Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL1
ĐỔI Kem
edit
Chapter 1/13
edit
Chapter 2/13
ĐỔI Kem

edit– Nhem nhem… kem ngon tuyệt!

edit
Chapter 3/13
ĐỔI Kem

edit– Na ơi, Nấm ơi! Cho💗 anh ăn🍴🍽️ với!

edit
Chapter 4/13
ĐỔI Kem

edit– Ứ cho💗 đâu!

edit
Chapter 5/13
ĐỔI Kem

edit– Thế thì thôi! Anh cái này hay hơn!

edit
Chapter 6/13
ĐỔI Kem

edit- A! Đẹp quá! Đẹp quá! Cho💗 em thổi với! Anh cầm kem hộ em đi! - Ừ, anh cầm cho!💗

edit
Chapter 7/13
ĐỔI Kem

editPhù… phù… phù! Bong bóng lên cao, lên cao…

edit
Chapter 8/13
edit
Chapter 9/13
ĐỔI Kem

edit- Anh giữ kem cho💗 em nhé! Nói rồi, Nấm chạy🏃 ngay đến chỗ chị👧 Na.

edit
Chapter 10/13
ĐỔI Kem

editChỉ một lúc sau...Chị👧 Na ơi, xà phòng hết rồi! - Thế thì mình ăn🍴🍽️ kem tiếp đi!

edit
Chapter 11/13
ĐỔI Kem

editAnh Tít, kem của bọn em đâu mất rồi?

edit
Chapter 12/13
ĐỔI Kem

edit– Xà phòng hết thì kem cũng hết... – Tít cười😄 khì khì. – Chẳng còn chơi🎲 nữa!

edit
Chapter 13/13
ĐỔI Kem

editKhông, vẫn còn Tun Tun mà! Bọn mình ra chơi🎲 với Tun Tun đi! – Tun Tun, Tun Tun! Lại đây, lại đây nào! Rồi các bạn cùng chơi🎲 với Tun Tun đến hết buổi chiều hôm đó.

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-06-21 03:59)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-21 03:59)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency

Add word launch
11
tun
Add word launch
10
kem
Add word launch
6
anh (NOUN)
a  ɲ /
6
em (PRONOUN)
ɛ  m /
5
cho (VERB) 💗
  ɔː /
5
-
Add word launch
5
với (PREPOSITION)
v  ə    j /
4
rồi (ADVERB)
z  o    i /
4
hết
Add word launch
4
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
3
na
Add word launch
3
ơi
ə  i /
3
đi (VERB)
ɗ  i /
3
thì (ADVERB)
  i   /
3
chị (NOUN) 👧
  i   /
2
thổi
Add word launch
2
tít
Add word launch
2
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
2
bọn
Add word launch
2
mình
m  i    ŋ /
2
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
2
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
2
khì
Add word launch
2
đẹp
Add word launch
2
lên (VERB)
l  e  n /
2
quá (ADVERB)
k  w  a   /
2
thế
Add word launch
2
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
2
cầm
Add word launch
2
lại
l  a    j /
2
nấm
Add word launch
2
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
2
đến
Add word launch
2

Add word launch
2
phòng
Add word launch
2
phù…
Add word launch
2
phù
Add word launch
1
ngay
Add word launch
1
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
1
chỉ (ADVERB)
  i   /
1
này
n  a    j /
1
chỗ
Add word launch
1

m  a /
1
lúc
l  u    k /
1
mất
Add word launch
1
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
hay
Add word launch
1
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
1
cười (VERB) 😄
k  ɯ  ə    j /
1
chạy (VERB) 🏃
  a    j /
1
ra (VERB)
z  a /
1
chẳng
  ă    ŋ /
1
tuyệt
Add word launch
1
nhem…
Add word launch
1
các
k  a    k /
1
nói (VERB)
n  ɔ    j /
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
cái (NOUN)
k  a    j /
1
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
1
giữ
Add word launch
1
cao
Add word launch
1
nhem
Add word launch
1
muốn (VERB)
m  u  ə    n /
1
hơn
h  ə  n /
1
cao…
Add word launch
1
thôi
Add word launch
1
chiều
Add word launch
1
hôm
Add word launch
1
a
Add word launch
1

ɣ  i   /
1
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
1
bong
Add word launch
1

Add word launch
1
ngon
Add word launch
1

Add word launch
1
một (NUMBER)
m  o    t /
1
nhé
ɲ  ɛ   /
1
(VERB)
k  ɔ   /
1
hộ
Add word launch
1
buổi
Add word launch
1
của
k  u    a /
1
bóng
Add word launch
1
nào
n  a  ɔː /
1
tiếp
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
h 50
n 49
i 29
c 26
m 24
u 19
t 17
T 14
a 13
g 13
e 12
11
đ 10
o 10
ế 9
k 8
ì 8
ơ 7
N 7
p 7
y 7
- 5
A 5
C 5
à 5
v 5
4
4
4
4
á 4
â 4
b 4
l 4
r 4
ò 4
ó 4
ù 4
3
3
ô 3
ă 2
Đ 2
2
2
B 2
2
2
2
ũ 2
ê 2
í 2
2
q 2
1
ư 1
1
1
E 1
1
1
K 1
L 1
P 1
1
R 1
1
X 1
1
1
1
é 1
1
s 1
x 1
ú 1