Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Lỗi tại con mèo!
edit
Chapter 1/9
Lỗi tại con mèo!

editSaoem vẫn chưa làm bài tập về nhà?🏠 Dạ thưa cô,👩 tất cả do con👶 mèo nhà🏠 em ạ.

edit
Chapter 2/9
Lỗi tại con mèo!

editNếu như con👶 mèo không bị👜 mắc trên cây🌲 thì em đã không phải bắc thang trèo lên cứu nó.

edit
Chapter 3/9
Lỗi tại con mèo!

editNếu em không phải bắc thang để trèo lên cứu con👶 mèo thì em đã không phải sửa cái thang. nếu không phải sửa cái thang thì em đã không đánh thức em nhà🏠 em.

edit
Chapter 4/9
Lỗi tại con mèo!

editNếu em không đánh thức em thì mẹ🤰 em đã không phải vội vàng chạy ra khỏi bếp. Nếu mẹ🤰 không phải vội vàng chạy ra khỏi bếp thì con👶 khỉ không thể vào được trong bếp.

edit
Chapter 5/9
Lỗi tại con mèo!

editNếu con👶 khỉ không lẻn vào nhà🏠 em thì đồ ăn🍴🍽️ sẽ không bị👜 nó chén hết. nếu đồ ăn🍴🍽️ không bị👜 khỉ chén hết thì bố em đã không phải đi mua bánh🥖 mì roti cà ri 🐔 tại cửa hàng trà.

edit
Chapter 6/9
Lỗi tại con mèo!

editNếu bố em không đi mua bánh🥖 mì roti cà ri 🐔 cửa hàng trà, thì con👶 chó đã không đi theo bố về nhà.🏠

edit
Chapter 7/9
Lỗi tại con mèo!

editNếu con👶 chó không đi theo bố về nhà,🏠 thìđã không gặm mất bài tập của em.

edit
Chapter 8/9
Lỗi tại con mèo!

editEm muốn nói con👶 chó đã gặm mất bài tập của em sao?

edit
Chapter 9/9
Lỗi tại con mèo!

editVâng thưa cô,👩 tất cả lỗi của con👶 mèo!

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-07-06 02:56)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-07-06 02:56)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
không
x  o  ŋ /
18
em (PRONOUN)
ɛ  m /
17
nếu
Add word launch
9
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
9
thì (ADVERB)
  i   /
9
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
8
phải
f  a    j /
7
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
6
bố
Add word launch
4
mèo
Add word launch
4
thang
Add word launch
4
đi (VERB)
ɗ  i /
4
về
Add word launch
3
khỉ
Add word launch
3
bị (NOUN) 👜
ɓ  i   /
3

v  a   /
3
chó
Add word launch
3

Add word launch
3
tập
Add word launch
3
bài
Add word launch
3
(VERB)
l  a   /
3
bếp
Add word launch
3
của
k  u    a /
3
hàng
Add word launch
2
vào (VERB)
v  a  ɔː /
2
thưa
Add word launch
2
bánh (NOUN) 🥖
ɓ  a    ɲ /
2
mất
Add word launch
2

Add word launch
2
cả (NOUN)
k  a   /
2
khỏi
Add word launch
2
vội
Add word launch
2
trà
Add word launch
2
theo
Add word launch
2
chạy
Add word launch
2
ra (VERB)
z  a /
2
lên (VERB)
l  e  n /
2
cửa
Add word launch
2
trèo
Add word launch
2
thức
Add word launch
2
ri
Add word launch
2
mua
Add word launch
2
gặm
Add word launch
2
sửa
Add word launch
2
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
2
roti
Add word launch
2
cứu
Add word launch
2
cái (NOUN)
k  a    j /
2
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
2
đánh
Add word launch
2
(NOUN) 🐔
ɣ  a /
2
vàng
Add word launch
2

Add word launch
2
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
2
đồ
Add word launch
2
chén
Add word launch
2
tất
Add word launch
2
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
2
(NOUN) 👩
k  o /
2
bắc
Add word launch
2
hết
Add word launch
2
do
Add word launch
1

m  a /
1
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
1

Add word launch
1
sẽ
s  ɛ   /
1
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
1
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
1
dạ
Add word launch
1
mắc
Add word launch
1
nói (VERB)
n  ɔ    j /
1
thể
Add word launch
1
để
Add word launch
1
muốn
Add word launch
1
được
ɗ  ɯ  ə    k /
1
tại
Add word launch
1
lỗi
Add word launch
1
vâng
Add word launch
1
(VERB)
ə   /
1
trên (PREPOSITION)
  e  n /
1
chưa
Add word launch
1
làm (VERB)
l  a    m /
1
lẻn
Add word launch
1
cây (NOUN) 🌲
k  ɤ̆  j /
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
h 73
n 64
t 40
c 39
m 34
g 32
à 29
i 27
o 25
k 23
a 20
ô 20
b 19
đ 18
e 18
ế 14
u 14
p 13
r 12
v 12
ì 11
9
ã 8
l 8
N 7
ó 7
á 6
è 6
5
ư 5
5
4
4
é 4
4
s 4
3
3
3
3
3
3
ê 3
y 3
ă 2
2
2
2
2
2
V 2
2
â 2
1
1
1
D 1
E 1
M 1
S 1
1
1
1
d 1