Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL3
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum
edit
Chapter 1/20
edit
Chapter 2/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editGhum-Ghum rất háo hức. Bạn ấy sắp được đi bơi lần đầu tiên.

editCả gia đình bạn ấy cũng thế.

edit
Chapter 3/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editGhum Ghum chạm mõm vào mặt nước và... TÕMMMMM!

editNước sông bao quanh 👩 bé.

editGhum Ghum quạt chân vung đuôi.

edit"Ba ơi, nhìn👀 nè! Con👶 đang bơi nè! Nhìn👀 nè!"

edit
Chapter 4/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

edit"... Ba ơi?"

editGhum Ghum nhìn👀 dáo dác đằng trước đằng sau. Bạn ấy nhìn👀 sang bên trái, rồi lại nhìn👀 sang bên phải.

edit"Ba ơi?"

editBạn ấy một mình. Cả nhà🏠 đã bơi đi mất không đợi bạn ấy rồi.

edit
Chapter 5/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editMột chú rái 🐟 bơi ngang qua.

editGhum Ghum hỏi: "Ông rái 🐟 ơi, ông thấy gia đình của con👶 không?"

editÔng rái 🐟 trả lời: "Không con👶 ạ, nhưng ta thấy cả ngàn vì sao.Con👶 muốn ngắm saokhông?"

editGhum Ghum nói: "Để lần khác ông nhé. Con👶 cám ơn."

edit
Chapter 6/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editNgay sau đó - "RỘT ROẠT! RỘT ROẠT!"

editĐó gia đình của mình! Ghum Ghum vừa cười khúc khích vừa bơi đến nơi tiếng động.

edit
Chapter 7/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editBỗng nhiên, một 👩 🐟 heo nhảy vút lên trước mặt bạn ấy.

editGhum Ghum hỏi: "Cô👩 🐟 Heo ơi, 👩 thấy gia đình của con👶 không?"

edit👩 🐟 Heo trả lời: "Không con👶 ạ, nhưng 👩 biết chỗ nhiều 🐟 ngon lắm! Con👶 muốn ăn🍴🍽️ một chút không?"

editGhum Ghum nói: "Dạ để lần sau 👩 nhé. Con👶 cám ơn."

edit
Chapter 8/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editNgay sau đó - "SỘT SOẠT SỘT SOẠT!"

editĐó gia đình của mình! Ghum Ghum vừa cười khúc khích một cách hạnh phúc vừa bơi đến nơi tiếng động.

edit
Chapter 9/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

edit một chị ốc nhỏ đang nằm chơi🎲 trên một hòn đá cạnh bờ sông.

editGhum Ghum hỏi: "Chị Ốc Nhỏ ơi, chị giúp em tìm gia đình được không?

editChị ốc trả lời: "Chị thể giúp em tìm một tảng đá bằng phẳng nếu em muốn"

editGhum Ghum nói: "Dạ để lần sau chị nhé. Em cám ơn."

edit
Chapter 10/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editNgay sau đó - "SỘT SOẠT SỘT SOẠT!"

editĐó gia đình của mình! Ghum Ghum vừa cười khúc khích một cách hạnh phúc vừa bơi đến nơi tiếng động.

edit
Chapter 11/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editGhum Ghum nhìn👀 thấy một 👵 🐟 sấu Ấn Độ già. Xung quanh 👵 ấy rất nhiều bạn 🐟 sấu nhỏ đang bơi.

edit"Ghum Ghum hỏi: "Bà👵 🐟 Sấu Ấn Độ ơi, 👵 thấy gia đình của con👶 không?"

edit
Chapter 12/20
edit
Chapter 13/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

edit👵 🐟 Sấu hỏi: "Có phải con👶 tên Ghum Ghum không?"

editDạ, con👶 Ghum Ghum - bạn ấy trả lời.

edit"Vậy thì đúng rồi, 👵 thấy gia đình của con👶 đấy! Họ đã đi khắp nơi tìm con👶 đấy, 👩 gái nhỏ. Nghe này, gia đình con👶 đang hạ lưu sông đấy. Con👶 nghe tiếng họ không?"

edit
Chapter 14/20
edit
Chapter 15/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editGhum Ghum chăm chú lắng nghe. Tất cả các bạn 🐟 sấu nhỏ khác cũng cùng lắng nghe.

editThế rồi, ngược dòng sông - "RỘT ROẠT SỘT SOẠT BÌ BÕM"

editĐó gia đình của bạn ấy, họ không xa lắm! Ghum Ghum vừa cười hạnh phúc vừa bơi về phía tiếng động.

edit
Chapter 16/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editChẳng mấy chốc, Ghum Ghum đã chạm đến bờ cát. Bạn ấy bò lên mệt mỏi sau cả một quãng đường dài bơi lội.

edit"Ghum Ghum đấy à?" Một giọng nói vang lên.

edit"Ba hả ba?"

edit
Chapter 17/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editMột cái bóng đen to lớn đến gần.

edit"Ba ơi!"

editBa bạn ấy cúi xuống, âu yếm huých Ghum Ghum.

edit"Chào mừng con👶 về nhà,🏠 Ghum Ghum! Con👶 đã đi những đâu thế?" - Ba hỏi.

edit"Con👶 đã hoàn thành một chuyến phiêu lưu rất vẻ vang đó ba! ngày mai con👶 muốn đi nữa!" - Ghum Ghum cười hạnh phúc.

edit
Chapter 18/20
edit
Chapter 19/20
Chuyến  phiêu lưu vẻ vang của Ghum Ghum

editGhum Ghum sống gần con👶 sông hùng vĩ Ganga với một gia đình 🐟 sấu ồn ào to lớn. Bạn ấy đi bơi mỗi ngày để bắt 🐟 côn trùng cho💗 bữa trưa. Ghum Ghum đã tất cả các loài sinh vật trong khi bơi: 🐟 heo, rái cá,🐟 ốc, thủy cầm, người👨 câu 🐟 trên thuyền, trâu, rắn, còn nhiều nữa.

edit bao nhiêu bạn bè dưới sông của Ghum Ghum bạn thể chỉ ra nào? trang này trang tiếp theo đấy.

edit
Chapter 20/20
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-08-02 08:27)
0xc083...3849
Revision #1 (2025-08-02 08:27)
0xc083...3849
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
ghum
Add word launch
52
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
21
(VERB)
k  ɔ   /
20
(NOUN) 🐟
k  a   /
17
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
15
một (NUMBER)
m  o    t /
15
ấy
Add word launch
12
đình
Add word launch
12
bơi
Add word launch
12
không
x  o  ŋ /
12
gia
Add word launch
12
ba (NUMBER)
ɓ  a /
9
của
k  u    a /
9
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
8
ơi
ə  i /
8
(NOUN) 👩
k  o /
8
vừa
Add word launch
8
-
Add word launch
7

v  a   /
7
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
7
(VERB)
l  a   /
7
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
6
sấu
Add word launch
6
sông
Add word launch
6
cả (NOUN)
k  a   /
6
(NOUN) 👵
ɓ  a   /
6
chị
Add word launch
6
đi (VERB)
ɗ  i /
6
thấy
Add word launch
6
hỏi
Add word launch
6
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
6
nhỏ
Add word launch
5
đến
Add word launch
5
sột
Add word launch
5
tiếng
Add word launch
5
đấy
Add word launch
5
soạt
Add word launch
5
cười
Add word launch
5
hạnh
Add word launch
4
lần
Add word launch
4
mình
m  i    ŋ /
4
nghe
Add word launch
4
phúc
Add word launch
4
lời
Add word launch
4
em (PRONOUN)
ɛ  m /
4
nói (VERB)
n  ɔ    j /
4
heo
Add word launch
4
động
Add word launch
4
muốn
Add word launch
4
đang
ɗ  a  ŋ /
4
rái
Add word launch
4
ông
Add word launch
4
ốc
Add word launch
4
để
Add word launch
4
nơi (NOUN)
n  ə  i /
4
trả
Add word launch
4
rồi (ADVERB)
z  o    i /
4
lên (VERB)
l  e  n /
3

Add word launch
3
nhiều
Add word launch
3
rất
Add word launch
3
nhé
ɲ  ɛ   /
3
tìm (VERB)
t  i    m /
3
rột
Add word launch
3
dạ
Add word launch
3
roạt
Add word launch
3
thế
Add word launch
3
(VERB)
ə   /
3
ơn
Add word launch
3
khúc
Add word launch
3
cám
Add word launch
3
họ
Add word launch
3
ngay
Add word launch
3
khích
Add word launch
3
trang
Add word launch
2
bao
Add word launch
2

m  a /
2
lắng
Add word launch
2
phải
f  a    j /
2
lưu
Add word launch
2
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
2
được
ɗ  ɯ  ə    k /
2
lớn
Add word launch
2
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
2
ấn
Add word launch
2
to
Add word launch
2
này
n  a    j /
2

Add word launch
2
bên
Add word launch
2
sang
Add word launch
2
bờ
Add word launch
2
thể
Add word launch
2
về
Add word launch
2
lắm
Add word launch
2
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
2
chạm
Add word launch
2
giúp
Add word launch
2
nhưng
ɲ  ɯ  ŋ /
2
chú (NOUN)
  u   /
2
các
k  a    k /
2
gần
Add word launch
2
nước
Add word launch
2
quanh
Add word launch
2
khác (ADJECTIVE)
x  a    k /
2
vang
Add word launch
2
đằng
Add word launch
2
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
2
mặt
Add word launch
2
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
2
tất
Add word launch
2
độ
Add word launch
2
đá
Add word launch
2
cách
Add word launch
2
trên (PREPOSITION)
  e  n /
2
trước
Add word launch
2
thuyền
Add word launch
1
đuôi
Add word launch
1
huých
Add word launch
1
đường
Add word launch
1
tảng
Add word launch
1
háo
Add word launch
1
bằng
Add word launch
1
lội
Add word launch
1
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
1
hòn
Add word launch
1
theo
Add word launch
1
biết
Add word launch
1
ra (VERB)
z  a /
1
tên
Add word launch
1
già
Add word launch
1
cầm
Add word launch
1
gái
Add word launch
1
cúi
Add word launch
1
tõmmmmm
Add word launch
1
vật (NOUN)
v  ɤ̆    t /
1
những
ɲ  ɯ    ŋ /
1
sống
Add word launch
1
vậy
Add word launch
1
ta
t  a /
1
cạnh
Add word launch
1
phẳng
Add word launch
1
bóng
Add word launch
1
nào
n  a  ɔː /
1
loài
Add word launch
1
nếu
Add word launch
1
vào (VERB)
v  a  ɔː /
1
vung
Add word launch
1
trái
Add word launch
1
chào
Add word launch
1
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
1
mỏi
Add word launch
1
sinh
Add word launch
1
cho (VERB) 💗
  ɔː /
1
khi (ADVERB)
x  i /
1
đợi
Add word launch
1
qua
Add word launch
1
chăm
Add word launch
1
người (NOUN) 👨
ŋ  ɯ  ə    j /
1
nhiêu
Add word launch
1

Add word launch
1
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
1

Add word launch
1
nhiên
Add word launch
1
nằm
Add word launch
1

Add word launch
1
chân
Add word launch
1
à
Add word launch
1
hoàn
Add word launch
1
chốc
Add word launch
1
trâu
Add word launch
1
xa
Add word launch
1
dài
Add word launch
1
mừng
Add word launch
1
thì (ADVERB)
  i   /
1
tiếp
Add word launch
1
vẻ
Add word launch
1
chỉ (ADVERB)
  i   /
1
hức
Add word launch
1
dác
Add word launch
1
dáo
Add word launch
1
chỗ
Add word launch
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
ngắm
Add word launch
1
quạt
Add word launch
1
bữa
Add word launch
1
chẳng
Add word launch
1
thành
Add word launch
1
ngàn
Add word launch
1

Add word launch
1
phía
Add word launch
1
hùng
Add word launch
1
hạ
Add word launch
1
hả
Add word launch
1
mõm
Add word launch
1
nhảy
Add word launch
1
quãng
Add word launch
1
cái (NOUN)
k  a    j /
1
xung
Add word launch
1
sắp
Add word launch
1
lại
l  a    j /
1
mai
Add word launch
1
cát
Add word launch
1
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
1
giọng
Add word launch
1
ngon
Add word launch
1
xuống
Add word launch
1
ngược
Add word launch
1

Add word launch
1
dòng
Add word launch
1
ganga
Add word launch
1
câu
Add word launch
1
đầu
Add word launch
1
đen
Add word launch
1
bắt
Add word launch
1
khắp
Add word launch
1
dưới
Add word launch
1
bỗng
Add word launch
1
ào
Add word launch
1
rắn
Add word launch
1
mất
Add word launch
1
trưa
Add word launch
1
mỗi
Add word launch
1
côn
Add word launch
1
mấy
Add word launch
1
phiêu
Add word launch
1
ghum-ghum
Add word launch
1
trùng
Add word launch
1
vút
Add word launch
1
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
1
ngang
Add word launch
1
mệt
Add word launch
1
yếm
Add word launch
1
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
1
tiên
Add word launch
1
âu
Add word launch
1
thủy
Add word launch
1
với (PREPOSITION)
v  ə    j /
1
chút
Add word launch
1
ồn
Add word launch
1
bõm
Add word launch
1
chuyến
Add word launch
1
đúng
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 237
h 204
c 132
i 108
g 106
m 106
u 96
a 77
t 77
đ 62
G 55
o 43
b 42
à 39
á 39
y 37
36
ó 33
30
ô 30
l 29
r 28
ơ 28
ì 27
v 26
C 24
s 24
22
k 20
ư 20
T 19
ế 18
B 17
15
ú 15
p 14
e 13
13
S 12
12
ê 12
10
10
M 9
9
9
- 8
O 8
8
8
8
8
Đ 7
N 7
ã 7
R 6
6
6
6
d 5
q 5
5
â 5
4
4
4
è 4
é 4
í 4
4
ò 4
D 3
H 3
3
ù 3
ă 2
K 2
V 2
ũ 2
x 2
2
2
2
2
Ô 2
Õ 2
2
ĩ 1
E 1
X 1
1
1
1
Ì 1
1
1
1
õ 1
ý 1