Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Cái Hạt Đi Lạc
edit
Chapter 1/24
edit
Chapter 2/24
Cái Hạt Đi Lạc

editMột hôm, trên đường đi học về, thấy chim thả xuống một cái hạt.

edit
Chapter 3/24
Cái Hạt Đi Lạc

edit nhặt lên: “Hạt đây nhỉ?”

edit
Chapter 4/24
Cái Hạt Đi Lạc

edit đem hạt về cho💗 ông.

edit
Chapter 5/24
Cái Hạt Đi Lạc

editÔng cười😄 móm mém: “Ông chỉ thích trồng bon-sai.”

edit“Cây🌲 thu mình lại, cây🌲 uốn lượn. Ông chiết cành chứ không gieo hạt.”

edit
Chapter 6/24
Cái Hạt Đi Lạc

edit đem hạt đến cho💗 bà.👵 👵 nhìn👀 thật lâu...

edit“Không phải hạt lúa đâu nhỉ. Cháu nhìn👀 xem, những cánh đồng mênh mông. 👵 thích trồng ra lúa gạo thôi!”

edit
Chapter 7/24
Cái Hạt Đi Lạc

edit đem hạt đi tìm cha.

edit
Chapter 8/24
Cái Hạt Đi Lạc

edit“Không phải hạt cây🌲 ăn🍴🍽️ quả. Cha không trồng trong vườn cây🌲 ăn🍴🍽️ quả được.”

editCha chỉ cho💗 xem...

edit
Chapter 9/24
Cái Hạt Đi Lạc

editHạt của trái mít xù xì?

editKhông phải!

editHạt của trái cam mọng nước?🌊

editKhông đúng!

editHạt của trái xoài ngọt ngào?

editKhông giống!

editHạt của trái nhãn thơm phức?

editKhông luôn!

edit
Chapter 10/24
Cái Hạt Đi Lạc

editCũng không phải hạt vú sữa hay hạt mãng cầu.

edit
Chapter 11/24
Cái Hạt Đi Lạc

edit đem hạt đi hỏi mẹ.🤰

edit
Chapter 12/24
Cái Hạt Đi Lạc

edit“Mẹ🤰 không biết hạt này, mẹ🤰 không trồng trong vườn rau quả được.”

edit
Chapter 13/24
Cái Hạt Đi Lạc

editMẹ🤰 ôm vào lòng.

editMẹ🤰 chỉ cho💗 xem...

edit
Chapter 14/24
Cái Hạt Đi Lạc

editHạt cải - không phải!

editHạt ngò - không đúng!

editHạt mướp - không giống!

editHạt bầu - không luôn!

edit
Chapter 15/24
Cái Hạt Đi Lạc

editCũng không phải hạt dưa leo xanh🍏 mát, hạt khổ qua đắng thanh, hạt cà chua ngọt lành.

edit
Chapter 16/24
Cái Hạt Đi Lạc

edit cầm hạt tìm đến chị.👧

edit
Chapter 17/24
Cái Hạt Đi Lạc

editChị👧 nhìn👀 rồi hỏi lại bé: “Hạt đây nhỉ?”

edit“Chắc không ra được hoa hồng, hoa lan, hoa sen, hoa cúc đâu!”

edit
Chapter 18/24
Cái Hạt Đi Lạc

edit buồn xo, cầm hạt đi ra vườn. ước hỏi được chim: “Hạt đây nhỉ?”

edit quyết định gieo thử hạt xuống đất.🚜

edit
Chapter 19/24
Cái Hạt Đi Lạc

editHết nắng Rồi mưa Hết đêm Rồi ngày

edit mải chơi,🎲 quên mất.

edit
Chapter 20/24
Cái Hạt Đi Lạc

editMột hôm ra vườn, reo lên: “A hạt đã nảy mầm!

editTừ hạt nhú ra một vài cái lá. Rồi thân cây🌲 mềm mại quấn quanh cái giàn trơ trụi gần đó.

edit
Chapter 21/24
Cái Hạt Đi Lạc

editCả nhà🏠 đi qua đi lại,

editai cũng hỏi:

edit- Ai trồng cây🌲 lạ nhỉ?

edit- Cây🌲 mọc đẹp nhỉ?

edit- Cây🌲 buồn cười😄 nhỉ?

edit- Cây🌲 leo giỏi nhỉ?

edit
Chapter 22/24
Cái Hạt Đi Lạc

editChỉ sau một mùa hè,

editcây🌲 xanh🍏 tốt đã phủ kín giàn.

editVẫn không ai biết đó cây🌲 gì.

edit
Chapter 23/24
Cái Hạt Đi Lạc

editNhưng từ nay, cả nhà🏠 thêm một chỗ ngồi nghỉ chơi🎲 đùa dưới bóng mát của cây.🌲

editMẹ🤰 bảo đặt tên cho💗 cây.🌲 thầm thì: “Cây🌲 tên là...Hạt Đi Lạc!”

edit
Chapter 24/24
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #4 (2025-06-08 10:02)
0x9d8d...f565
Revision #3 (2025-04-20 04:25)
0x9d8d...f565
Revision #2 (2025-04-20 04:25)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-04-20 04:24)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
hạt
Add word launch
30
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
19
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
18
cây (NOUN) 🌲
k  ɤ̆  j /
14
-
Add word launch
8
nhỉ
Add word launch
8

ɣ  i   /
8
đi (VERB)
ɗ  i /
7
phải
f  a    j /
6
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
6
một (NUMBER)
m  o    t /
6
ra (VERB)
z  a /
5
trồng
Add word launch
5
cho (VERB) 💗
  ɔː /
5
của
k  u    a /
5
chỉ (ADVERB)
  i   /
4
hoa
Add word launch
4
được
ɗ  ɯ  ə    k /
4
đem
Add word launch
4
trái
Add word launch
4
vườn
Add word launch
4
ông
Add word launch
4
hỏi (VERB)
h  ɔ    j /
4
rồi (ADVERB)
z  o    i /
4
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
3
xem
Add word launch
3
ai (PRONOUN)
a  j /
3
cái (NOUN)
k  a    j /
3
lại
l  a    j /
3
cha
Add word launch
3
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
3
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
3
(NOUN) 👵
ɓ  a   /
3
quả
Add word launch
3
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
2
chị (NOUN) 👧
  i   /
2
về
Add word launch
2
lúa
Add word launch
2
leo
Add word launch
2
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
2
biết
Add word launch
2
lên (VERB)
l  e  n /
2
tên
Add word launch
2
gieo
Add word launch
2
cầm
Add word launch
2
xanh (ADJECTIVE) 🍏
s  a  ɲ /
2
hôm
Add word launch
2
giống
Add word launch
2
chim
Add word launch
2
đến
Add word launch
2
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
2
xuống
Add word launch
2
luôn
Add word launch
2
tìm (VERB)
t  i    m /
2
thích (VERB)
  i    k /
2
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
2
cả (NOUN)
k  a   /
2
cười (VERB) 😄
k  ɯ  ə    j /
2
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
2
qua
Add word launch
2
buồn
Add word launch
2
giàn
Add word launch
2
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
2
mát
Add word launch
2
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
2
ngọt
Add word launch
2
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
2
hết
Add word launch
2
đúng
Add word launch
2
sữa
Add word launch
1
thêm
Add word launch
1
móm
Add word launch
1
đường
Add word launch
1
lòng
Add word launch
1
bảo
Add word launch
1
mại
Add word launch
1
chỗ
Add word launch
1
dưa
Add word launch
1
mông
Add word launch
1
nhãn
Add word launch
1
đắng
Add word launch
1
trụi
Add word launch
1
khổ
Add word launch
1
mọng
Add word launch
1
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
1
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
1
nảy
Add word launch
1
mướp
Add word launch
1
thầm
Add word launch
1
chứ
Add word launch
1
rau
Add word launch
1
nay
Add word launch
1
cánh
Add word launch
1

v  a   /
1
mình
m  i    ŋ /
1
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
1
tốt
Add word launch
1
ngào
Add word launch
1
lâu
Add word launch
1

Add word launch
1
đất (NOUN) 🚜
ɗ  ɤ̆    t /
1
gần
Add word launch
1
lạc
Add word launch
1
cúc
Add word launch
1
cầu
Add word launch
1
mít
Add word launch
1
nước (NOUN) 🌊
n  ɯ  ə    k /
1
thơm
Add word launch
1
mải
Add word launch
1
ngò
Add word launch
1
quanh
Add word launch
1
ngồi
Add word launch
1
quyết
Add word launch
1
sen
Add word launch
1
đùa
Add word launch
1
những
ɲ  ɯ    ŋ /
1
thôi
Add word launch
1
a
Add word launch
1
mọc
Add word launch
1
cành
Add word launch
1
đặt
Add word launch
1

Add word launch
1
thanh
Add word launch
1
thân
Add word launch
1
bóng
Add word launch
1
mãng
Add word launch
1
vài
Add word launch
1
bon-sai
Add word launch
1
thu
Add word launch
1

Add word launch
1

Add word launch
1
nhú
Add word launch
1
vào (VERB)
v  a  ɔː /
1
này
n  a    j /
1
chắc
Add word launch
1
dưới
Add word launch
1
gạo
Add word launch
1
đêm
Add word launch
1
ước
Add word launch
1
lượn
Add word launch
1
bầu
Add word launch
1
lan
Add word launch
1
mất
Add word launch
1
lành
Add word launch
1
học (VERB)
h  ɔː    k /
1
reo
Add word launch
1
chiết
Add word launch
1
chua
Add word launch
1
hay
Add word launch
1
mênh
Add word launch
1
phức
Add word launch
1
thả
Add word launch
1
đẹp
Add word launch
1
mùa
Add word launch
1
quấn
Add word launch
1
lạ
Add word launch
1
làhạt
Add word launch
1
hồng
Add word launch
1
cải
Add word launch
1
kín
Add word launch
1
cam
Add word launch
1
mém
Add word launch
1
thấy
Add word launch
1
mầm
Add word launch
1

Add word launch
1
quên
Add word launch
1
nắng
Add word launch
1
mưa
Add word launch
1
nhặt
Add word launch
1
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
1
trơ
Add word launch
1
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
1
giỏi
Add word launch
1
nghỉ
Add word launch
1
phủ
Add word launch
1
(VERB)
k  ɔ   /
1
trên (PREPOSITION)
  e  n /
1
đồng
Add word launch
1
(VERB)
l  a   /
1

Add word launch
1
uốn
Add word launch
1
cháu
Add word launch
1
xo
Add word launch
1
xoài
Add word launch
1
thử
Add word launch
1
ôm
Add word launch
1
thì (ADVERB)
  i   /
1
định
Add word launch
1
mềm
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
h 129
n 123
t 88
g 74
c 63
i 61
m 50
a 40
38
đ 36
ô 26
u 26
y 24
o 23
r 22
â 21
é 20
l 20
ư 19
à 19
b 17
16
ì 16
C 14
H 14
14
k 14
B 13
13
e 13
á 12
x 11
p 10
v 10
- 9
ê 9
q 9
ế 8
7
7
7
ú 7
K 6
M 6
6
6
6
5
5
5
ó 5
ơ 4
4
4
ã 4
í 4
s 4
3
3
3
R 3
Ô 3
ũ 3
ù 3
ă 2
2
A 2
d 2
2
2
2
ò 2
Đ 1
1
1
L 1
N 1
T 1
1
V 1
1
1
è 1
1