Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL1
Bà của Gà Mơ
edit arrow_downward
Chapter 1/7
Bà của Gà Mơ

editMột hôm Gà🐔 Mơ hỏi mẹ:🤰 "Mẹ🤰 của con👶 là mẹ.🤰 Thế còn mẹ🤰 của mẹ🤰 là..." "...Là bà👵 ngoại của con.👶 - Gà🐔 mẹ🤰 trả lời và kể tiếp: - Hồi con👶 còn bé, bà👵 ngoại thường dắt các cháu đi chơi,🎲 kiếm thức ăn🍴🍽️ cho💗 các cháu, dạy các cháu cách tránh lũ diều, quạ... Nhưng con👶 sẽ chẳng bao giờ🕰️ gặp được bà👵 ngoại nữa! Bà👵 ngoại khuất núi đã lâu rồi!"

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 2/7
Bà của Gà Mơ

editGà🐔 Mơ nghe mẹ🤰 kể bỗng bùi ngùi nhớ bà.👵 Gà🐔 Mơ chạy🏃 ra vườn, nơi ngày xưa bà👵 ngoại thường đưa các cháu đến chơi.🎲 Chợt Gà🐔 Mơ gặp một bà👵 Gà🐔 đã già lắm rồi. Bà👵 đang dỗ dành một đứa cháu bé loắt choắt mới mọc một cái đuôi cong: "Ăn🍴🍽️ thóc đi cháu:! Gà🐔 Đuôi Cong lắc đầu🗣️ quầy quậy: "Chiếp, chiếp! Cháu không thích ăn🍴🍽️ thóc! Cháu thích ăn🍴🍽️ châu chấu cơ!"

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 3/7
Bà của Gà Mơ

editGà🐔 Mơ thấy ngứa mắt: "Được bà👵 chăm sóc thế lại còn lắm chuyện!" Gà🐔 Mơ bèn mổ cho💗 Gà🐔 Đuôi Cong một cái rồi bảo: "Em nhõng nhẽo quá! Sao⭐ cứ để bà👵 phải dỗ dành mãi thế?"

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 4/7
Bà của Gà Mơ

editGà🐔 bà👵 thấy có kẻ mổ cháu mình vội xù lông vừa che chở cho💗 cháu vừa nghiêm giọng mắng: "Cháu là con👶 cái nhà🏠 ai mà lại bắt nạt cháu ta thế?" Gà🐔 Mơ liền kể lại nỗi nhớ bà👵 của mình và nói: "Bà👵 ơi, giá mà bà👵 cháu còn… Giá mà cháu có bà👵 như em Đuôi Cong thì thích quá!"

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 5/7
Bà của Gà Mơ

editGà🐔 bà👵 lắng nghe Gà🐔 Mơ và gật gù: "Cháu ngoan quá! Chắc cháu yêu quý bà👵 ngoại cháu lắm! Từ giờ🕰️ cháu cứ đến chơi🎲 với đàn cháu của bà👵 cho💗 vui,😀 và kèm cặp thêm cho💗 em Đuôi Cong. Mẹ🤰 của đám trẻ còn đang bận ấp lứa trứng mới nên bà👵 không thể rời mắt khỏi mất đứa cháu nghịch ngợm và nhõng nhẽo này được!"

edit arrow_upward arrow_downward
Chapter 6/7
Bà của Gà Mơ

editRồi Gà🐔 bà👵 cục cục vẫy cánh gọi đàn cháu đang tản mát khắp vườn quây quần lại. Bà👵 chia thóc, chia giun cho💗 đàn cháu, trong đó có cả Gà🐔 Mơ. Gà🐔 Đuôi cong vui😀 vẻ ăn🍴🍽️ cùng các anh các chị👧 và cũng kêu: "Chiếp chiếp! Ngon ngon quá!"

edit arrow_upward
Chapter 7/7
Bà của Gà Mơ

editSau bữa ăn,🍴🍽️ đàn gà🐔 được bà👵 dẫn đi uống nước🌊 và nghỉ ngơi dưới những tán lá mát mẻ. Đến chiều, Gà🐔 bà👵 lại cục cục gọi các cháu đi theo để bà👵 dạy đào giun, bắt châu chấu... Gà🐔 Mơ vui😀 lắm, nó cứ quấn quýt bên Gà🐔 bà👵 như quấn quýt bên bà👵 ngoại thủa trước.

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-06-15 11:18)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-15 11:17)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
bà (NOUN) 👵
/ ɓ  a  ∅ /
26
cháu
Add word launch
23
gà (NOUN) 🐔
/ ɣ  a /
21
mơ
Add word launch
10
mẹ (NOUN) 🤰
/ m  ɛ  ∅ /
8
ngoại
Add word launch
7
và
/ v  a  ∅ /
7
các
/ k  a  ∅  k /
7
đuôi
Add word launch
6
cho (VERB) 💗
/ tɕ  ɔː /
6
cong
Add word launch
6
ăn (VERB) 🍴🍽️
/ ă  n /
6
của
/ k  u  ∅  a /
6
lại
/ l  a  ∅  j /
5
con (NOUN) 👶
/ k  ɔː  n /
5
một (NUMBER)
/ m  o  ∅  t /
5
được
/ ɗ  ɯ  ə  ∅  k /
4
đàn
Add word launch
4
chiếp
Add word launch
4
thế
Add word launch
4
lắm
Add word launch
4
quá (ADVERB)
/ k  w  a  ∅ /
4
còn (ADVERB)
/ k  ɔ  ∅  n /
4
đi (VERB)
/ ɗ  i /
4
cục
Add word launch
4
rồi (ADVERB)
/ z  o  ∅  i /
4
là (VERB)
/ l  a  ∅ /
4
mà
/ m  a /
3
chơi (VERB) 🎲
/ tɕ  ə  i /
3
đến
Add word launch
3
em (PRONOUN)
/ ɛ  m /
3
cứ
Add word launch
3
có (VERB)
/ k  ɔ  ∅ /
3
cái (NOUN)
/ k  a  ∅  j /
3
đang
/ ɗ  a  ŋ /
3
thóc
Add word launch
3
thích (VERB)
/ tʰ  i  ∅  k /
3
vui (ADJECTIVE) 😀
/ v  u  j /
3
kể
Add word launch
3
mổ
Add word launch
2
quýt
Add word launch
2
chia
Add word launch
2
mới (ADJECTIVE)
/ m  ə  ∅  j /
2
mình
/ m  i  ∅  ŋ /
2
-
Add word launch
2
giờ (NOUN) 🕰️
/ z  ə  ∅ /
2
giá
Add word launch
2
nghe
Add word launch
2
nhớ
Add word launch
2
vườn
Add word launch
2
bên
Add word launch
2
nhẽo
Add word launch
2
bé (ADJECTIVE)
/ ɓ  ɛ  ∅ /
2
giun
Add word launch
2
châu
Add word launch
2
mắt
Add word launch
2
mát
Add word launch
2
dỗ
Add word launch
2
thường
Add word launch
2
không (NUMBER)
/ x  o  ŋ /
2
nhõng
Add word launch
2
như (ADJECTIVE)
/ ɲ  ɯ /
2
gặp
Add word launch
2
dạy
Add word launch
2
ngon
Add word launch
2
đứa
Add word launch
2
bắt
Add word launch
2
dành
Add word launch
2
chấu
Add word launch
2
quấn
Add word launch
2
vừa
/ v  ɯ  ∅  a /
2
thấy
Add word launch
2
để
Add word launch
2
gọi
Add word launch
2
đã (ADJECTIVE)
/ ɗ  a  ∅ /
2
thêm
Add word launch
1
lứa
Add word launch
1
đó (ADVERB)
/ ɗ  ɔ  ∅ /
1
bảo
Add word launch
1
gật
Add word launch
1
bao
Add word launch
1
lắng
Add word launch
1
vẫy
Add word launch
1
ngứa
Add word launch
1
phải
/ f  a  ∅  j /
1
ai (PRONOUN)
/ a  j /
1
theo
/ tʰ  ɛ  ɔː /
1
trứng
Add word launch
1
ra (VERB)
/ z  a /
1
kèm
Add word launch
1
thức
Add word launch
1
cặp
Add word launch
1
ngùi
Add word launch
1
liền
Add word launch
1
già
Add word launch
1
nghịch
Add word launch
1
nữa (ADVERB)
/ n  ɯ  ∅  a /
1
nó (PRONOUN)
/ n  ɔː  ∅ /
1
ngơi
Add word launch
1
hồi
Add word launch
1
loắt
Add word launch
1
những
/ ɲ  ɯ  ∅  ŋ /
1
hôm
Add word launch
1
đào
Add word launch
1
mọc
Add word launch
1
nhà (NOUN) 🏠
/ ɲ  a /
1
choắt
Add word launch
1
ấp
Add word launch
1
bèn
Add word launch
1
ta
/ t  a /
1
bùi
Add word launch
1
kêu
Add word launch
1
đám
Add word launch
1
lũ
Add word launch
1
dẫn
Add word launch
1
này
/ n  a  ∅  j /
1
chắc
Add word launch
1
còn…
Add word launch
1
lời
Add word launch
1
cả (NOUN)
/ k  a  ∅ /
1
che
Add word launch
1
quậy
Add word launch
1
sẽ
/ s  ɛ  ∅ /
1
ngoan
Add word launch
1
chăm
Add word launch
1
nói (VERB)
/ n  ɔ  ∅  j /
1
thể
Add word launch
1
quây
Add word launch
1
chiều
Add word launch
1
nạt
Add word launch
1
ơi
/ ə  i /
1
nghỉ
Add word launch
1
chuyện
Add word launch
1
từ (PREPOSITION)
/ t  ɯ  ∅ /
1
thì (ADVERB)
/ tʰ  i  ∅ /
1
quạ
Add word launch
1
tiếp
Add word launch
1
lắc
Add word launch
1
yêu
Add word launch
1
vẻ
Add word launch
1
chị (NOUN) 👧
/ tɕ  i  ∅ /
1
dắt
Add word launch
1
mãi
Add word launch
1
chở
Add word launch
1
rời
Add word launch
1
uống
Add word launch
1
cùng (ADVERB)
/ k  u  ∅  ŋ /
1
tán
Add word launch
1
ngày (NOUN)
/ ŋ  a  j /
1
chợt
Add word launch
1
xưa
Add word launch
1
cánh
Add word launch
1
diều
Add word launch
1
nhưng
/ ɲ  ɯ  ŋ /
1
nghiêm
Add word launch
1
chạy (VERB) 🏃
/ tɕ  a  ∅  j /
1
bữa
Add word launch
1
chẳng
/ tɕ  ă  ∅  ŋ /
1
lâu
Add word launch
1
khuất
Add word launch
1
bận
Add word launch
1
ngợm
Add word launch
1
nước (NOUN) 🌊
/ n  ɯ  ə  ∅  k /
1
quý
Add word launch
1
kiếm
Add word launch
1
nỗi
Add word launch
1
giọng
Add word launch
1
gù
Add word launch
1
đầu (NOUN) 🗣️
/ ɗ  ɤ̆  ∅  w /
1
xù
Add word launch
1
sóc
Add word launch
1
tránh
Add word launch
1
đưa
Add word launch
1
khắp
Add word launch
1
dưới
Add word launch
1
bỗng
Add word launch
1
mất
Add word launch
1
tản
Add word launch
1
núi
Add word launch
1
cơ
Add word launch
1
khỏi
Add word launch
1
vội
Add word launch
1
cũng (ADVERB)
/ k  u  ∅  ŋ /
1
kẻ
Add word launch
1
trong (PREPOSITION)
/ tɕ  ɔː  ŋ /
1
nên
Add word launch
1
mắng
Add word launch
1
nơi (NOUN)
/ n  ə  i /
1
anh (NOUN)
/ a  ɲ /
1
sao (NOUN) ⭐
/ s  a  w /
1
với (PREPOSITION)
/ v  ə  ∅  j /
1
trả
Add word launch
1
sau (ADJECTIVE)
/ s  a  u /
1
hỏi (VERB)
/ h  ɔ  ∅  j /
1
quầy
Add word launch
1
mẻ
Add word launch
1
cách
Add word launch
1
quần
Add word launch
1
lông
Add word launch
1
lá
Add word launch
1
thủa
Add word launch
1
trước
Add word launch
1
trẻ
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
c 120
n 117
h 109
i 78
à 72
g 62
u 62
t 50
á 47
m 43
o 37
b 35
a 30
đ 28
l 22
G 21
v 18
ơ 17
ạ 17
ắ 16
ư 16
q 14
ế 13
M 13
y 13
C 12
k 12
p 11
r 11
d 10
ó 10
ô 10
ấ 9
ứ 9
ẹ 8
ớ 8
ờ 8
Đ 7
ủ 7
ê 7
ă 6
ể 6
ộ 6
ợ 6
e 6
ả 5
ồ 5
ò 5
ù 5
ẻ 4
B 4
ọ 4
ỗ 4
â 4
ụ 4
ầ 3
ậ 3
ặ 3
ẽ 3
ề 3
ã 3
ừ 3
ì 3
í 3
ữ 3
ý 3
ẫ 2
- 2
ị 2
N 2
ỏ 2
S 2
T 2
ổ 2
è 2
é 2
ũ 2
s 2
õ 2
x 2
Ă 1
… 1
ẳ 1
E 1
ệ 1
H 1
ỉ 1
L 1
ố 1
R 1
ở 1
ú 1