Peer-review: APPROVED

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL1
Các Bạn Ấy Ra Cánh Đồng
edit
Chapter 1/10
Các Bạn Ấy Ra Cánh Đồng

editĐan đi đâu thế nhỉ? Bạn ấy đang đi tìm Dũng đấy

edit
Chapter 2/10
Các Bạn Ấy Ra Cánh Đồng

editThế Dũng đi đâu? Dũng lại đang tìm chúcon👶 của mình.

edit
Chapter 3/10
Các Bạn Ấy Ra Cánh Đồng

editThế chúcon👶 của Dũng đi đâu?còn mải đuổi theo chú chim non.

edit
Chapter 4/10
Các Bạn Ấy Ra Cánh Đồng

editVậy thì chú chim đấy đi đâu?lại mải theo con👶 cún.🐕

edit
Chapter 5/10
Các Bạn Ấy Ra Cánh Đồng

editThế con👶 cún🐕 đi đâu? Con👶 cún🐕 lại chạy theo con👶 rắn.

edit
Chapter 6/10
Các Bạn Ấy Ra Cánh Đồng

editThế con👶 rắn đi đâu? Con👶 rắn đang mải rượt đuổi con👶 ếch.

edit
Chapter 7/10
Các Bạn Ấy Ra Cánh Đồng

editVậy thì con👶 ếch đi đâu? Con👶 ếch đang nhảy ra cánh đồng đấy.

edit
Chapter 8/10
Các Bạn Ấy Ra Cánh Đồng

editCuối cùng thì các bạn ấy đang đi đâu? Các bạn ấy đều đang cùng ra cánh đồng.

edit
Chapter 9/10
edit
Chapter 10/10
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #4 (2025-08-06 12:27)
0x8c14...5ee5
Deleted storybook paragraph in chapter 10 (🤖 auto-generated comment)

APPROVED
2025-09-27 08:22
Revision #3 (2025-08-06 12:27)
0x8c14...5ee5
Deleted storybook paragraph in chapter 9 (🤖 auto-generated comment)

Revision #2 (2025-06-27 05:21)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-27 05:21)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
11
đi (VERB)
ɗ  i /
9
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
8
đang
ɗ  a  ŋ /
6
thế
Add word launch
5
dũng
Add word launch
4
chú (NOUN)
  u   /
4
đấy
Add word launch
3
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
3
lại
l  a    j /
3
rắn
Add word launch
3
mải
Add word launch
3
cún (NOUN) 🐕
k  u    n /
3
ếch
Add word launch
3
theo
Add word launch
3
ấy
Add word launch
3
thì (ADVERB)
  i   /
3
các
k  a    k /
2

Add word launch
2

Add word launch
2
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
2
chim
Add word launch
2
vậy
Add word launch
2
cánh
Add word launch
2
ra (VERB)
z  a /
2
tìm (VERB)
t  i    m /
2
đồng
Add word launch
2
của
k  u    a /
2
đuổi
Add word launch
2
nhảy
Add word launch
1
non
Add word launch
1
nhỉ
Add word launch
1
rượt
Add word launch
1
cuối
Add word launch
1
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
1
đều
Add word launch
1
mình
m  i    ŋ /
1
chạy
Add word launch
1
đan
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 43
đ 31
c 31
h 26
i 20
o 15
g 14
u 12
a 11
t 10
y 10
â 8
m 8
ế 8
7
ú 7
6
ì 6
r 6
C 5
D 4
T 4
á 4
b 4
4
ũ 4
e 3
l 3
3
N 2
2
2
V 2
2
ê 2
2
ó 2
ù 2
1
B 1
1
Đ 1
1
1
ư 1
ò 1