PENDING
Edit storybook
Chapter 1/15
editChapter 2/15
editChapter 3/15
editChapter 4/15
editChapter 5/15
editChapter 6/15
editMiu🐈🐱 và Cún🐕 lũn cũn đuổi theo chú bướm. Chúng hì hục chạy🏃 theo sau chú bướm, nhưng bướm bay✈️ quá nhanh. Bướm nhỏ bay✈️ rất nhanh, Miu🐈🐱 và Cún🐕 không theo kịp. Chúng chạy🏃 quá chậm.
Chapter 7/15
editMiu🐈🐱 và Cún🐕 đạp xe đuổi theo bướm. Chúng cong mông đạp xe đuổi theo, nhưng bướm bay✈️ rất nhanh. Bướm nhỏ bay✈️ quá nhanh còn Miu🐈🐱 và Cún🐕 lại quá chậm. Chúng đạp xe quá chậm.
Chapter 8/15
editMiu🐈🐱 và Cún🐕 lái ô tô đuổi theo bắt bướm. Chúng phóng ô tô theo bướm, nhưng bướm bay✈️ rất nhanh. Bướm nhỏ bay✈️ quá nhanh còn Miu🐈🐱 và Cún🐕 lại lái xe rất chậm. Chúng lái xe vẫn quá chậm.
Chapter 9/15
editMiu🐈🐱 và Cún🐕 chèo thuyền đuổi theo sau bướm. Chúng chèo thuyền theo bướm, nhưng bướm bay✈️ nhanh. Bướm nhỏ bay✈️ rất nhanh nhưng Miu🐈🐱 và Cún🐕 lại chậm. Chúng chèo thuyền siêu chậm.
Chapter 10/15
editMiu🐈🐱 và Cún🐕 lái máy bay✈️ đuổi theo bướm. Chúng đuổi theo, nhưng bướm bay✈️ rất nhanh. Bướm nhỏ bay✈️ siêu siêu nhanh còn Miu🐈🐱 và Cún🐕 lại rất chậm. Chúng lái máy bay✈️ vẫn siêu siêu chậm.
Chapter 11/15
editThế rồi Miu🐈🐱 và Cún🐕 bỏ cuộc. Chúng dừng lại và ngồi thở hổn hển. Chúng ngồi dưới gốc cây.🌲 Chúng ngồi dựa vào một gốc cây🌲 to. Ô kìa...
Chapter 12/15
editChúng nhìn👀 thấy một chú bướm đậu trên cây...🌲 Chúng nhìn👀 thấy hai chú bướm đậu trên cây...🌲 Rồi chúng thấy ba chú bướm đậu trên cây...🌲
Chapter 13/15
editChapter 14/15
editChapter 15/15
Peer-review 🕵🏽♀📖️️️️
Contributions 👩🏽💻
Word frequency
| Word | Frequency |
|---|---|
|
bướm Add word launch |
28 |
|
chúng (PRONOUN) / tɕ u ∅ ŋ / |
19 |
|
và / v a ∅ / |
17 |
|
cún (NOUN) 🐕 / k u ∅ n / |
17 |
|
miu (NOUN) 🐈🐱 / m i w / |
17 |
|
theo / tʰ ɛ ɔː / |
13 |
|
bay (VERB) ✈️ / ɓ a j / |
12 |
|
nhanh Add word launch |
10 |
|
chú (NOUN) / tɕ u ∅ / |
9 |
|
chậm Add word launch |
9 |
|
đuổi Add word launch |
8 |
|
quá (ADVERB) / k w a ∅ / |
7 |
|
rất Add word launch |
7 |
|
nhưng / ɲ ɯ ŋ / |
6 |
|
siêu Add word launch |
5 |
|
lái Add word launch |
5 |
|
thấy Add word launch |
5 |
|
lại / l a ∅ j / |
5 |
|
nhỏ (ADJECTIVE) / ɲ ɔː ∅ / |
5 |
|
ngồi Add word launch |
5 |
|
xe Add word launch |
5 |
|
cây (NOUN) 🌲 / k ɤ̆ j / |
5 |
|
nhìn (VERB) 👀 / ɲ i ∅ n / |
4 |
|
còn (ADVERB) / k ɔ ∅ n / |
4 |
|
một (NUMBER) / m o ∅ t / |
4 |
|
ô Add word launch |
4 |
|
bắt Add word launch |
3 |
|
chèo Add word launch |
3 |
|
thuyền Add word launch |
3 |
|
biệt Add word launch |
3 |
|
đậu Add word launch |
3 |
|
đạp Add word launch |
3 |
|
tạm Add word launch |
3 |
|
rồi (ADVERB) / z o ∅ i / |
3 |
|
trên (PREPOSITION) / tɕ e n / |
3 |
|
tô Add word launch |
2 |
|
vẫn (ADJECTIVE) / v ɤ̆ ∅ n / |
2 |
|
cùng (ADVERB) / k u ∅ ŋ / |
2 |
|
đây (ADVERB) / ɗ ɤ̆ j / |
2 |
|
chạy (VERB) 🏃 / tɕ a ∅ j / |
2 |
|
cửa Add word launch |
2 |
|
qua Add word launch |
2 |
|
sổ Add word launch |
2 |
|
gốc Add word launch |
2 |
|
máy Add word launch |
2 |
|
sau (ADJECTIVE) / s a u / |
2 |
|
nhé / ɲ ɛ ∅ / |
2 |
|
là (VERB) / l a ∅ / |
2 |
|
con (NOUN) 👶 / k ɔː n / |
1 |
|
hục Add word launch |
1 |
|
hì Add word launch |
1 |
|
vào (VERB) / v a ɔː / |
1 |
|
cong Add word launch |
1 |
|
dưới Add word launch |
1 |
|
bỗng Add word launch |
1 |
|
lũn Add word launch |
1 |
|
hai (NUMBER) / h a j / |
1 |
|
mông Add word launch |
1 |
|
ngắm Add word launch |
1 |
|
cả (NOUN) / k a ∅ / |
1 |
|
dừng Add word launch |
1 |
|
kìa Add word launch |
1 |
|
đều Add word launch |
1 |
|
hổn Add word launch |
1 |
|
không (NUMBER) / x o ŋ / |
1 |
|
phóng Add word launch |
1 |
|
bỏ Add word launch |
1 |
|
cuộc Add word launch |
1 |
|
kịp Add word launch |
1 |
|
ba (NUMBER) / ɓ a / |
1 |
|
màu (NOUN) 🍭 / m a w / |
1 |
|
hồng Add word launch |
1 |
|
cũn Add word launch |
1 |
|
thế Add word launch |
1 |
|
nhiên Add word launch |
1 |
|
rượt Add word launch |
1 |
|
muốn (VERB) / m u ə ∅ n / |
1 |
|
những / ɲ ɯ ∅ ŋ / |
1 |
|
thở Add word launch |
1 |
|
dựa Add word launch |
1 |
|
trông Add word launch |
1 |
|
hển Add word launch |
1 |
|
to (ADJECTIVE) / t ɔː / |
1 |
|
trăm Add word launch |
1 |
Letter frequency
| Letter | Frequency |
|---|---|
| n | 121 |
| h | 112 |
| i | 54 |
| u | 51 |
| m | 50 |
| t | 49 |
| c | 46 |
| ú | 45 |
| g | 44 |
| b | 43 |
| ư | 36 |
| C | 35 |
| a | 32 |
| y | 31 |
| ớ | 29 |
| à | 21 |
| o | 20 |
| v | 19 |
| M | 18 |
| e | 18 |
| đ | 16 |
| á | 14 |
| r | 14 |
| ạ | 13 |
| l | 13 |
| ấ | 12 |
| ậ | 12 |
| ổ | 11 |
| ồ | 9 |
| ê | 9 |
| q | 9 |
| s | 9 |
| ô | 8 |
| â | 7 |
| B | 6 |
| ỏ | 6 |
| ì | 6 |
| ộ | 5 |
| p | 5 |
| x | 5 |
| ắ | 4 |
| ề | 4 |
| ò | 4 |
| ệ | 3 |
| ố | 3 |
| T | 3 |
| d | 3 |
| è | 3 |
| k | 3 |
| ẫ | 2 |
| R | 2 |
| ũ | 2 |
| é | 2 |
| ử | 2 |
| ù | 2 |
| ă | 1 |
| Đ | 1 |
| ả | 1 |
| ế | 1 |
| ể | 1 |
| ị | 1 |
| Ô | 1 |
| V | 1 |
| ỗ | 1 |
| ở | 1 |
| ợ | 1 |
| ụ | 1 |
| ừ | 1 |
| ữ | 1 |
| ự | 1 |
| ó | 1 |