Peer-review:
edit
edit
edit
edit
edit
edit
APPROVED
Edit storybook
Chapter 1/11
editChapter 2/11
editChapter 3/11
editMunia thấy hai người👨 vừa đi vừa cầm theo cần câu. "Chúng tớ đang đi ra ao câu cá🐟 đây. Nếu cậu thích thì đi cùng bọn tớ nhé."
Chapter 4/11
editChapter 5/11
editChapter 6/11
editKicchu và Choru ngồi đợi bên bờ ao. Hai con👶 cá🐟 bơi qua, một con👶 gầy còn con👶 còn lại thì béo tròn.
Chapter 7/11
editRồi đến con👶 cá🐟 thứ ba, con👶 cá🐟 to nhất mà hai bạn từng thấy. Munia cười😄 nói, "Con👶 cá🐟 này to hơn cả bàn chân👣 của Appa!"
Chapter 8/11
editKicchu và Choru nắm chặt cần câu. Kicchu hét lên, "CÁ🐟 CỦA TỚ!" Choru cũng hét lên, "KHÔNG... CÁ🐟 CỦA TỚ CHỨ!”
Chapter 9/11
editChapter 10/11
editPHAAATTT! Cả hai cần câu đều gãy. THUDDD! Kicchu ngã phịch xuống đất.🚜 SSSPPLAASH! Choru rơi tòm xuống nước.🌊
Chapter 11/11
Peer-review 🕵🏽♀📖️️️️
Contributions 👩🏽💻
Revision #10
(2025-08-06 10:49)
0x8c14...5ee5
Deleted storybook chapter 1/11 (🤖 auto-generated comment)
Revision #9
(2025-06-19 12:13)
0xc083...3849
Revision #8
(2025-06-19 10:26)
0xc083...3849
Edited storybook paragraph in chapter 2 (🤖 auto-generated comment)
Revision #6
(2025-06-19 09:10)
0xc083...3849
Revision #5
(2025-06-19 09:01)
0xc083...3849
Revision #3
(2025-06-12 15:02)
0x9d8d...f565
Revision #2
(2025-04-23 16:04)
0xe7eb...0333
NOT_APPROVED
2025-06-11 06:00
Book description is missing: https://storyweaver.org.in/en/stories/11133-ca-cua-to-khong-ca-cua-to-chu
Word frequency
| Word | Frequency |
|---|---|
|
cá (NOUN) 🐟 / k a ∅ / |
9 |
|
hai (NUMBER) / h a j / |
7 |
|
choru Add word launch |
7 |
|
câu Add word launch |
6 |
|
con (NOUN) 👶 / k ɔː n / |
6 |
|
đi (VERB) / ɗ i / |
5 |
|
vừa / v ɯ ∅ a / |
5 |
|
kicchu Add word launch |
4 |
|
ao Add word launch |
4 |
|
kicchu Add word launch |
4 |
|
nói (VERB) / n ɔ ∅ j / |
4 |
|
bạn (NOUN) / ɓ a ∅ n / |
4 |
|
tớ (PRONOUN) / t ə ∅ / |
4 |
|
không (NUMBER) / x o ŋ / |
3 |
|
và / v a ∅ / |
3 |
|
ra (VERB) / z a / |
3 |
|
cần Add word launch |
3 |
|
gì / ɣ i ∅ / |
3 |
|
đến Add word launch |
3 |
|
munia Add word launch |
3 |
|
cả (NOUN) / k a ∅ / |
3 |
|
một (NUMBER) / m o ∅ t / |
3 |
|
của / k u ∅ a / |
3 |
|
hét Add word launch |
2 |
|
lúc / l u ∅ k / |
2 |
|
theo / tʰ ɛ ɔː / |
2 |
|
mạnh Add word launch |
2 |
|
lên (VERB) / l e n / |
2 |
|
kéo Add word launch |
2 |
|
lại / l a ∅ j / |
2 |
|
hơn / h ə n / |
2 |
|
nước (NOUN) 🌊 / n ɯ ə ∅ k / |
2 |
|
còn (ADVERB) / k ɔ ∅ n / |
2 |
|
xuống Add word launch |
2 |
|
to (ADJECTIVE) / t ɔː / |
2 |
|
thấy Add word launch |
2 |
|
đã (ADJECTIVE) / ɗ a ∅ / |
2 |
|
là (VERB) / l a ∅ / |
2 |
|
munia Add word launch |
2 |
|
thì (ADVERB) / tʰ i ∅ / |
2 |
|
đường Add word launch |
1 |
|
chúng (PRONOUN) / tɕ u ∅ ŋ / |
1 |
|
nghĩ Add word launch |
1 |
|
cậu (NOUN) / k ɤ̆ ∅ u / |
1 |
|
buộc Add word launch |
1 |
|
mà / m a / |
1 |
|
ngáp Add word launch |
1 |
|
vẫn (ADJECTIVE) / v ɤ̆ ∅ n / |
1 |
|
cùng (ADVERB) / k u ∅ ŋ / |
1 |
|
ngày (NOUN) / ŋ a j / |
1 |
|
thuddd Add word launch |
1 |
|
chơi (VERB) 🎲 / tɕ ə i / |
1 |
|
chứ Add word launch |
1 |
|
bọn Add word launch |
1 |
|
tòm Add word launch |
1 |
|
sáng Add word launch |
1 |
|
thức Add word launch |
1 |
|
chú (NOUN) / tɕ u ∅ / |
1 |
|
dây Add word launch |
1 |
|
ba (NUMBER) / ɓ a / |
1 |
|
đấy Add word launch |
1 |
|
các / k a ∅ k / |
1 |
|
gặp Add word launch |
1 |
|
nghe Add word launch |
1 |
|
đất (NOUN) 🚜 / ɗ ɤ̆ ∅ t / |
1 |
|
ngã Add word launch |
1 |
|
cầm Add word launch |
1 |
|
appa Add word launch |
1 |
|
đang / ɗ a ŋ / |
1 |
|
nhỏ (ADJECTIVE) / ɲ ɔː ∅ / |
1 |
|
ngồi Add word launch |
1 |
|
từng Add word launch |
1 |
|
gầy Add word launch |
1 |
|
nhau (PRONOUN) / ɲ a w / |
1 |
|
những / ɲ ɯ ∅ ŋ / |
1 |
|
rồi Add word launch |
1 |
|
càng Add word launch |
1 |
|
vậy / v ɤ̆ ∅ j / |
1 |
|
nhé / ɲ ɛ ∅ / |
1 |
|
phaaattt Add word launch |
1 |
|
bàn Add word launch |
1 |
|
thân Add word launch |
1 |
|
ấy / ɤ̆ ∅ j / |
1 |
|
nào / n a ɔː / |
1 |
|
hướng Add word launch |
1 |
|
nếu Add word launch |
1 |
|
này / n a ∅ j / |
1 |
|
chết Add word launch |
1 |
|
béo Add word launch |
1 |
|
nắm Add word launch |
1 |
|
thích (VERB) / tʰ i ∅ k / |
1 |
|
tròn Add word launch |
1 |
|
suốt Add word launch |
1 |
|
gãy Add word launch |
1 |
|
nhất Add word launch |
1 |
|
sớm Add word launch |
1 |
|
đều Add word launch |
1 |
|
bên Add word launch |
1 |
|
em (PRONOUN) / ɛ m / |
1 |
|
sẽ / s ɛ ∅ / |
1 |
|
xảy Add word launch |
1 |
|
đây (ADVERB) / ɗ ɤ̆ j / |
1 |
|
cũng (ADVERB) / k u ∅ ŋ / |
1 |
|
cười (VERB) 😄 / k ɯ ə ∅ j / |
1 |
|
đợi Add word launch |
1 |
|
phịch Add word launch |
1 |
|
ssspplaash Add word launch |
1 |
|
bờ Add word launch |
1 |
|
qua Add word launch |
1 |
|
thẳng Add word launch |
1 |
|
đừng Add word launch |
1 |
|
người (NOUN) 👨 / ŋ ɯ ə ∅ j / |
1 |
|
bé (ADJECTIVE) / ɓ ɛ ∅ / |
1 |
|
thế Add word launch |
1 |
|
bơi Add word launch |
1 |
|
chuyện Add word launch |
1 |
|
dậy Add word launch |
1 |
|
đoán Add word launch |
1 |
|
rơi Add word launch |
1 |
|
chân (NOUN) 👣 / tɕ ɤ̆ n / |
1 |
|
với (PREPOSITION) / v ə ∅ j / |
1 |
|
rồi (ADVERB) / z o ∅ i / |
1 |
|
có (VERB) / k ɔ ∅ / |
1 |
|
chặt Add word launch |
1 |
|
trên (PREPOSITION) / tɕ e n / |
1 |
|
thứ (NOUN) / tʰ ɯ ∅ / |
1 |
|
buổi Add word launch |
1 |
|
từ (PREPOSITION) / t ɯ ∅ / |
1 |
|
làm (VERB) / l a ∅ m / |
1 |
Letter frequency
| Letter | Frequency |
|---|---|
| n | 76 |
| c | 61 |
| h | 58 |
| i | 42 |
| u | 37 |
| t | 31 |
| a | 30 |
| g | 29 |
| o | 26 |
| C | 19 |
| đ | 17 |
| b | 14 |
| r | 14 |
| y | 14 |
| à | 12 |
| á | 11 |
| m | 11 |
| v | 11 |
| â | 10 |
| K | 9 |
| l | 9 |
| | 9 |
| ạ | 8 |
| A | 8 |
| ừ | 8 |
| H | 7 |
| ớ | 7 |
| é | 7 |
| ấ | 6 |
| ư | 6 |
| ế | 6 |
| M | 6 |
| T | 6 |
| ơ | 5 |
| ầ | 5 |
| ì | 5 |
| p | 5 |
| ó | 5 |
| ả | 4 |
| S | 4 |
| ộ | 4 |
| ờ | 4 |
| ã | 4 |
| e | 4 |
| ê | 4 |
| k | 4 |
| ò | 4 |
| s | 4 |
| ú | 4 |
| ậ | 3 |
| D | 3 |
| P | 3 |
| ố | 3 |
| ồ | 3 |
| x | 3 |
| Đ | 2 |
| ặ | 2 |
| Á | 2 |
| N | 2 |
| Ớ | 2 |
| d | 2 |
| Ủ | 2 |
| ứ | 2 |
| ô | 2 |
| ĩ | 1 |
| ẫ | 1 |
| ắ | 1 |
| ẳ | 1 |
| ẽ | 1 |
| ề | 1 |
| G | 1 |
| ệ | 1 |
| ị | 1 |
| L | 1 |
| ọ | 1 |
| ỏ | 1 |
| R | 1 |
| Ô | 1 |
| ổ | 1 |
| U | 1 |
| ợ | 1 |
| ủ | 1 |
| Ứ | 1 |
| ũ | 1 |
| í | 1 |
| ữ | 1 |
| q | 1 |
| ù | 1 |