Peer-review: APPROVED

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL1
Miu, Cún và củ khoai
edit
Chapter 1/13
edit
Chapter 2/13
edit
Chapter 3/13
Miu, Cún và củ khoai

editMiu🐈🐱 Cún🐕 đều đang rất đói. Hai bạn thèm ăn🍴🍽️ quá đi thôi.

edit
Chapter 4/13
Miu, Cún và củ khoai

editMiu🐈🐱 Cún🐕 muốn ăn🍴🍽️ khoai lang, muốn ăn🍴🍽️ cà chua muốn ăn🍴🍽️ cả ngô nữa.

edit
Chapter 5/13
Miu, Cún và củ khoai

editMiu🐈🐱 Cún🐕 cùng nhau đi lấy nước để luộc khoai, nấu cà chua luộc cả ngô.

edit
Chapter 6/13
Miu, Cún và củ khoai

editHai bạn đổ nước vào nồi rồi ngồi đợi nước sôi.

edit
Chapter 7/13
Miu, Cún và củ khoai

editNhưng bỗng nhiên... củ khoai bỏ chạy mất! Ôi... ôi...

edit
Chapter 8/13
Miu, Cún và củ khoai

editMiu🐈🐱 Cún🐕 đuổi theo củ khoai. Hai bạn đuổi mãi, đuổi mãi... không sao⭐ bắt được củ khoai.

edit
Chapter 9/13
Miu, Cún và củ khoai

editHai bạn khóc toáng lên. Đúng lúc đó Voi Con👶 xuất hiện.

edit
Chapter 10/13
Miu, Cún và củ khoai

editVoi Con👶 nghe thấy tiếng khóc của Miu🐈🐱 Cún.🐕 Voi Con👶 nhìn👀 thấy củ khoai đang chạy như bay.✈️ Voi con👶 lập tức đuổi theo để bắt củ khoai.

edit
Chapter 11/13
Miu, Cún và củ khoai

edit rồi... Voi Con👶 nhìn👀 thấy Chuột Nhí! Thì ra Chuột Nhí đã vác củ khoai bỏ chạy. Chuột Nhí cũng đang đói meo. Chuột Nhí cũng đang rất thèm ăn.🍴🍽️

edit
Chapter 12/13
Miu, Cún và củ khoai

editSau đó, Miu,🐈🐱 Cún,🐕 Voi Con👶 Chuột Nhí cùng quay về nhà.🏠 Các bạn cùng nhau ăn🍴🍽️ khoai, ăn🍴🍽️ cà chua ăn🍴🍽️ ngô.

edit
Chapter 13/13
Miu, Cún và củ khoai

editTạm biệt Miu!🐈🐱 Tạm biệt Cún!🐕 Tạm biệt Voi Con!👶 Tạm biệt Chuột Nhí!

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-06-24 00:27)
0x9d8d...f565
APPROVED
2025-09-27 08:13
Revision #1 (2025-06-24 00:26)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency

v  a   /
10
khoai
Add word launch
9
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
8
cún (NOUN) 🐕
k  u    n /
8
miu (NOUN) 🐈🐱
m  i  w /
8
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
7
voi
Add word launch
7
chuột
Add word launch
6
củ
Add word launch
6
nhí
Add word launch
6
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
5
hai (NUMBER)
h  a  j /
4
biệt
Add word launch
4
đuổi
Add word launch
4
đang
ɗ  a  ŋ /
4
tạm
Add word launch
4
chua
Add word launch
3
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
3
chạy
Add word launch
3
thấy
Add word launch
3
muốn
Add word launch
3
nước
Add word launch
3
ngô
Add word launch
3

Add word launch
3
bắt
Add word launch
2
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
2
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
2
mãi
Add word launch
2
cả (NOUN)
k  a   /
2
đói
Add word launch
2
theo
Add word launch
2
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
2
bỏ
Add word launch
2
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
2
luộc
Add word launch
2
thèm
Add word launch
2
để
Add word launch
2
nhau
Add word launch
2
khóc
Add word launch
2
rất
Add word launch
2
rồi (ADVERB)
z  o    i /
2
(VERB)
l  a   /
2
ôi
Add word launch
2
đi (VERB)
ɗ  i /
2
vào (VERB)
v  a  ɔː /
1
tức
Add word launch
1
về
Add word launch
1
bỗng
Add word launch
1

m  a /
1
lúc
Add word launch
1
xuất
Add word launch
1
mất
Add word launch
1
vác
Add word launch
1
bay (VERB) ✈️
ɓ  a  j /
1
đều
Add word launch
1
không
x  o  ŋ /
1
tiếng
Add word launch
1
sôi
Add word launch
1
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
1
ra (VERB)
z  a /
1
đợi
Add word launch
1
lên (VERB)
l  e  n /
1
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
1
quá (ADVERB)
k  w  a   /
1
các
k  a    k /
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
nghe
Add word launch
1
lập
Add word launch
1
nhiên
Add word launch
1
meo
Add word launch
1
ngồi
Add word launch
1
được
ɗ  ɯ  ə    k /
1
nấu
Add word launch
1
lang
Add word launch
1
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
1
thôi
Add word launch
1
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
1
nồi
Add word launch
1
đổ
Add word launch
1
lấy
Add word launch
1
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
1
toáng
Add word launch
1
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
1
quay
Add word launch
1
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
1
của
k  u    a /
1
thì (ADVERB)
  i   /
1
hiện
Add word launch
1
đúng
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 71
i 54
h 49
c 36
u 34
a 30
o 29
t 27
đ 22
C 22
g 21
à 18
b 15
m 14
12
k 12
v 12
y 11
ú 10
9
l 9
ă 8
M 8
V 8
8
N 7
7
ô 7
ư 6
í 6
ó 6
5
T 5
5
r 5
H 4
4
á 4
e 4
3
3
ã 3
ì 3
ù 3
Đ 2
2
2
2
2
2
â 2
2
è 2
ũ 2
ê 2
q 2
s 2
1
ế 1
S 1
Ô 1
1
1
1
p 1
ò 1
x 1