word launch
2
phải
f  a    j /
2
mình
m  i    ŋ /
2
cầm
Add word launch
2
xinh
Add word launch
2
thiếu
Add word launch
2
lớp
Add word launch
2
chim
Add word launch
2
bức
Add word launch
2
vài
Add word launch
2
viên
Add word launch
2
trái
Add word launch
2
hai (NUMBER)
h  a  j /
2
bút
Add word launch
2
lời
Add word launch
2
kìa
Add word launch
2
nói (VERB)
n  ɔ    j /
2
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
2
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
2
tiếp
Add word launch
2
gấu
Add word launch
2

Add word launch
2
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
2
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
2
thành
Add word launch
2
lại
l  a    j /
2
(NOUN) 🐔
ɣ  a /
2
pha
Add word launch
2
đi (VERB)
ɗ  i /
2
họa
Add word launch
2
học (VERB)
h  ɔː    k /
2
mấy
Add word launch
2
cười (VERB) 😄
k  ɯ  ə    j /
2
đẹp
Add word launch
2
na
Add word launch
2
chấm
Add word launch
2
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
2
trả
Add word launch
2
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
2
của
k  u    a /
2
tưởng
Add word launch
1
chúng (PRONOUN)
  u    ŋ /
1
lòng
Add word launch
1
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
1
lem
Add word launch
1
háo
Add word launch
1
bay (VERB) ✈️
ɓ  a  j /
1
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
1

Add word launch
1
mới (ADJECTIVE)
m  ə    j /
1
trở
Add word launch
1
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
1

Add word launch
1
theo
  ɛ  ɔː /
1
ai (PRONOUN)
a  j /
1
hóa
Add word launch
1
cặp
Add word launch
1
giờ (NOUN) 🕰️
z  ə   /
1
hoa
Add word launch
1
ba (NUMBER)
ɓ  a /
1
nhiều
Add word launch
1
ngộ
Add word launch
1
(PRONOUN)
n  ɔː   /
1
nhỏ (ADJECTIVE)
ɲ  ɔː   /
1
bất
Add word launch
1
cún (NOUN) 🐕
k  u    n /
1
được
ɗ  ɯ  ə    k /
1
công
Add word launch
1
vàng
Add word launch
1
xanh (ADJECTIVE) 🍏
s  a  ɲ /
1
đàn
Add word launch
1
những
ɲ  ɯ    ŋ /
1
giống
Add word launch
1
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
1
tới (ADJECTIVE)
t  ə    j /
1
nhé
ɲ  ɛ   /
1
ti
Add word launch
1
góc
Add word launch
1
hướng
Add word launch
1
dẫn
Add word launch
1
vào (VERB)
v  a  ɔː /
1
này
n  a    j /
1
gót
Add word launch
1
lẫn
Add word launch
1
đốm
Add word launch
1
ước
Add word launch
1
hay
Add word launch
1
đều
Add word launch
1
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
1
bỏ
Add word launch
1
cuộc
Add word launch
1
nhuốc
Add word launch
1
mực
Add word launch
1
văn
Add word launch
1
tuột
Add word launch
1
hồng
Add word launch
1
xong
Add word launch
1
cổ
Add word launch
1

Add word launch
1
rơi
Add word launch
1
(VERB)
ə   /
1
à
Add word launch
1
hoàn
Add word launch
1
chốc
Add word launch
1
cứ
Add word launch
1
tờ
Add word launch
1
(VERB)
k  ɔ   /
1
(NOUN) 👩
k  o /
1
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
1
thử
Add word launch
1
năng
Add word launch
1
tài
Add word launch
1
chán
Add word launch
1
ý
Add word launch
1

Add word launch
1
bin
Add word launch
1
hức
Add word launch
1
tàu
Add word launch
1
hươu
Add word launch
1

Add word launch
1
hộp
Add word launch
1
chà
Add word launch
1
chở
Add word launch
1
nản
Add word launch
1
nảy
Add word launch
1
chợt
Add word launch
1
nay
Add word launch
1
cánh
Add word launch
1
cực
Add word launch
1
chẳng
  ă    ŋ /
1
quá (ADVERB)
k  w  a   /
1
dáng
Add word launch
1
mũm
Add word launch
1
hơi
Add word launch
1
hơn
h  ə  n /
1
đang
ɗ  a  ŋ /
1
nước (NOUN) 🌊
n  ɯ  ə    k /
1
dạy
Add word launch
1
quyết
Add word launch
1
khiếu
Add word launch
1
hửng
Add word launch
1
nhau (PRONOUN)
ɲ  a  w /
1
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
1
sáp
Add word launch
1
bảng
Add word launch
1
luôn
Add word launch
1
bắc
Add word launch
1
đầu (NOUN) 🗣️
ɗ  ɤ̆    w /
1
hiện
Add word launch
1
đen
Add word launch
1
bắt
Add word launch
1

Add word launch
1
đưa
Add word launch
1
vui (ADJECTIVE) 😀
v  u  j /
1
lục
Add word launch
1
mĩm
Add word launch
1
tục
Add word launch
1
nét
Add word launch
1
thảo
Add word launch
1
nhất
Add word launch
1
bối
Add word launch
1
ơ
Add word launch
1
khỏi
Add word launch
1
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
rối
Add word launch
1
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
1
mèo
Add word launch
1
phết
Add word launch
1
lạ
Add word launch
1
bây
Add word launch
1
mặc
Add word launch
1
cam
Add word launch
1
đề
Add word launch
1
cao
Add word launch
1
nhem
Add word launch
1
chuốt
Add word launch
1
trơn
Add word launch
1
nghĩnh
Add word launch
1
tất
Add word launch
1
nhi
Add word launch
1
đoàn
Add word launch
1
mỉm
Add word launch
1
trên (PREPOSITION)
  e  n /
1
buổi
Add word launch
1
hết
Add word launch
1
chưa
Add word launch
1
quét
Add word launch
1
trước
Add word launch
1
định
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 125
h 118
c 89
t 86
i 71
m 59
g 54
u 53
a 52
à 49
o 43
T 38
v 34
b 30
y 29
è 27
l 24
r 24
22
21
đ 18
ê 17
15
ư 14
á 14
p 14
13
ì 13
C 12
ế 11
11
10
9
â 9
í 9
s 9
ú 9
8
8
ô 8
ơ 7
N 7
7
ó 7
6
6
6
d 6
k 6
é 5
ĩ 4
4
4
4
e 4
4
ò 4
x 4
3
3
3
B 3
3
M 3
q 3
ù 3
ă 2
2
2
2
2
2
2
ũ 2
2
2
Đ 1
Ơ 1
1
D 1
1
H 1
1
1
L 1
R 1
V 1
1
ý 1