Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Lạc đà bông đi tắm
edit
Chapter 1/12
Lạc đà bông đi tắm

editNa rất yêu chú lạc đà bông của mình. Nấm cũng hươu cao cổ làm bạn thân. Thỉnh thoảng, Nấm cũng muốn chơi🎲 cùng lạc đà bông.

edit
Chapter 2/12
Lạc đà bông đi tắm

editNa lấy thảm trong phòng khách giả làm sa mạc cưỡi lạc đà bông đi chơi🎲 nhong nhong.

edit
Chapter 3/12
Lạc đà bông đi tắm

editNấm thấy vậy bèn bày trò chơi🎲 mới: – Hay mình thử xem lạc đà bơi giống 🐟 voi không?

edit
Chapter 4/12
Lạc đà bông đi tắm

editNhưng lạc đà thì không thể bơi giống 🐟 voi được!

edit
Chapter 5/12
Lạc đà bông đi tắm

editToàn thân lạc đà bị👜 ướt sũng!

edit
Chapter 6/12
Lạc đà bông đi tắm

editMẹ🤰 bước đến: – Thôi đi nào các con,👶 ướt hết rồi kìa!

edit
Chapter 7/12
Lạc đà bông đi tắm

edit– Ha ha, hươu cao cổ của em vẫn khô keng! – Nấm sung sướng. – Này thì khô này! – Na hét lên.

edit
Chapter 8/12
Lạc đà bông đi tắm

editThế mẹ🤰 tịch thu hết cả hươu cao cổ lẫn lạc đà bông. Na Nấm đều giận dỗi.

edit
Chapter 9/12
Lạc đà bông đi tắm

editCác con👶 về phòng đi! Khi nào làm hòa với nhau thì mẹ🤰 trả!

edit
Chapter 10/12
Lạc đà bông đi tắm

editHai đứa đi ngủ😴 vẫn ấm ức chẳng thèm nói với nhau câu nào.

edit
Chapter 11/12
Lạc đà bông đi tắm

editNa buồn lắm rất nhớ lạc đà bông. Na chìa tay về phía Nấm: - Chị👧 Na ơi, em xin lỗi! - Chị👧 cũng xin lỗi Nấm!

edit
Chapter 12/12
Lạc đà bông đi tắm

editLạc đà hươu khô rồi. Mẹ🤰 khe khẽ đặt chúng vào vòng tay hai con👶 gái đang ngủ😴 say.

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #1 (2025-06-15 02:22)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
lạc
Add word launch
9
đà
Add word launch
9

Add word launch
7
nấm
Add word launch
7
na
Add word launch
7

v  a   /
5
bông
Add word launch
5
hươu
Add word launch
4
đi (VERB)
ɗ  i /
4
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
4
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
3
khô
Add word launch
3
nào
n  a  ɔː /
3
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
3
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
3
cao
Add word launch
3
cổ
Add word launch
3
làm (VERB)
l  a    m /
3
thì (ADVERB)
  i   /
3
chị (NOUN) 👧
  i   /
2
về
Add word launch
2
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
2
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
2
mình
m  i    ŋ /
2
-
Add word launch
2
các
k  a    k /
2
ngủ 😴
ŋ  u   /
2
nhong
Add word launch
2
nhau (PRONOUN)
ɲ  a  w /
2
rất
Add word launch
2
giống
Add word launch
2
phòng
Add word launch
2
thân
Add word launch
2
này
n  a    j /
2
hai (NUMBER)
h  a  j /
2
xin
Add word launch
2
ướt
Add word launch
2
em (PRONOUN)
ɛ  m /
2
tay
Add word launch
2
bơi
Add word launch
2
voi
Add word launch
2
lỗi
Add word launch
2
(NOUN) 🐟
k  a   /
2
với (PREPOSITION)
v  ə    j /
2
rồi (ADVERB)
z  o    i /
2
(VERB)
k  ɔ   /
2
của
k  u    a /
2
hết
Add word launch
2
ha
Add word launch
2
giả
Add word launch
1
khẽ
Add word launch
1
yêu
Add word launch
1
chúng (PRONOUN)
  u    ŋ /
1
mạc
Add word launch
1
lắm
Add word launch
1
thoảng
Add word launch
1
hét
Add word launch
1

m  a /
1
hòa
Add word launch
1
mới (ADJECTIVE)
m  ə    j /
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
xem
Add word launch
1
cưỡi
Add word launch
1
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
1
lên (VERB)
l  e  n /
1
chẳng
  ă    ŋ /
1
chú (NOUN)
  u   /
1
chìa
Add word launch
1
trò
Add word launch
1
phía
Add word launch
1
thỉnh
Add word launch
1
sa
Add word launch
1
gái
Add word launch
1
muốn (VERB)
m  u  ə    n /
1
đang
ɗ  a  ŋ /
1
được
ɗ  ɯ  ə    k /
1
thôi
Add word launch
1
nhớ
Add word launch
1
vậy
v  ɤ̆    j /
1
đến
Add word launch
1
bèn
Add word launch
1
đặt
Add word launch
1
ấm
Add word launch
1
đứa
Add word launch
1
câu
Add word launch
1
bày
Add word launch
1
toàn
Add word launch
1
thu
Add word launch
1
vào (VERB)
v  a  ɔː /
1
lẫn
Add word launch
1
ức
Add word launch
1
sướng
Add word launch
1
khách
Add word launch
1
cả (NOUN)
k  a   /
1
hay
Add word launch
1
kìa
Add word launch
1
keng
Add word launch
1
đều
Add word launch
1
thảm
Add word launch
1
bị (NOUN) 👜
ɓ  i   /
1
khe
Add word launch
1
sung
Add word launch
1
khi (ADVERB)
x  i /
1
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
1
sũng
Add word launch
1
buồn
Add word launch
1
bước
Add word launch
1
nói (VERB)
n  ɔ    j /
1
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
1
thế
Add word launch
1
vòng
Add word launch
1
thể
Add word launch
1
thèm
Add word launch
1
thấy
Add word launch
1
dỗi
Add word launch
1
tịch
Add word launch
1
trả
Add word launch
1
lấy
Add word launch
1
ơi
ə  i /
1
say
Add word launch
1
(VERB)
l  a   /
1
giận
Add word launch
1
thử
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 61
h 57
c 47
g 35
i 33
a 29
à 27
t 26
m 25
đ 19
l 18
o 17
N 16
v 16
b 13
u 13
12
11
ư 11
ô 11
y 11
ơ 10
k 10
8
7
ì 7
r 7
á 6
5
e 5
ò 5
s 5
4
ế 4
4
T 4
4
ũ 4
3
3
C 3
H 3
3
3
3
3
â 3
p 3
ó 3
x 3
2
- 2
M 2
è 2
2
ê 2
ú 2
1
1
1
1
1
1
K 1
L 1
1
1
d 1
é 1
1
í 1
ù 1