Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Biển Ở Đâu?
edit
Chapter 1/19
edit
Chapter 2/19
Biển Ở Đâu?

editMùa đông đến, bản làng ngập trong sương.

edit“Bản của Mây xấu như con👶 mèo màu🍭 tro.”

edit
Chapter 3/19
Biển Ở Đâu?

editThầy giáo từ xa đến dạy cái chữ cái đếm. Chẳng ai biết bản của thầy đâu.

edit-Thấy từ miền biển đến.

edit
Chapter 4/19
Biển Ở Đâu?

edit-Miền biển đâu?

editCon👶 trâu to không?

editCon👶 lợn béo không thầy?

edit-Biển không trâu to, không con👶 lợn béo. Biển rất nhiều 🐟 đẹp nắng ấm, Mây ạ.

edit
Chapter 5/19
Biển Ở Đâu?

edit-Ôi! Mây thích cái biển nhiều nắng. Mây không thích bạn này. Bản chẳng nắng, chỉ toàn sương thôi. Mây muốn nhìn👀 thấy biển!”

edit
Chapter 6/19
Biển Ở Đâu?

edit-Biển rất xa. Đứng đây

editkhông thấy được đâu.

edit-Mế bảo đứng trên cao sẽ nhìn👀 được xa!

edit
Chapter 7/19
Biển Ở Đâu?

editMây chạy🏃 lên đồi, kiễng chân👣 nhìn👀 xuống.

editThầy hỏi:

edit-Mây trông thấy không?

edit
Chapter 8/19
Biển Ở Đâu?

edit-Mây nhìn👀 thấy hoa đào nở dưới sườn đồi đàn bò vàng đang gặm cỏ, chẳng thấy biển đâu!

edit
Chapter 9/19
Biển Ở Đâu?

edit-Thế thì Mây dùng chưa đủ cao rồi.

edit-Mây sẽ đứng trên phiến đá to này!

edit
Chapter 10/19
Biển Ở Đâu?

edit-Mây trông thấy biển chưa?”

edit-Chưa! Chỉ thấy ruộng bậc thang xanh🍏 lấm tấm. Người👨 Thái mặc váy đen đang gùi củi. Người👨 H'mông mặc váy đỏ đưa vải đến chợ phiên.

edit
Chapter 11/19
Biển Ở Đâu?

edit-Thế thì Mây đứng chưa đủ cao rồi.

edit-Mây sẽ trèo lên cái cây🌲 cao nhất trên đồi!

edit
Chapter 12/19
Biển Ở Đâu?

edit-Mây trông thấy gì?

edit-Mây thấy thác nước🌊 trắng, dòng suối vàng lấp lánh.

editỒ! Hóa ra bản của Mây cũng đẹp quá thầy ạ!

editNhưng...Mây vẫn chưa thấy biển của thầy.

edit
Chapter 13/19
Biển Ở Đâu?

edit-Mây trèo xuống đi. Biển xa lắm. Mây phải chờ đến khi học đầy một bụng chữ, đến khi chân👣 cứng như đá mới đến được. Nhưng thầy một cách...

edit
Chapter 14/19
Biển Ở Đâu?

edit-Đây! Mây nhìn👀 này. Đây sách📖 dạy. Sách📖 giúp Mây thấy biển, thấy những điều mới lạ kỳ diệu hơn nữa cơ.

edit
Chapter 15/19
Biển Ở Đâu?

edit-Đây vậy thầy?

edit-Đây mặt😀 nước🌊 biển. Biển do trăm sông đổ ra. Sông do trăm suối góp thành.

edit
Chapter 16/19
Biển Ở Đâu?

edit-Thế còn đây? Mảnh gỗ to căng vải vậy ạ?

edit-Miếng gỗ đó con👶 tàu. Mảnh vải đấy cánh buồm. Đây con👶 tàu đánh 🐟 đấy Mây ạ! biển những con👶 🐟 to bằng cái nhà.🏠

edit
Chapter 17/19
Biển Ở Đâu?

editÔi! 🐟 to bằng cả cái nhà🏠 thì biển phải lớn lắm. Thế cái sách📖 này chứa cả cái biển to. Mây tưởng biển đâu xa. Thì ra biển ngay trong sách!📖

edit
Chapter 18/19
Biển Ở Đâu?

editPhần chú thích những từ ngữ khó:

editMế : Cách gọi🤰 mẹ của một số dân tộc ít👨 người ở miền Bắc Việt Nam.

editBản làng : Xóm làng ở vùng dân tộc ít👨 người miền Bắc Việt Nam.

editRuộng bậc thang: Ruộng được san phẳng thành nhiều bậc như bậc thang vùng sườn đồi, sườn núi.

editGùi (củi) : Đồ đan bằng mây, tre, dùng một số địa phương miền núi để mang đồ đạc trên lưng.

editChợ phiên : Chợ họp theo một ngày nhất định trong tuần, trong tháng.

editNgười👨 Thái, người👨 H’mông : Tên của hai dân tộc ít👨 người ở Việt Nam.

edit
Chapter 19/19
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #9 (2025-06-08 03:32)
0x9d8d...f565
Revision #8 (2025-06-08 03:32)
0x9d8d...f565
Edited storybook paragraph in chapter 4 (🤖 auto-generated comment)

Revision #7 (2025-06-08 03:31)
0x9d8d...f565
Edited storybook paragraph in chapter 5 (🤖 auto-generated comment)

Revision #6 (2025-06-08 03:31)
0x9d8d...f565
Edited storybook paragraph in chapter 14 (🤖 auto-generated comment)

Revision #5 (2025-06-08 03:31)
0x9d8d...f565
Edited storybook paragraph in chapter 15 (🤖 auto-generated comment)

Revision #4 (2025-06-08 03:30)
0x9d8d...f565
Edited storybook paragraph in chapter 17 (🤖 auto-generated comment)

Revision #3 (2025-06-08 03:29)
0x9d8d...f565
Edited storybook paragraph in chapter 18 (🤖 auto-generated comment)

Revision #2 (2025-06-08 03:29)
0x9d8d...f565
Edited storybook paragraph in chapter 12 (🤖 auto-generated comment)

Revision #1 (2025-06-08 03:28)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
biển
Add word launch
17
mây
Add word launch
15
(VERB)
ə   /
13
thấy
Add word launch
12
thầy
Add word launch
8
(VERB)
k  ɔ   /
8
cái (NOUN)
k  a    j /
8
-mây
Add word launch
8
(VERB)
l  a   /
8
đến
Add word launch
7
to (ADJECTIVE)
t  ɔː /
7
người (NOUN) 👨
ŋ  ɯ  ə    j /
7
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
7
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
7
bản
Add word launch
6
của
k  u    a /
6
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
5
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
5
xa
Add word launch
5
một (NUMBER)
m  o    t /
5
được
ɗ  ɯ  ə    k /
4
miền
Add word launch
4
này
n  a    j /
4

Add word launch
4
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
4
đồi
Add word launch
4
(NOUN) 🐟
k  a   /
4
thì (ADVERB)
  i   /
4
bậc
Add word launch
4
đứng
Add word launch
4

ɣ  i   /
4
sách (NOUN) 📖
s  a    k /
4
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
4
cao
Add word launch
4
trên (PREPOSITION)
  e  n /
4
chưa
Add word launch
4
bằng
Add word launch
3
tộc
Add word launch
3
ra (VERB)
z  a /
3
nhiều
Add word launch
3
những
ɲ  ɯ    ŋ /
3
thang
Add word launch
3
làng
Add word launch
3
sẽ
s  ɛ   /
3
việt
Add word launch
3
trông
Add word launch
3
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
3
vải
Add word launch
3
nam
Add word launch
3
chợ
Add word launch
3
ít
Add word launch
3

v  a   /
3
dân
Add word launch
3
chẳng
  ă    ŋ /
3
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
3
-đây
Add word launch
3
-thế
Add word launch
3
thích (VERB)
  i    k /
3
sườn
Add word launch
3
ruộng
Add word launch
3
nắng
Add word launch
3
củi
Add word launch
2
vùng
Add word launch
2
mới (ADJECTIVE)
m  ə    j /
2
phải
f  a    j /
2
lên (VERB)
l  e  n /
2
vàng
Add word launch
2
rất
Add word launch
2
vậy
v  ɤ̆    j /
2
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
2
sông
Add word launch
2
béo
Add word launch
2
do
Add word launch
2
-biển
Add word launch
2
cả (NOUN)
k  a   /
2
khi (ADVERB)
x  i /
2
váy
Add word launch
2
mảnh
Add word launch
2
số
Add word launch
2
chân (NOUN) 👣
  ɤ̆  n /
2
trâu
Add word launch
2
trăm
Add word launch
2
chỉ (ADVERB)
  i   /
2
tàu
Add word launch
2
lắm
Add word launch
2
thái
Add word launch
2
chữ
Add word launch
2
thành
Add word launch
2
gùi
Add word launch
2
sương
Add word launch
2
đấy
Add word launch
2
gỗ
Add word launch
2
lợn
Add word launch
2
đang
ɗ  a  ŋ /
2
nước (NOUN) 🌊
n  ɯ  ə    k /
2
dạy
Add word launch
2
xuống
Add word launch
2
bắc
Add word launch
2
núi
Add word launch
2
nhất
Add word launch
2
suối
Add word launch
2
phiên
Add word launch
2
đẹp
Add word launch
2
trèo
Add word launch
2
mặc
Add word launch
2
dùng
Add word launch
2
đồ
Add word launch
2
rồi (ADVERB)
z  o    i /
2
đá
Add word launch
2
cách
Add word launch
2
đủ
Add word launch
2
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
1
tưởng
Add word launch
1
bảo
Add word launch
1

m  a /
1
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
1
giáo
Add word launch
1
ai (PRONOUN)
a  j /
1
theo
  ɛ  ɔː /
1
biết
Add word launch
1
nở
Add word launch
1
hóa
Add word launch
1
tên
Add word launch
1
hoa
Add word launch
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
xóm
Add word launch
1
ngữ
Add word launch
1
đếm
Add word launch
1
lớn (ADJECTIVE)
l  ə    n /
1
đàn
Add word launch
1
xanh (ADJECTIVE) 🍏
s  a  ɲ /
1
lánh
Add word launch
1
trắng
Add word launch
1
đào
Add word launch
1
ấm
Add word launch
1
phẳng
Add word launch
1
mang
Add word launch
1
nhưngmây
Add word launch
1
đông
Add word launch
1
góp
Add word launch
1
căng
Add word launch
1
h'mông
Add word launch
1
hai (NUMBER)
h  a  j /
1
phiến
Add word launch
1
-miền
Add word launch
1
phần
Add word launch
1
đạc
Add word launch
1
phương
Add word launch
1
màu (NOUN) 🍭
m  a  w /
1
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
1
thế
Add word launch
1
cỏ
Add word launch
1

Add word launch
1
tuần
Add word launch
1

Add word launch
1
-mế
Add word launch
1
-ôi
Add word launch
1
-miếng
Add word launch
1
ngập
Add word launch
1
xấu
Add word launch
1

Add word launch
1
đan
Add word launch
1
chờ
Add word launch
1
bụng
Add word launch
1
thác
Add word launch
1
-thấy
Add word launch
1
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
1
giúp
Add word launch
1
cánh
Add word launch
1
-chưa
Add word launch
1
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
1
chạy (VERB) 🏃
  a    j /
1
chú (NOUN)
  u   /
1
khó
Add word launch
1
gặm
Add word launch
1
quá (ADVERB)
k  w  a   /
1
lưng
Add word launch
1
muốn (VERB)
m  u  ə    n /
1
hơn
h  ə  n /
1
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
1
thôi
Add word launch
1
dòng
Add word launch
1
đi (VERB)
ɗ  i /
1
cây (NOUN) 🌲
k  ɤ̆  j /
1
đen
Add word launch
1
toàn
Add word launch
1
ngay
Add word launch
1
đầy
Add word launch
1
đưa
Add word launch
1
dưới
Add word launch
1
chứa
Add word launch
1
học (VERB)
h  ɔː    k /
1

Add word launch
1
tre
Add word launch
1
kiễng
Add word launch
1
h’mông
Add word launch
1
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
họp
Add word launch
1
tro
Add word launch
1
mùa
Add word launch
1
mèo
Add word launch
1
lạ
Add word launch
1
buồm
Add word launch
1
cứng
Add word launch
1
địa
Add word launch
1
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
1
điều
Add word launch
1
mặt (NOUN) 😀
m  ă    t /
1
lấm
Add word launch
1
lấp
Add word launch
1
để
Add word launch
1
đánh
Add word launch
1
tấm
Add word launch
1
đỏ
Add word launch
1
diệu
Add word launch
1
san
Add word launch
1
đổ
Add word launch
1
gọi
Add word launch
1
hỏi (VERB)
h  ɔ    j /
1
kỳ
Add word launch
1
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
1
mế
Add word launch
1
tháng
Add word launch
1
ôi
Add word launch
1
định
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 202
h 126
g 95
c 92
t 90
i 89
y 69
đ 54
a 45
â 44
m 37
o 36
ư 33
b 33
à 32
á 31
M 30
r 28
u 27
24
l 23
- 22
20
ế 17
s 17
16
ô 16
v 15
14
p 14
ì 13
ó 13
d 12
k 12
11
T 11
11
11
10
B 10
10
9
C 9
9
9
ê 9
x 9
8
N 8
Đ 7
7
7
í 7
7
ù 7
6
6
ơ 5
4
4
4
ú 4
ă 3
3
3
3
H 3
3
3
V 3
e 3
è 3
é 3
3
ò 3
2
2
R 2
S 2
Ô 2
2
1
' 1
1
1
G 1
P 1
1
1
X 1
1
1
ũ 1
q 1
1