Peer-review: APPROVED

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL1
Nhà này của ai thế?
edit
Chapter 1/19
edit
Chapter 2/19
Nhà này của ai thế?

editNhưng chẳng phải đây cũng nhà🏠 của chim sẻ đang sống trong lỗ nhỏ của ngôi nhà🏠 ư?

edit
Chapter 3/19
edit
Chapter 4/19
Nhà này của ai thế?

editChẳng phải đây cũng nhà🏠 của chim sáo đang trên mái nhà🏠 ư?

edit
Chapter 5/19
edit
Chapter 6/19
Nhà này của ai thế?

editNhưng chẳng phải đây cũng nhà🏠 của chú 🐔 trống đang trong chuồng hay sao?

edit
Chapter 7/19
edit
Chapter 8/19
Nhà này của ai thế?

editChẳng phải đây nhà🏠 của chị én đang sống ngay phía ngoài cửa kia ạ?

edit
Chapter 9/19
edit
Chapter 10/19
Nhà này của ai thế?

editChẳng phải đây cũng nhà🏠 của chú chim bồ câu trên cành cây🌲 kia hay sao?

edit
Chapter 11/19
edit
Chapter 12/19
Nhà này của ai thế?

editChẳng phải đây cũng nhà🏠 của bầy ong trong tổ hay sao?

edit
Chapter 13/19
edit
Chapter 14/19
Nhà này của ai thế?

editChẳng phải đây cũng nhà🏠 của chú mèo hay đuổi chuột kia ư?

edit
Chapter 15/19
Nhà này của ai thế?

editChị nói: "Đây nhà🏠 của chị."

edit
Chapter 16/19
Nhà này của ai thế?

editChẳng phải đây cũng nhà🏠 của những 👩 bò đang ngoài chuồng kia hay sao?

edit
Chapter 17/19
edit
Chapter 18/19
edit
Chapter 19/19
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #3 (2025-08-06 12:44)
0x8c14...5ee5
Deleted storybook paragraph in chapter 19 (🤖 auto-generated comment)

APPROVED
2025-09-27 08:12
Revision #2 (2025-07-05 03:42)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-07-05 03:41)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
của
k  u    a /
22
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
20
(VERB)
l  a   /
19
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
14
nói (VERB)
n  ɔ    j /
10
phải
f  a    j /
8
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
8
chẳng
Add word launch
8
hay
Add word launch
5
đang
ɗ  a  ŋ /
5
(VERB)
ə   /
5
này
n  a    j /
4
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
4
kia
Add word launch
4
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
4
tôi (PRONOUN)
t  o  j /
4
chị
Add word launch
3
ư
Add word launch
3
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
3
chú (NOUN)
  u   /
3
ngôi
Add word launch
3
chim
Add word launch
3
bác
Add word launch
2

Add word launch
2
cả (NOUN)
k  a   /
2
ông
Add word launch
2
(NOUN) 👵
ɓ  a   /
2
ba (NUMBER)
ɓ  a /
2
chuồng
Add word launch
2
anh (NOUN)
a  ɲ /
2
sống
Add word launch
2
những
ɲ  ɯ    ŋ /
2
ngoài
Add word launch
2
tất
Add word launch
2
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
2
trên (PREPOSITION)
  e  n /
2
ngay
Add word launch
1
chỉ (ADVERB)
  i   /
1
trống
Add word launch
1
chúng (PRONOUN)
  u    ŋ /
1
khác (ADJECTIVE)
x  a    k /
1
bầy
Add word launch
1

m  a /
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1

Add word launch
1
én
Add word launch
1
không
x  o  ŋ /
1
sẻ
Add word launch
1
bồ
Add word launch
1
cửa
Add word launch
1
mèo
Add word launch
1
phía
Add word launch
1
đuổi
Add word launch
1
người (NOUN) 👨
ŋ  ɯ  ə    j /
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
chuột
Add word launch
1

Add word launch
1
nhỏ
Add word launch
1
mái
Add word launch
1
(NOUN) 🐔
ɣ  a /
1
sáo
Add word launch
1
tổ
Add word launch
1
cành
Add word launch
1
ong
Add word launch
1
lỗ
Add word launch
1
ta
t  a /
1
(NOUN) 👩
k  o /
1
riêng
Add word launch
1
câu
Add word launch
1
cây (NOUN) 🌲
k  ɤ̆  j /
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 90
h 68
c 56
à 50
g 50
a 48
i 38
y 26
22
l 20
â 16
t 15
đ 14
o 12
10
ó 10
ô 10
p 9
ư 8
8
ũ 8
s 8
C 7
N 7
m 7
r 7
Đ 6
b 6
k 6
5
á 5
u 5
ú 4
B 3
3
3
3
ê 3
3
2
2
T 2
2
ì 2
1
1
1
A 1
D 1
1
M 1
1
Ô 1
1
1
1
d 1
è 1
é 1
í 1
1
ò 1
ù 1