Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Nắng Ơi Là Nắng
edit
Chapter 1/22
edit
Chapter 2/22
Nắng Ơi Là Nắng

editHươu con👶 mẹ🤰 sống trong một ngôi nhà🏠 nhỏ trên đôi.

edit
Chapter 3/22
Nắng Ơi Là Nắng

editHươu con👶 rất yêu mẹ.🤰

edit
Chapter 4/22
Nắng Ơi Là Nắng

editMẹ🤰 Hươu làm việc vườn cam.

edit
Chapter 5/22
Nắng Ơi Là Nắng

editCam của mẹ🤰 Hươu thường được bác Gấu mua để làm mứt ăn🍴🍽️ với bánh🥖 mì.

edit
Chapter 6/22
Nắng Ơi Là Nắng

editMẹ🤰 Hươu làm việc vất vả cả ngày dưới trời nắng gắt.

editHươu con👶 thương mẹ,🤰 không muốn mẹ🤰 cực khổ thế.

edit
Chapter 7/22
Nắng Ơi Là Nắng

editHươu con👶 quyết tâm tìm cách giúp đỡ mẹ.🤰

edit
Chapter 8/22
Nắng Ơi Là Nắng

editHươu con👶 xếp những chiếc ghế ra...

editrồi chồng chúng lên nhau.

edit
Chapter 9/22
Nắng Ơi Là Nắng

editCứ một chiếc ghế

editLại một chiếc bàn.

editHươu con👶 bắc một chiếc thang leo lên mãi cho💗 đến khi...

edit
Chapter 10/22
Nắng Ơi Là Nắng

edit...gặp Mặt Trời. Hươu con👶 bỗng thấy Mặt Trời trông thật giống một trái cam trong khu vườn của mẹ.🤰

edit
Chapter 11/22
Nắng Ơi Là Nắng

editHươu con👶 chợt nghĩ ra một ý. Cậu há miệng THẬT TO...

edit
Chapter 12/22
Nắng Ơi Là Nắng

editMẹ🤰 Hươu bác Gấu chẳng nhìn👀 thấy gì.

edit
Chapter 13/22
Nắng Ơi Là Nắng

editChẳng ai nhìn👀 thấy gì.

editCòn lũ cú thì mở tiệc vì chúng chỉ thích đi chơi🎲 khi trời tối.

edit
Chapter 14/22
Nắng Ơi Là Nắng

editThì ra Hươu con👶 đã ăn🍴🍽️ mất Mặt Trời.

edit
Chapter 15/22
Nắng Ơi Là Nắng

editBụng nóng quá, không chịu nổi nên Hươu con👶 khóc rất to.

editBác Gấu nghe thấy liền chạy đến.

edit
Chapter 16/22
Nắng Ơi Là Nắng

editHươu con👶 kể lại hết sự tình cho💗 bác Gấu nghe.

edit
Chapter 17/22
Nắng Ơi Là Nắng

editBác Gấu hứa giúp Hươu con.👶

editBác bảo Hươu con👶 cùng bác làm một chiếc bánh🥖 mì thật to.

edit
Chapter 18/22
Nắng Ơi Là Nắng

editRồi bác Gấu bảo Hươu con👶 thổi hết lửa trong bụng ra để nướng bánh.🥖

edit
Chapter 19/22
Nắng Ơi Là Nắng

editBánh🥖 càng chín càng bay✈️ lên cao.

editbay✈️ đi đâu thế nhỉ?

edit
Chapter 20/22
Nắng Ơi Là Nắng

editHươu con👶 đã thổi hết lửa trong bụng ra nên bây giờ🕰️ cậu khỏe lại rồi.

editBác Gấu tặng Hươu con👶 chiếc ô để mang về cho💗 mẹ.🤰 Thế từ nay mẹ🤰 Hươu không phải làm việc dưới nắng nóng nữa.

edit
Chapter 21/22
Nắng Ơi Là Nắng

editCònbánh🥖 mì thì sao⭐ nhỉ?

editÀ, thi thoảng, nếu nhìn👀 kĩ Mặt Trời, bạn sẽ thấy nó giống một chiếc bánh🥖 mì khổng lồ.

edit
Chapter 22/22
Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-06-08 15:18)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-08 15:17)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
hươu
Add word launch
21
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
16
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
12
bác
Add word launch
9
một (NUMBER)
m  o    t /
8
gấu
Add word launch
7
chiếc
Add word launch
7
trời
Add word launch
6
bánh (NOUN) 🥖
ɓ  a    ɲ /
6
ra (VERB)
z  a /
5
thấy
Add word launch
5
làm (VERB)
l  a    m /
5

Add word launch
4
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
4
mặt
Add word launch
4
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
3
bụng
Add word launch
3
không
x  o  ŋ /
3

v  a   /
3
lên (VERB)
l  e  n /
3
lại
l  a    j /
3
việc
Add word launch
3
to
Add word launch
3
cho (VERB) 💗
  ɔː /
3
thế
Add word launch
3
cam
Add word launch
3
để
Add word launch
3
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
3
rồi (ADVERB)
z  o    i /
3
hết
Add word launch
3
thì (ADVERB)
  i   /
3
chúng (PRONOUN)
  u    ŋ /
2
bảo
Add word launch
2
cậu (NOUN)
k  ɤ̆    u /
2
bay (VERB) ✈️
ɓ  a  j /
2
giúp
Add word launch
2
chẳng
Add word launch
2
nghe
Add word launch
2

Add word launch
2
nhỉ
Add word launch
2
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
2
rất
Add word launch
2

ɣ  i   /
2
giống
Add word launch
2
càng
Add word launch
2
đến
Add word launch
2
đi (VERB)
ɗ  i /
2
lửa
Add word launch
2
nóng
Add word launch
2
dưới
Add word launch
2
thổi
Add word launch
2
vườn
Add word launch
2
khi (ADVERB)
x  i /
2
nên
Add word launch
2
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
2
nắng
Add word launch
2
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
2
của
k  u    a /
2
ghế
Add word launch
2
yêu
Add word launch
1
chỉ (ADVERB)
  i   /
1
hứa
Add word launch
1
miệng
Add word launch
1
nghĩ
Add word launch
1
về
Add word launch
1
xếp
Add word launch
1
thoảng
Add word launch
1
mãi
Add word launch
1
mở
Add word launch
1
tặng
Add word launch
1
leo
Add word launch
1
khổ
Add word launch
1
chịu
Add word launch
1

Add word launch
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
1
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
1
chợt
Add word launch
1
phải
f  a    j /
1
nổi
Add word launch
1
nay
Add word launch
1
ai
Add word launch
1
tối
Add word launch
1
chạy
Add word launch
1
cực
Add word launch
1

Add word launch
1
giờ (NOUN) 🕰️
z  ə   /
1
quá (ADVERB)
k  w  a   /
1
liền
Add word launch
1
tâm
Add word launch
1
gặp
Add word launch
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
gắt
Add word launch
1
chồng
Add word launch
1
muốn
Add word launch
1
nhỏ
Add word launch
1
khổng
Add word launch
1
được
ɗ  ɯ  ə    k /
1
quyết
Add word launch
1
ngôi
Add word launch
1
nhau
Add word launch
1
sống
Add word launch
1
những
ɲ  ɯ    ŋ /
1
vất
Add word launch
1
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
1
chín (NUMBER)
  i    n /
1
bàn
Add word launch
1
bắc
Add word launch
1
tìm (VERB)
t  i    m /
1
thi
Add word launch
1
thang
Add word launch
1

Add word launch
1

Add word launch
1
mang
Add word launch
1
nếu
Add word launch
1
tiệc
Add word launch
1
tình
Add word launch
1
thích
Add word launch
1
bỗng
Add word launch
1
trái
Add word launch
1
mất
Add word launch
1
cả (NOUN)
k  a   /
1
đâu (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  u /
1
khỏe
Add word launch
1
thương
Add word launch
1
sẽ
s  ɛ   /
1
mua
Add word launch
1
kể
Add word launch
1
bây
Add word launch
1
khu
Add word launch
1
đôi
Add word launch
1
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
1
cao
Add word launch
1
nướng
Add word launch
1

Add word launch
1
mứt
Add word launch
1
sự
Add word launch
1
(VERB)
ə   /
1
khóc
Add word launch
1
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
1
à
Add word launch
1
với (PREPOSITION)
v  ə    j /
1
cứ
Add word launch
1
lồ
Add word launch
1
vả
Add word launch
1
đỡ
Add word launch
1
cách
Add word launch
1
trên (PREPOSITION)
  e  n /
1
ô
Add word launch
1
(VERB)
l  a   /
1
trông
Add word launch
1

Add word launch
1
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
1
thường
Add word launch
1
ý
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 108
h 81
c 75
t 62
g 53
i 49
u 40
m 39
o 31
ư 29
a 24
ơ 23
H 22
r 22
b 21
ế 20
á 19
l 17
16
ì 15
à 14
đ 13
v 13
y 13
12
k 12
10
T 9
8
G 7
M 7
ê 7
ô 7
6
6
B 6
C 6
6
5
5
5
5
p 5
ó 5
ú 5
4
4
4
4
e 4
s 4
3
â 3
ã 3
3
3
ă 2
ĩ 2
2
2
2
2
2
d 2
2
í 2
2
2
2
q 2
ò 2
1
1
À 1
1
L 1
N 1
O 1
R 1
1
1
ũ 1
1
x 1
ù 1
ý 1