Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL1
Dấu chân kỳ lạ
edit
Chapter 1/13
edit
Chapter 2/13
Dấu chân kỳ lạ

edit– Dấu chân👣 to quá to! Mình đi theo xem sao!

edit
Chapter 3/13
Dấu chân kỳ lạ

edit–Hu ra, thêm những dấu chân👣 nhọn nhọn!

edit
Chapter 4/13
Dấu chân kỳ lạ

edit– Dưới vỏ sò thế nhỉ?

edit
Chapter 5/13
Dấu chân kỳ lạ

editKhông phải Cua, Cua nằm dưới vỏ sò rồi! Nhưng nhìn👀 kìa... – Lá la,nhìn dấu chân👣 vòng vèo này!

edit
Chapter 6/13
Dấu chân kỳ lạ

edit–Trong đống đá thế nhỉ?

edit
Chapter 7/13
Dấu chân kỳ lạ

editKhông phải Cua, Cua nằm dưới vỏ sò rồi! Không phải Thằn lằn, Thằn lằn nằm trong đống đá... Nhưng nhìn👀 kìa... – A ha, dấu chân👣 hình mũi tên!

edit
Chapter 8/13
Dấu chân kỳ lạ

editTrong đống củi thế nhỉ?

edit
Chapter 9/13
Dấu chân kỳ lạ

editKhông phải Cua, Cua nằm dưới vỏ sò rồi! Không phải Thằn lằn, Thằn lằn nằm trong đống đá... Không phải Chim, Chim trú trong đống củi... Nhưng, nhìn👀 kìa... – Kìa chị👧 ơi, dấu chân👣 tròn tròn!

edit
Chapter 10/13
Dấu chân kỳ lạ

edit–Trong bụi cây🌲 thế nhỉ?

edit
Chapter 11/13
Dấu chân kỳ lạ

edit– Tun tun, mày đánh hơi thấy à?

edit
Chapter 12/13
Dấu chân kỳ lạ

edit–Óa, hình như dấu chân👣 quái vật!

edit
Chapter 13/13
Dấu chân kỳ lạ

edit– Ha ha ha! Hóa ra dấu chân👣 Chi Chi dấu chân👣 🐟 Sấu!

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-06-12 05:30)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-12 05:29)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency

Add word launch
9
dấu
Add word launch
8
chân (NOUN) 👣
  ɤ̆  n /
8
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
6
phải
f  a    j /
6
cua
Add word launch
6
nằm
Add word launch
5

ɣ  i   /
5
(VERB)
k  ɔ   /
5
đống
Add word launch
5
dưới
Add word launch
4
vỏ
Add word launch
4
kìa
Add word launch
4
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
4
thế
Add word launch
4
lằn
Add word launch
4
nhỉ
Add word launch
4

Add word launch
4
thằn
Add word launch
4
ha
Add word launch
4
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
3
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
3
rồi (ADVERB)
z  o    i /
3
đá
Add word launch
3
(VERB)
l  a   /
3
củi
Add word launch
2
hình
Add word launch
2
tròn
Add word launch
2
tun
Add word launch
2
chi
Add word launch
2
ra (VERB)
z  a /
2
nhọn
Add word launch
2
chim
Add word launch
2
–trong
Add word launch
2
to (ADJECTIVE)
t  ɔː /
2
thêm
Add word launch
1
bụi
Add word launch
1
này
n  a    j /
1
chị (NOUN) 👧
  i   /
1
–hu
Add word launch
1
xem
Add word launch
1
sấu
Add word launch
1
theo
  ɛ  ɔː /
1

v  a   /
1
mình
m  i    ŋ /
1
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
1
hóa
Add word launch
1
tên
Add word launch
1
quá (ADVERB)
k  w  a   /
1
trú
Add word launch
1
mày
Add word launch
1
vòng
Add word launch
1
mũi
Add word launch
1
hơi
Add word launch
1
thấy
Add word launch
1
đánh
Add word launch
1
vật (NOUN)
v  ɤ̆    t /
1
–óa
Add word launch
1
(NOUN) 🐟
k  a   /
1
những
ɲ  ɯ    ŋ /
1
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
1
à
Add word launch
1
a
Add word launch
1
lanhìn
Add word launch
1
ơi
ə  i /
1

Add word launch
1
đi (VERB)
ɗ  i /
1
quái
Add word launch
1
cây (NOUN) 🌲
k  ɤ̆  j /
1
vèo
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 71
h 61
g 27
i 25
a 20
u 20
t 18
c 17
ì 16
r 14
13
13
C 11
m 11
o 11
đ 10
10
d 10
â 9
ư 8
T 8
á 8
l 8
v 8
K 7
à 7
ò 7
6
p 6
ó 6
ô 6
5
s 5
ế 4
4
4
4
y 4
H 3
N 3
3
k 3
ơ 2
D 2
2
e 2
2
ê 2
q 2
1
A 1
1
L 1
M 1
Ó 1
S 1
b 1
1
è 1
ũ 1
1
x 1
ú 1