Connect wallet
Community
group
Contributors
forum
Discord
Text
text_fields
Letters
music_note
Sounds
emoji_symbols
Letter-sounds
looks_one
Numbers
sms
Words
emoji_emotions
Emojis
Multimedia
image
Images
book
Storybooks
movie
Videos
dehaze
Educational content
Words
Add word
art_track
My contributions
mode_edit
Edit name
power_settings_new
Sign out
Connect wallet
Add word
Text
n g õ
Letter-sound correspondences
clear
/ ŋ /
↓
" n g "
-- Select --
/ a / → " a "
/ ∅ / → " ◌̀ "
/ ∅ / → " ◌́ "
/ k / → " c "
/ n / → " n "
/ i / → " i "
/ ∅ / → " ◌̣ "
/ m / → " m "
/ ŋ / → " n g "
/ u / → " u "
/ t / → " t "
/ j / → " i "
/ ə / → " ơ "
/ o / → " ô "
/ ɗ / → " đ "
/ ɔː / → " o "
/ ɯ / → " ư "
/ ∅ / → " ◌̉ "
/ ɲ / → " n h "
/ ɤ̆ / → " â "
/ l / → " l "
/ v / → " v "
/ tɕ / → " c h "
/ ɓ / → " b "
/ j / → " y "
/ ∅ / → " ◌̃ "
/ ɔ / → " o "
/ a / → " à "
/ ɛ / → " e "
/ x / → " k h "
/ z / → " r "
/ tʰ / → " t h "
/ s / → " s "
/ w / → " u "
/ tɕ / → " t r "
/ ă / → " ă "
/ h / → " h "
/ ŋ / → " n h "
/ e / → " ê "
/ ɣ / → " g "
/ f / → " p h "
/ k / → " c h "
/ w / → " o "
/ s / → " x "
/ z / → " g i "
/ ə / → " ô "
/ k / → " q "
/ b / → " b "
/ o / → " o "
/ ∅ / → " ◌̆ "
Add letter-sound correspondence
launch
-- Select --
ai (PRONOUN)
anh (NOUN)
ba (NUMBER)
bay (VERB) ✈️
bà (NOUN) 👵
bác (NOUN)
bánh (NOUN) 🥖
bé (ADJECTIVE)
bạn (NOUN)
bảy (NUMBER)
bị (NOUN) 👜
bố (NOUN) 👨
cho (VERB) 💗
chân (NOUN) 👣
chín (NUMBER)
chú (NOUN)
chúng (PRONOUN)
chơi (VERB) 🎲
chạy (VERB) 🏃
chẳng
chỉ (ADVERB)
chị (NOUN) 👧
con (NOUN) 👶
cá (NOUN) 🐟
các
cái (NOUN)
cây (NOUN) 🌲
còn (ADVERB)
có (VERB)
cô (NOUN) 👩
cùng (ADVERB)
cún (NOUN) 🐕
cũng (ADVERB)
cười (VERB) 😄
cả (NOUN)
cậu (NOUN)
của
em (PRONOUN)
giờ (NOUN) 🕰️
gà (NOUN) 🐔
gì
hai (NUMBER)
hơn
học (VERB)
hỏi (VERB)
khi (ADVERB)
khác (ADJECTIVE)
không (NUMBER)
là (VERB)
làm (VERB)
lên (VERB)
lúc
lại
lớn (ADJECTIVE)
miu (NOUN) 🐈🐱
muốn (VERB)
mà
màu (NOUN) 🍭
mình
mười (NUMBER)
mặt (NOUN) 😀
mẹ (NOUN) 🤰
một (NUMBER)
mới (ADJECTIVE)
ngày (NOUN)
người (NOUN) 👨
ngủ 😴
nhau (PRONOUN)
nhà (NOUN) 🏠
nhé
nhìn (VERB) 👀
như (ADJECTIVE)
nhưng
nhỏ (ADJECTIVE)
những
nào
này
nó (PRONOUN)
nói (VERB)
năm (NUMBER)
nơi (NOUN)
nước (NOUN) 🌊
nữa (ADVERB)
phải
quá (ADVERB)
ra (VERB)
rùa (NOUN) 🐢
rồi (ADVERB)
sao (NOUN) ⭐
sau (ADJECTIVE)
sách (NOUN) 📖
sáu (NUMBER)
sẽ
ta
theo
thì (ADVERB)
thích (VERB)
thật (ADJECTIVE)
thỏ (NOUN) 🐇
thứ (NOUN)
to (ADJECTIVE)
trong (PREPOSITION)
trên (PREPOSITION)
trời (NOUN)
tám (NUMBER)
tìm (VERB)
tôi (PRONOUN)
tớ (PRONOUN)
tới (ADJECTIVE)
từ (PREPOSITION)
vui (ADJECTIVE) 😀
và
vào (VERB)
vẫn (ADJECTIVE)
vật (NOUN)
vậy
với (PREPOSITION)
vừa
xanh (ADJECTIVE) 🍏
ăn (VERB) 🍴🍽️
đang
đi (VERB)
đâu (ADVERB)
đây (ADVERB)
đã (ADJECTIVE)
đó (ADVERB)
được
đất (NOUN) 🚜
đầu (NOUN) 🗣️
ơi
ấy
ở (VERB)
Root word
-- Select --
ADJECTIVE
ADVERB
NOUN
NUMBER
PREPOSITION
PRONOUN
VERB
Word type
Comment
Add
send
Resources
Vietnamese resources:
Forvo
Google Translate
Vietnamese to IPA Converter
General resources:
Words pending
elimu.ai Wiki
Creating Localizable Learning Apps