Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Gà Mơ đi hội
edit
Chapter 1/11
Gà Mơ đi hội

editBuổi sáng hôm ấy, khi cả đàn 🐔 con👶 đều đã đua nhau tách vỏ trứng chui ra rời khỏi ổ, 🐔 mẹ🤰 bỗng nghe thấy tiếng động, thì ra một 🐔 nữa vừa ra đời. 🐔 mẹ🤰 gọi 🐔 Út Mơ.

edit 🐔 Út Mơ rất lười ăn🍴🍽️ nên còi cọc lắm.

edit
Chapter 2/11
Gà Mơ đi hội

editMùa đông giá rét, thức ăn🍴🍽️ khan hiếm, 🐔 mẹ🤰 vẫn gắng chăm lo đầy đủ cho💗 đàn 🐔 con.👶

editRiêng 🐔 Út Mơ còi cọc được mẹ🤰 chăm chút nhiều hơn.

edit
Chapter 3/11
Gà Mơ đi hội

editRồi Út Mơ cũng dần dần lớn lên ngày càng cứng cáp.

editÚt Mơ được đi chơi🎲 cùng mẹ,🤰 thấy cò bay,✈️ vịt bơi... Út Mơ thích lắm, cũng muốn bay,✈️ muốn bơi được như thế.

edit
Chapter 4/11
edit
Chapter 5/11
Gà Mơ đi hội

editMột ngày xuân ấm áp, Út Mơ tỉnh dậy thấy các anh chị,👧 cùng ngỗng con,👶 vịt con👶 đang nô nức đi hội, Út Mơ hỏi mẹ:🤰 "Saomẹ🤰 chẳng gọi con👶 dậy sớm?"

edit🐔 mẹ🤰 bảo: "Ông nội đã gọi vang lên, cả xóm đều thức dậy con👶 vẫn ngủ😴 say tít chẳng nghe thấy sao?"⭐ Nghe mẹ🤰 nói thế, Út Mơ ngượng ngịu nhảy phốc ra khỏi ổ, chạy🏃 đi.

edit
Chapter 6/11
Gà Mơ đi hội

editÚt Mơ đang vội vã đuổi theo các bạn thì gặp Cáo con.👶 Cáo con👶 cười😄 tinh quái rồi đưa cho💗 Út Mơ chùm bóng bay✈️ bảo: "Những quả bóng này sẽ giúp cậu bay✈️ nhanh đến nơi"

edit
Chapter 7/11
Gà Mơ đi hội

editChẳng suy nghĩ gì, Út Mơ ngậm ngay lấy chùm dây bóng. Thế vèo vèo… Út Mơ bay✈️ vút lên không trung.

edit
Chapter 8/11
Gà Mơ đi hội

editĐang thích thú bay✈️ giữa trời cao, bỗng "Phựt", dây bóng đứt. 🐔 Út Mơ rơi tòm xuống một dòng sông. Các bạn thấy thế đều kêu to: "Cứu! Cứu!"

edit
Chapter 9/11
Gà Mơ đi hội

editThật bất ngờ, một cái đầu🗣️ Voi từ dưới sông bỗng nhô lên. Hoan hô Voi con👶 đã cứu được bạn.

edit
Chapter 10/11
Gà Mơ đi hội

edit🐔 Út Mơ lóp ngóp trèo lên bãi cỏ. Bạn bè xúm lại ủ ấm cho💗 Út Mơ rồi rủ bạn cùng tham gia những trò chơi🎲 vui😀 vẻ trong ngày hội.

edit
Chapter 11/11
Gà Mơ đi hội

editTừ đó, Út Mơ ngày nào cũng dậy sớm theo các anh các chị,👧 theo tiếng gáy gọi của ông nội: "Ò ó o!"

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-06-14 09:39)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-14 09:38)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
út
Add word launch
17

Add word launch
17
(NOUN) 🐔
ɣ  a /
12
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
9
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
9
bay (VERB) ✈️
ɓ  a  j /
6
lên (VERB)
l  e  n /
5
các
k  a    k /
5
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
5
thấy
Add word launch
5
ra (VERB)
z  a /
4
được
ɗ  ɯ  ə    k /
4
bóng
Add word launch
4
thế
Add word launch
4
dậy
Add word launch
4
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
4
gọi
Add word launch
4
một (NUMBER)
m  o    t /
4
theo
  ɛ  ɔː /
3
nghe
Add word launch
3
cứu
Add word launch
3
đều
Add word launch
3
cho (VERB) 💗
  ɔː /
3
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
3

v  a   /
3
chẳng
  ă    ŋ /
3
đang
ɗ  a  ŋ /
3
đi (VERB)
ɗ  i /
3
bỗng
Add word launch
3
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
3
rồi (ADVERB)
z  o    i /
3
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
3
bảo
Add word launch
2
dần
Add word launch
2
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
2
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
2
thức
Add word launch
2
đàn
Add word launch
2
những
ɲ  ɯ    ŋ /
2
ấm
Add word launch
2
sông
Add word launch
2
cả (NOUN)
k  a   /
2
sớm
Add word launch
2
chăm
Add word launch
2
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
2
bơi
Add word launch
2
voi
Add word launch
2

Add word launch
2
cọc
Add word launch
2
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
2
thì (ADVERB)
  i   /
2
chị (NOUN) 👧
  i   /
2
lắm
Add word launch
2
hội
Add word launch
2
tiếng
Add word launch
2
dây
Add word launch
2
cáo
Add word launch
2
muốn (VERB)
m  u  ə    n /
2
còi
Add word launch
2
thích (VERB)
  i    k /
2
chùm
Add word launch
2
nội
Add word launch
2
khỏi
Add word launch
2
ông
Add word launch
2
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
2
anh (NOUN)
a  ɲ /
2
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
2
(VERB)
l  a   /
2
vịt
Add word launch
2
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
1
trời (NOUN)
  ə    j /
1

m  a /
1
tách
Add word launch
1
trứng
Add word launch
1
trò
Add word launch
1
đuổi
Add word launch
1
giá
Add word launch
1
nhiều
Add word launch
1
gắng
Add word launch
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
(PRONOUN)
n  ɔː   /
1
ngờ
Add word launch
1

Add word launch
1
ngủ 😴
ŋ  u   /
1
xóm
Add word launch
1
bất
Add word launch
1
suy
Add word launch
1
lớn (ADJECTIVE)
l  ə    n /
1
gáy
Add word launch
1
hôm
Add word launch
1
rất
Add word launch
1
đến
Add word launch
1
o
Add word launch
1
vèo…
Add word launch
1
ấy
ɤ̆    j /
1
kêu
Add word launch
1
khan
Add word launch
1
hiếm
Add word launch
1
to (ADJECTIVE)
t  ɔː /
1
nhô
Add word launch
1
nào
n  a  ɔː /
1
đông
Add word launch
1
này
n  a    j /
1
tít
Add word launch
1
rét
Add word launch
1
sẽ
s  ɛ   /
1
khi (ADVERB)
x  i /
1
ngịu
Add word launch
1
rủ
Add word launch
1
nói (VERB)
n  ɔ    j /
1

Add word launch
1
ngỗng
Add word launch
1
lười
Add word launch
1
cỏ
Add word launch
1
tinh
Add word launch
1
rơi
Add word launch
1
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
1

Add word launch
1
ngậm
Add word launch
1

Add word launch
1
ò
Add word launch
1
ó
Add word launch
1
riêng
Add word launch
1
quái
Add word launch
1
quả
Add word launch
1
vẻ
Add word launch
1
thú
Add word launch
1
nghĩ
Add word launch
1
cậu (NOUN)
k  ɤ̆    u /
1
vỏ
Add word launch
1
rời
Add word launch
1
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
1
giúp
Add word launch
1
trung
Add word launch
1
xúm
Add word launch
1

Add word launch
1
tòm
Add word launch
1
chạy (VERB) 🏃
  a    j /
1
sáng
Add word launch
1
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
1
hoan
Add word launch
1
gặp
Add word launch
1
nhảy
Add word launch
1
lóp
Add word launch
1
cái (NOUN)
k  a    j /
1
động
Add word launch
1
lại
l  a    j /
1
cáp
Add word launch
1
hơn
h  ə  n /
1
đua
Add word launch
1
nhau (PRONOUN)
ɲ  a  w /
1

ɣ  i   /
1
ngóp
Add word launch
1
càng
Add word launch
1
xuống
Add word launch
1
dòng
Add word launch
1
đầu (NOUN) 🗣️
ɗ  ɤ̆    w /
1
đứt
Add word launch
1
vèo
Add word launch
1
giữa
Add word launch
1
ngay
Add word launch
1
lo
Add word launch
1
đầy
Add word launch
1
đưa
Add word launch
1
vui (ADJECTIVE) 😀
v  u  j /
1

Add word launch
1
nức
Add word launch
1
dưới
Add word launch
1
phốc
Add word launch
1
vang
Add word launch
1
tham
Add word launch
1
chui
Add word launch
1
vội
Add word launch
1
phựt
Add word launch
1
cười (VERB) 😄
k  ɯ  ə    j /
1
áp
Add word launch
1
xuân
Add word launch
1
vút
Add word launch
1
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
1
nên
Add word launch
1
trèo
Add word launch
1
mùa
Add word launch
1
cứng
Add word launch
1
gia
Add word launch
1
vừa
v  ɯ    a /
1
bãi
Add word launch
1
cao
Add word launch
1
nơi (NOUN)
n  ə  i /
1
nhanh
Add word launch
1
lấy
Add word launch
1
tỉnh
Add word launch
1
hỏi (VERB)
h  ɔ    j /
1
say
Add word launch
1
chút
Add word launch
1
buổi
Add word launch
1
đủ
Add word launch
1
của
k  u    a /
1
đời
Add word launch
1
ngượng
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 117
g 74
h 72
c 70
t 66
i 54
a 34
o 33
m 32
y 31
đ 29
à 27
b 25
u 25
ơ 24
M 19
Ú 17
r 17
v 17
á 15
l 15
11
ó 11
ư 10
10
d 10
9
G 9
9
s 9
ô 9
ế 8
ê 8
7
7
p 7
6
C 6
6
6
e 6
k 6
ò 6
ù 6
5
5
ã 5
5
5
ú 5
ă 4
4
4
4
4
4
4
è 4
4
x 4
3
3
B 3
3
T 3
â 3
é 3
ũ 3
3
ì 3
í 3
2
N 2
R 2
V 2
q 2
Đ 1
1
ĩ 1
1
1
1
H 1
1
P 1
Ò 1
S 1
Ô 1
1