Peer-review: APPROVED

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL1
Kiến và mẩu bánh mì
edit
Chapter 1/11
edit
Chapter 2/11
edit
Chapter 3/11
Kiến và mẩu bánh mì

edit một bạn kiến con👶 con,👶 một mẩu bánh🥖 tròn tròn.

edit
Chapter 4/11
Kiến và mẩu bánh mì

editTrông kìa, bạn kiến can đảm, Véo nhéo mẩu bánh🥖 mì.

edit
Chapter 5/11
Kiến và mẩu bánh mì

editBạn cố kéo rồi lại kéo Nhưng mẩu bánh🥖 vẫn chẳng hề nhúc nhích.

edit
Chapter 6/11
Kiến và mẩu bánh mì

editNhưng kiến dễ bỏ cuộc!

edit
Chapter 7/11
Kiến và mẩu bánh mì

editKiến chạy🏃 rõ nhanh về tổ: "Các bạn ơi, hãy giúp mình!"

edit
Chapter 8/11
Kiến và mẩu bánh mì

editKiến lớn, kiến đồng lòng.

edit
Chapter 9/11
Kiến và mẩu bánh mì

editKéo đẩy cả ngày dài, Cỗ xe lao băng băng, Theo lời ca, tiếng hát.

edit
Chapter 10/11
Kiến và mẩu bánh mì

editCuối cùng họ cũng về đến tổ.

edit
Chapter 11/11
Kiến và mẩu bánh mì

editHãy nghỉ ngơi thôi nào, Đàn kiến chia mẩu bánh,🥖 Kiến nào cũng phần.

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #3 (2025-08-06 12:38)
0x8c14...5ee5
Deleted storybook chapter 12/11 (🤖 auto-generated comment)
APPROVED
2025-09-27 08:16
Revision #2 (2025-06-24 00:25)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-24 00:24)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
kiến
Add word launch
8
bánh (NOUN) 🥖
ɓ  a    ɲ /
4
mẩu
Add word launch
4
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
4
kéo
Add word launch
3
(VERB)
k  ɔ   /
3
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
2
về
Add word launch
2
tròn
Add word launch
2
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
2
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
2
hãy
Add word launch
2
tổ
Add word launch
2
băng
Add word launch
2
một (NUMBER)
m  o    t /
2
nào
n  a  ɔː /
2
lòng
Add word launch
1
chia
Add word launch
1
cuối
Add word launch
1
hát
Add word launch
1
lao
Add word launch
1
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
1
véo
Add word launch
1
lời
Add word launch
1

Add word launch
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
cả (NOUN)
k  a   /
1
kìa
Add word launch
1
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
1
tiếng
Add word launch
1
phần
Add word launch
1
giúp
Add word launch
1
theo
  ɛ  ɔː /
1

v  a   /
1
mình
m  i    ŋ /
1
bỏ
Add word launch
1
cuộc
Add word launch
1
chạy (VERB) 🏃
  a    j /
1
chẳng
  ă    ŋ /
1

Add word launch
1
các
k  a    k /
1
đẩy
Add word launch
1
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
1
cố
Add word launch
1
nhúc
Add word launch
1
can
Add word launch
1
lại
l  a    j /
1
ngơi
Add word launch
1
nhéo
Add word launch
1
cỗ
Add word launch
1
nhích
Add word launch
1
hề
Add word launch
1
lớn (ADJECTIVE)
l  ə    n /
1
đàn
Add word launch
1
ca
Add word launch
1
nhanh
Add word launch
1
thôi
Add word launch
1
dễ
Add word launch
1

ɣ  i   /
1
họ
Add word launch
1
đến
Add word launch
1
ơi
ə  i /
1
nghỉ
Add word launch
1
dài
Add word launch
1
rồi (ADVERB)
z  o    i /
1
xe
Add word launch
1
đồng
Add word launch
1
trông
Add word launch
1
đảm
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 49
h 24
i 19
c 18
g 17
b 11
o 11
ế 10
m 9
t 9
k 8
6
à 6
á 6
a 6
é 6
u 6
5
C 5
l 5
r 5
y 5
đ 4
K 4
ì 4
v 4
3
3
ò 3
ó 3
ă 2
ơ 2
2
ư 2
N 2
2
2
T 2
2
ã 2
d 2
e 2
ũ 2
p 2
ô 2
ú 2
Đ 1
1
1
1
B 1
1
H 1
1
1
1
V 1
1
1
1
í 1
õ 1
x 1
ù 1