Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Sinh nhật Bơ
edit
Chapter 1/16
edit
Chapter 2/16
Sinh nhật Bơ

editBon nghỉ hè rồi! Bon đi tìm mẹ,🤰 rủ mẹ🤰 chơi🎲 cùng.

editNhưng mẹ🤰 đang bận việc. Mẹ🤰 dịu dàng bảo: “Bon tìm ba nhé!”

edit
Chapter 3/16
Sinh nhật Bơ

editBon bèn rủ ba: “Ba ơi! Chơi🎲 đá banh với Bon đi.”

edit
Chapter 4/16
Sinh nhật Bơ

editBa lắc đầu:🗣️ “Ba sắp đi làm rồi. Để ba tìm xem trong cặp cho💗 Bon không?”

edit
Chapter 5/16
Sinh nhật Bơ

edit“A, bịch bong bóng này.

editBa cho💗 Bon hết đó. Ba đi làm nha.”

edit
Chapter 6/16
Sinh nhật Bơ

editBon chạy🏃 vào tìm chị👧 Su.

editChị👧 Su nói: “Chị👧 bận cắt giấy trang trí cho💗 liên hoan lớp. Chị👧 cho💗 Bon mấy tờ giấy màu🍭 để xếp máy bay✈️ nhé.”

edit
Chapter 7/16
Sinh nhật Bơ

editBon buồn lắm: “Cả nhà🏠 ai cũng bận cả. Chẳng ai chơi🎲 với Bon!”

edit
Chapter 8/16
Sinh nhật Bơ

editThế Bon đành ra vườn chơi🎲 với Vẹt Bơ.

edit
Chapter 9/16
Sinh nhật Bơ

editVẹt Bơ nghiêng nghiêng đầu🗣️ nhìn👀 Bon.

editBon cũng nghiêng nghiêng đầu🗣️ nhìn👀 Vẹt Bơ.

editBỗng nhiên Bon chợt nảy ra một ý tưởng.

edit
Chapter 10/16
Sinh nhật Bơ

edit bóng bay✈️ này! giấy màu🍭 này!

editBon loay hoay suốt mấy ngày, cắt cắt rồi lại dán dán.

edit
Chapter 11/16
Sinh nhật Bơ

editCuối cùng thứ Bảy cũng đến. Ai cũng được nghỉ nhà.🏠

editBon reo vui:😀 “Con👶 mời cả nhà🏠 dự tiệc sinh nhật nhé.”

edit
Chapter 12/16
Sinh nhật Bơ

editCả nhà🏠 ngạc nhiên lắm: “Sinh nhật ai? Hôm nay đâu phải sinh nhật Bon?”

editBon chỉ cười😄 cười:😄 “Cứ đi theo con👶 sẽ biết!”

edit
Chapter 13/16
Sinh nhật Bơ

edit“A ha! Hôm nay ngày sinh nhật của Bơ! Bơ về nhà🏠 mình vừa tròn một năm.”

edit“Bon mời cả nhà🏠 ăn🍴🍽️ sinh nhật nhé. mặt😀 đông đủ mọi người,👨 thế mới vui!”😀

edit
Chapter 14/16
Sinh nhật Bơ

editCả nhà🏠 gật gù: “À ra thế! Hôm nay sinh nhật Bơ.” Ba tặng đồ chơi,🎲 chị👧 tặng bánh🥖 kẹo, mẹ🤰 làm cả bánh🥖 kem nữa.

edit
Chapter 15/16
Sinh nhật Bơ

editCả nhà🏠 vui😀 vẻ quây quần bên nhau.

editAi cũng thấy vui,😀 nhất Bon Bơ.

edit
Chapter 16/16
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #4 (2025-06-08 03:19)
0x9d8d...f565
Revision #3 (2025-04-19 09:18)
0x9d8d...f565
Edited storybook paragraph in chapter 3 (🤖 auto-generated comment)

Revision #2 (2025-04-19 09:18)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-04-19 09:17)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
bon
Add word launch
21
ba (NUMBER)
ɓ  a /
9
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
8
cả (NOUN)
k  a   /
8

Add word launch
7
nhật
Add word launch
6
sinh
Add word launch
6
chị (NOUN) 👧
  i   /
5
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
5
ai (PRONOUN)
a  j /
5
đi (VERB)
ɗ  i /
5
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
5
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
5
(VERB)
k  ɔ   /
5
nhé
ɲ  ɛ   /
4
tìm (VERB)
t  i    m /
4
vui (ADJECTIVE) 😀
v  u  j /
4
cho (VERB) 💗
  ɔː /
4
nghiêng
Add word launch
4
nay
Add word launch
3
ra (VERB)
z  a /
3
bận
Add word launch
3
cắt
Add word launch
3
hôm
Add word launch
3
đầu (NOUN) 🗣️
ɗ  ɤ̆    w /
3
này
n  a    j /
3
thế
Add word launch
3
vẹt
Add word launch
3
với (PREPOSITION)
v  ə    j /
3
giấy
Add word launch
3
rồi (ADVERB)
z  o    i /
3
(VERB)
l  a   /
3
làm (VERB)
l  a    m /
3
lắm
Add word launch
2
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
2
dán
Add word launch
2
tặng
Add word launch
2
bay (VERB) ✈️
ɓ  a  j /
2
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
2
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
2
mời
Add word launch
2
a
Add word launch
2
su
Add word launch
2
bóng
Add word launch
2
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
2
bánh (NOUN) 🥖
ɓ  a    ɲ /
2
mấy
Add word launch
2
cười (VERB) 😄
k  ɯ  ə    j /
2
rủ
Add word launch
2
màu (NOUN) 🍭
m  a  w /
2
nhiên
Add word launch
2
để
Add word launch
2
(VERB)
ə   /
2
nghỉ
Add word launch
2
một (NUMBER)
m  o    t /
2
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
1
lắc
Add word launch
1
chỉ (ADVERB)
  i   /
1
vẻ
Add word launch
1
tưởng
Add word launch
1
bảo
Add word launch
1
trang
Add word launch
1
về
Add word launch
1
gật
Add word launch
1
xếp
Add word launch
1
dự
Add word launch
1
banh
Add word launch
1
bảy (NUMBER)
ɓ  a    j /
1
mới (ADJECTIVE)
m  ə    j /
1
xem
Add word launch
1
nảy
Add word launch
1
chợt
Add word launch
1
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
1
phải
f  a    j /
1
theo
  ɛ  ɔː /
1

v  a   /
1
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
1
mình
m  i    ŋ /
1
biết
Add word launch
1
trí
Add word launch
1
chạy (VERB) 🏃
  a    j /
1
chẳng
  ă    ŋ /
1
liên
Add word launch
1
cặp
Add word launch
1
hoan
Add word launch
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
hoay
Add word launch
1
sắp
Add word launch
1
lại
l  a    j /
1
kem
Add word launch
1
đang
ɗ  a  ŋ /
1
việc
Add word launch
1
được
ɗ  ɯ  ə    k /
1
nhau (PRONOUN)
ɲ  a  w /
1
lớp
Add word launch
1

ɣ  i   /
1
đến
Add word launch
1
bèn
Add word launch
1
dịu
Add word launch
1
ngạc
Add word launch
1
mọi
Add word launch
1
bịch
Add word launch
1

Add word launch
1

Add word launch
1
đông
Add word launch
1
vào (VERB)
v  a  ɔː /
1
kẹo
Add word launch
1
dàng
Add word launch
1
tiệc
Add word launch
1
tròn
Add word launch
1
bỗng
Add word launch
1
vườn
Add word launch
1
đành
Add word launch
1
cuối
Add word launch
1
suốt
Add word launch
1
reo
Add word launch
1
nhất
Add word launch
1
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
1
bên
Add word launch
1
sẽ
s  ɛ   /
1
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
1
năm (NUMBER)
n  ă  m /
1
buồn
Add word launch
1
nói (VERB)
n  ɔ    j /
1
người (NOUN) 👨
ŋ  ɯ  ə    j /
1
loay
Add word launch
1
vừa
v  ɯ    a /
1
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
1
quây
Add word launch
1
mặt (NOUN) 😀
m  ă    t /
1
thấy
Add word launch
1
à
Add word launch
1
đồ
Add word launch
1
máy
Add word launch
1
nha
Add word launch
1
cứ
Add word launch
1
ơi
ə  i /
1
bong
Add word launch
1
tờ
Add word launch
1
đá
Add word launch
1
quần
Add word launch
1
thứ (NOUN)
  ɯ   /
1
đủ
Add word launch
1
hết
Add word launch
1
của
k  u    a /
1
ha
Add word launch
1
ý
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 124
h 75
i 56
g 42
c 40
t 39
o 37
B 36
a 32
m 32
à 25
y 23
b 20
đ 19
u 19
C 15
v 14
ơ 13
l 13
r 13
12
10
9
ó 9
ê 8
ì 8
s 8
7
7
ư 7
ế 7
7
7
á 6
5
5
d 5
ũ 5
p 5
ô 5
4
4
A 4
e 4
4
é 4
3
H 3
3
S 3
V 3
3
k 3
ù 3
ă 2
2
2
2
2
â 2
2
è 2
2
q 2
x 2
Đ 1
1
1
1
À 1
1
M 1
1
N 1
T 1
1
1
í 1
1
1
ò 1
ý 1