Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Vịt Con và Gà Chíp
edit
Chapter 1/22
edit
Chapter 2/22
Vịt Con và Gà Chíp

edit một chú Vịt Con👶 nọ...

edit
Chapter 3/22
Vịt Con và Gà Chíp

editMột hôm, hai bạn rủ nhau đi chơi.🎲

edit
Chapter 4/22
Vịt Con và Gà Chíp

edit🐔 Chíp chạy lon ton, Vịt Con👶 đi lạch bạch.

edit
Chapter 5/22
Vịt Con và Gà Chíp

edit🐔 Chíp bới được một chú giun, nhưng Vịt Con👶 lại chẳng biết bới thế nào.

edit
Chapter 6/22
Vịt Con và Gà Chíp

editVịt Con👶 tội nghiệp ngẩn ngơ đứng nhìn👀 rồi òa khóc: "Quạc quạc!"

edit
Chapter 7/22
edit
Chapter 8/22
Vịt Con và Gà Chíp

edit🐔 Chíp liếp chiếp chạy lại chia giun cho💗 Vịt Con.👶 Vịt Con👶 nhai rau ráu, cười khúc khích rồi "ợ" một tiếng thật đã.

edit
Chapter 9/22
Vịt Con và Gà Chíp

editSau đó, hai bạn đi tới bên một dòng suối nhỏ.

edit
Chapter 10/22
Vịt Con và Gà Chíp

editVịt Con👶 vểnh đuôi rồi nhẹ nhàng lặn xuống thật sâu.

edit
Chapter 11/22
Vịt Con và Gà Chíp

editThấy vậy, 🐔 Chíp cũng hăm hở nhảy xuống.

edit
Chapter 12/22
Vịt Con và Gà Chíp

editNhưng 🐔 Chíp chẳng hề biết bơi.

edit
Chapter 13/22
Vịt Con và Gà Chíp

editLàm sao🐔 Chíp bơi được khi đôi chân không màng như chân Vịt?

edit
Chapter 14/22
Vịt Con và Gà Chíp

edit🐔 Chíp ra sức vùng vẫy, quẫy đạp.

edit
Chapter 15/22
Vịt Con và Gà Chíp

edit🐔 Chíp ngoi ngóp giữa dòng nước, vừa kêu khóc vừa đập cánh lia lịa.

edit
Chapter 16/22
Vịt Con và Gà Chíp

editVịt Con👶 nhanh nhẹn bơi tới, dang cánh ra giúp bạn.

edit
Chapter 17/22
Vịt Con và Gà Chíp

edit🐔 Chíp sợ run người,👨 nhưng Vịt Con👶 vẫn bình tĩnh bơi.

edit
Chapter 18/22
Vịt Con và Gà Chíp

editKhi đã cập bờ an toàn, hai bạn phá lên cười vui vẻ!

edit
Chapter 19/22
Vịt Con và Gà Chíp

editMời các bạn đọc thêm phiên bản tiếng Anh của tác phẩm này nhé!

edit
Chapter 20/22
Vịt Con và Gà Chíp

editMời các bạn cùng đọc phiên bản tiếng Anh của tác phẩm này nhé!

edit
Chapter 21/22
Vịt Con và Gà Chíp

editTác giả Durga Lal Shrestha một nhà🏠 thơ nổi tiếng, từng giảng dạy tại trường Kanya Mandir trong thập niên 50 60 của thế kỉ 20.

edit
Chapter 22/22
Vịt Con và Gà Chíp

editHoạ sĩ minh hoạ Sambhaw Maharjan tốt nghiệp tại trường Đại học Hathmandu, chuyên ngành Hội hoạ Thiết kế

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-06-28 03:59)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-28 03:48)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
(NOUN) 🐔
ɣ  a /
10
chíp
Add word launch
10
vịt
Add word launch
10
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
9
một (NUMBER)
m  o    t /
7
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
6
tiếng
Add word launch
4

v  a   /
4
bơi
Add word launch
4
tác
Add word launch
3
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
3
chú (NOUN)
  u   /
3
đi (VERB)
ɗ  i /
3
hoạ
Add word launch
3
hai (NUMBER)
h  a  j /
3
rồi (ADVERB)
z  o    i /
3
của
k  u    a /
3
đọc
Add word launch
2
bản
Add word launch
2
nghiệp
Add word launch
2
cánh
Add word launch
2
biết
Add word launch
2
chạy
Add word launch
2
ra (VERB)
z  a /
2
chẳng
Add word launch
2
quạc
Add word launch
2
các
k  a    k /
2
lại
l  a    j /
2
trường
Add word launch
2
được
ɗ  ɯ  ə    k /
2
tại
Add word launch
2
mời
Add word launch
2
tới
Add word launch
2
xuống
Add word launch
2
nhé
ɲ  ɛ   /
2
dòng
Add word launch
2
này
n  a    j /
2
khi (ADVERB)
x  i /
2
cười
Add word launch
2
phiên
Add word launch
2
vừa
Add word launch
2
thế
Add word launch
2
giun
Add word launch
2
bới
Add word launch
2
anh (NOUN)
a  ɲ /
2
khóc
Add word launch
2
chân
Add word launch
2
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
2
phẩm
Add word launch
2
(VERB)
k  ɔ   /
2
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
2
giả
Add word launch
1
thêm
Add word launch
1
ngành
Add word launch
1
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
1
cập
Add word launch
1
đuôi
Add word launch
1
vùng
Add word launch
1
vẻ
Add word launch
1
lặn
Add word launch
1
ngơ
Add word launch
1
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
1
chia
Add word launch
1

Add word launch
1
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
1
hội
Add word launch
1
nọ
Add word launch
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
tội
Add word launch
1
vẫy
Add word launch
1
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
1
durga
Add word launch
1
không
x  o  ŋ /
1
rau
Add word launch
1
nổi
Add word launch
1
giúp
Add word launch
1
an
Add word launch
1
vểnh
Add word launch
1
lên (VERB)
l  e  n /
1
tốt
Add word launch
1
hăm
Add word launch
1
đập
Add word launch
1
bình
Add word launch
1
giảng
Add word launch
1
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
1
màng
Add word launch
1
nhẹn
Add word launch
1
nhẹ
Add word launch
1
20
Add word launch
1
đứng
Add word launch
1
nhảy
Add word launch
1
sức
Add word launch
1
hathmandu
Add word launch
1
lon
Add word launch
1
nhai
Add word launch
1
ton
Add word launch
1
maharjan
Add word launch
1
nhỏ
Add word launch
1
nước
Add word launch
1
từng
Add word launch
1
hề
Add word launch
1
dạy
Add word launch
1
nhau
Add word launch
1
thiết
Add word launch
1
hôm
Add word launch
1
ngoi
Add word launch
1
ngóp
Add word launch
1
minh
Add word launch
1
vậy
Add word launch
1
lịa
Add word launch
1
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
1
ngẩn
Add word launch
1
quẫy
Add word launch
1
hở
Add word launch
1
kêu
Add word launch
1
mandir
Add word launch
1
sambhaw
Add word launch
1
nào
n  a  ɔː /
1
lạch
Add word launch
1
toàn
Add word launch
1
giữa
Add word launch
1
khích
Add word launch
1
lia
Add word launch
1
sâu
Add word launch
1
run
Add word launch
1
vui
Add word launch
1
niên
Add word launch
1
chiếp
Add word launch
1
tĩnh
Add word launch
1
lal
Add word launch
1
50
Add word launch
1
học (VERB)
h  ɔː    k /
1
shrestha
Add word launch
1
suối
Add word launch
1
ráu
Add word launch
1
bên
Add word launch
1
cho (VERB) 💗
  ɔː /
1
thơ
Add word launch
1
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
chuyên
Add word launch
1
òa
Add word launch
1
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
1
kế
Add word launch
1
rủ
Add word launch
1
60
Add word launch
1
bạch
Add word launch
1
bờ
Add word launch
1
kỉ
Add word launch
1
đại
Add word launch
1
đôi
Add word launch
1
người (NOUN) 👨
ŋ  ɯ  ə    j /
1
đạp
Add word launch
1
sợ
Add word launch
1
thấy
Add word launch
1
dang
Add word launch
1
nhàng
Add word launch
1
nhanh
Add word launch
1
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
1

Add word launch
1
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
1
phá
Add word launch
1
thập
Add word launch
1
kanya
Add word launch
1
khúc
Add word launch
1
(VERB)
l  a   /
1
liếp
Add word launch
1
làm (VERB)
l  a    m /
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 107
h 91
i 63
t 51
c 47
g 41
a 36
p 25
à 24
22
b 21
C 20
o 20
u 20
m 16
r 16
đ 15
ư 12
ế 12
v 12
y 12
11
V 11
l 11
í 11
G 10
9
á 9
k 9
8
ê 8
ơ 7
s 7
6
d 6
ó 6
5
M 5
5
ú 5
4
4
4
4
ô 4
3
3
0 3
H 3
3
S 3
T 3
â 3
3
ò 3
ĩ 2
2
2
A 2
2
K 2
L 2
ã 2
2
é 2
ì 2
q 2
x 2
ù 2
ă 1
Đ 1
1
2 1
5 1
6 1
1
1
1
1
D 1
1
N 1
1
Q 1
1
1
e 1
ũ 1
j 1
1
w 1