Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Sóc con đi học
edit
Chapter 1/24
edit
Chapter 2/24
Sóc con đi học

editTừ Sóc Mây đã chơi🎲 cùng nhau.

edit
Chapter 3/24
edit
Chapter 4/24
Sóc con đi học

editMột tối nọ, Mây nói:

edit-Mai Sóc đi học cùng Mây nhé!

edit
Chapter 5/24
Sóc con đi học

edit-Ôi, mình sợ lắm! Đi học vui đâu!

edit
Chapter 6/24
Sóc con đi học

editLên đường!

editHôm sau, từ lúc trời chưa sáng, cả hai đã bắt đầu đi đến trường.

edit
Chapter 7/24
Sóc con đi học

editTối ơi tối!

edit
Chapter 8/24
Sóc con đi học

editSóc bỗng la lên: Trời ơi! Thú dữ kia!

edit
Chapter 9/24
Sóc con đi học

editMây chiếu đèn pin vào phát hiện ra:

edit-Không phải đâu, đó chỉ những tảng đá thôi.

edit-May quá!

edit
Chapter 10/24
Sóc con đi học

editCả hai đi tiếp gặp một dòng suối gầm gừ hung dữ.

edit-Hay mình quay về đi!

edit
Chapter 11/24
edit
Chapter 12/24
Sóc con đi học

edit“Ối! Ướt hết rồi! Mình muốn về nhà🏠 cơ!”

edit
Chapter 13/24
Sóc con đi học

edit“Ôi! Ướt hết rồi! Mình muốn về nhà🏠 cơ!”

edit
Chapter 14/24
Sóc con đi học

edit“Đừng khóc nữa nhé, mặt trời lên rồi! Sóc sẽ khô ngay thôi.”

edit
Chapter 15/24
edit
Chapter 16/24
Sóc con đi học

edit“À, không! Đến trường còn vui hơn rất nhiều. Đi nào Sóc!”

edit
Chapter 17/24
edit
Chapter 18/24
Sóc con đi học

edit“Đường đến trường còn xa lắm, Sóc không muốn đi nữa đâu.”

edit
Chapter 19/24
Sóc con đi học

edit“A!

editSóc nhỏ

editnhìn👀 xem!

edit
Chapter 20/24
Sóc con đi học

edit... Trườngkia rồi!”

edit
Chapter 21/24
Sóc con đi học

edit-Ơ! đây sao nhiều bạn quả này!

edit
Chapter 22/24
Sóc con đi học

editÔi! Vui quá! Haha!

edit
Chapter 23/24
edit
Chapter 24/24
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #3 (2025-06-08 10:00)
0x9d8d...f565
Revision #2 (2025-04-20 06:38)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-04-20 06:37)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
đi (VERB)
ɗ  i /
13
sóc
Add word launch
8
vui
Add word launch
7
học (VERB)
h  ɔː    k /
7
mình
m  i    ŋ /
6
mây
Add word launch
5
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
4
muốn
Add word launch
4
trường
Add word launch
4
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
4
rồi (ADVERB)
z  o    i /
4
(VERB)
l  a   /
4
về
Add word launch
3
trời
Add word launch
3
không
x  o  ŋ /
3
tối
Add word launch
3

v  a   /
3
lên (VERB)
l  e  n /
3
quá (ADVERB)
k  w  a   /
3
đến
Add word launch
3
(VERB)
ə   /
3
(VERB)
k  ɔ   /
3
đường
Add word launch
2
dữ
Add word launch
2
lắm
Add word launch
2
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
2
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
2
nhiều
Add word launch
2
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
2
thôi
Add word launch
2

ɣ  i   /
2
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
2
nhé
ɲ  ɛ   /
2
này
n  a    j /
2
hai (NUMBER)
h  a  j /
2

Add word launch
2
cả (NOUN)
k  a   /
2
ướt
Add word launch
2
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
2
kia
Add word launch
2
đừng
Add word launch
2
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
2
ơi
ə  i /
2
một (NUMBER)
m  o    t /
2
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
2
ôi
Add word launch
2
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
2
hết
Add word launch
2
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
1
chỉ (ADVERB)
  i   /
1
thú
Add word launch
1
chúng (PRONOUN)
  u    ŋ /
1
-may
Add word launch
1
tảng
Add word launch
1
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
1
chỗ
Add word launch
1
lúc
Add word launch
1

Add word launch
1
-mai
Add word launch
1
nọ
Add word launch
1
xem
Add word launch
1
phải
f  a    j /
1
ra (VERB)
z  a /
1
sáng
Add word launch
1
khô
Add word launch
1
gặp
Add word launch
1
-hay
Add word launch
1
gầm
Add word launch
1
lại
l  a    j /
1
đèn
Add word launch
1
hơn
Add word launch
1
nhỏ
Add word launch
1
mai
Add word launch
1
nhau
Add word launch
1
những
ɲ  ɯ    ŋ /
1
hôm
Add word launch
1
a
Add word launch
1
gừ
Add word launch
1
rất
Add word launch
1
quay
Add word launch
1
la
Add word launch
1
dòng
Add word launch
1
đầu
Add word launch
1
hiện
Add word launch
1
nào
n  a  ɔː /
1
bắt
Add word launch
1
ngay
Add word launch
1
haha
Add word launch
1
vào (VERB)
v  a  ɔː /
1
bỗng
Add word launch
1
pin
Add word launch
1
chiếu
Add word launch
1
phát
Add word launch
1
suối
Add word launch
1
sẽ
s  ɛ   /
1
đẹp
Add word launch
1
hung
Add word launch
1
ối
Add word launch
1
-không
Add word launch
1
nói (VERB)
n  ɔ    j /
1
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
1
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
1
mặt
Add word launch
1
sợ
Add word launch
1
khóc
Add word launch
1
à
Add word launch
1
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
1
-ôi
Add word launch
1
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
1
xa
Add word launch
1
đá
Add word launch
1
chưa
Add word launch
1
đúng
Add word launch
1
quả
Add word launch
1
tiếp
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 66
i 56
h 51
c 32
g 28
u 28
đ 27
t 26
a 23
m 15
ó 14
à 13
r 13
y 13
v 12
M 11
â 11
l 11
9
ì 9
8
8
S 8
ô 8
Đ 7
ơ 7
ư 7
ế 7
k 7
7
- 6
á 6
p 6
s 6
5
5
T 5
5
q 5
4
b 4
ú 4
3
C 3
H 3
Ô 3
d 3
é 3
ê 3
o 3
ò 3
2
2
2
Ư 2
2
V 2
2
2
2
2
ã 2
x 2
ù 2
Ơ 1
1
1
1
À 1
A 1
1
1
K 1
L 1
1
1
1
1
e 1
è 1