APPROVED
Edit storybook
Chapter 1/12
editChapter 2/12
editChapter 3/12
editChapter 4/12
editNgày hôm sau, Rimi lại tiếp tục đòi hỏi. Cô👩 bé nói: "Em thích đọc sách.📖 Đưa cho💗 em cuốn màu🍭 đỏ đi."
Chapter 5/12
editJitu đáp: "Anh đang đọc cuốn sách📖 màu🍭 đỏ mà, Rimi. Em lấy cuốn khác đi!" "Không, không, đưa em cuốn đó cơ!" Rimi khóc toáng lên đòi hỏi: "Em muốn cuốn màu🍭 đỏ."
Chapter 6/12
edit"Rồi, cầm lấy đi! Anh đành đọc cuốn sách📖 màu🍭 xanh🍏 lá vậy," Jitu thở dài. "Không, không, đưa cả cuốn màu🍭 xanh🍏 lá cho💗 em. Em muốn đọc cả hai!" Rimi kêu lên.
Chapter 7/12
editRimi đòi hết quyển này đến quyển khác và cuối cùng thì lấy sạch. Jitu nghĩ thầm: "Thế này thì không ổn. Mình phải làm sao⭐ đây?"
Chapter 8/12
editBất chợt, Jitu nhớ ra là bố👨 đã từng dạy cậu cách làm một cuốn sách.📖 Jitu quyết định sẽ làm một cuốn sách📖 tặng cho💗 Rimi. Làm xong, cậu gọi Rimi: "Rimi ơi, anh có bất ngờ cho💗 em này!"
Chapter 9/12
editChapter 10/12
editRồi Rimi tự làm một cuốn sách📖 và đem khoe với anh Jitu. "Oa, Rimi! Cuốn sách📖 đẹp thật đấy!" Anh Jitu khen.
Chapter 11/12
editChapter 12/12
editVà cuốn sách📖 màu🍭 đỏ vẫn là cuốn mà Rimi thích nhất! Còn Jitu thì sao?⭐ Cậu được đọc sách📖 yên ổn chưa nhỉ?
Peer-review 🕵🏽♀📖️️️️
Contributions 👩🏽💻
Word frequency
| Word | Frequency |
|---|---|
|
rimi Add word launch |
16 |
|
cuốn Add word launch |
15 |
|
sách (NOUN) 📖 / s a ∅ k / |
14 |
|
jitu Add word launch |
12 |
|
đọc Add word launch |
8 |
|
em (PRONOUN) / ɛ m / |
8 |
|
màu (NOUN) 🍭 / m a w / |
8 |
|
anh (NOUN) / a ɲ / |
8 |
|
không (NUMBER) / x o ŋ / |
6 |
|
làm (VERB) / l a ∅ m / |
6 |
|
và / v a ∅ / |
5 |
|
thích (VERB) / tʰ i ∅ k / |
5 |
|
thì (ADVERB) / tʰ i ∅ / |
5 |
|
cho (VERB) 💗 / tɕ ɔː / |
4 |
|
đỏ Add word launch |
4 |
|
lấy Add word launch |
4 |
|
một (NUMBER) / m o ∅ t / |
4 |
|
cậu (NOUN) / k ɤ̆ ∅ u / |
3 |
|
xanh (ADJECTIVE) 🍏 / s a ɲ / |
3 |
|
đi (VERB) / ɗ i / |
3 |
|
đưa Add word launch |
3 |
|
này / n a ∅ j / |
3 |
|
đòi Add word launch |
3 |
|
bé (ADJECTIVE) / ɓ ɛ ∅ / |
3 |
|
hỏi (VERB) / h ɔ ∅ j / |
3 |
|
cô (NOUN) 👩 / k o / |
3 |
|
là (VERB) / l a ∅ / |
3 |
|
mà / m a / |
2 |
|
ra (VERB) / z a / |
2 |
|
lên (VERB) / l e n / |
2 |
|
ổn Add word launch |
2 |
|
muốn (VERB) / m u ə ∅ n / |
2 |
|
đang / ɗ a ŋ / |
2 |
|
bất Add word launch |
2 |
|
được / ɗ ɯ ə ∅ k / |
2 |
|
hôm Add word launch |
2 |
|
luôn Add word launch |
2 |
|
khác (ADJECTIVE) / x a ∅ k / |
2 |
|
cả (NOUN) / k a ∅ / |
2 |
|
thế Add word launch |
2 |
|
quyển Add word launch |
2 |
|
sao (NOUN) ⭐ / s a w / |
2 |
|
rồi (ADVERB) / z o ∅ i / |
2 |
|
có (VERB) / k ɔ ∅ / |
2 |
|
đã (ADJECTIVE) / ɗ a ∅ / |
2 |
|
lá Add word launch |
2 |
|
yên Add word launch |
2 |
|
tự Add word launch |
2 |
|
thêm Add word launch |
1 |
|
đó (ADVERB) / ɗ ɔ ∅ / |
1 |
|
thú Add word launch |
1 |
|
vẽ Add word launch |
1 |
|
nghĩ Add word launch |
1 |
|
mở Add word launch |
1 |
|
lúc / l u ∅ k / |
1 |
|
tặng Add word launch |
1 |
|
vẫn (ADJECTIVE) / v ɤ̆ ∅ n / |
1 |
|
chịu Add word launch |
1 |
|
mới (ADJECTIVE) / m ə ∅ j / |
1 |
|
cùng (ADVERB) / k u ∅ ŋ / |
1 |
|
ngày (NOUN) / ŋ a j / |
1 |
|
thầm Add word launch |
1 |
|
chợt Add word launch |
1 |
|
… Add word launch |
1 |
|
phải / f a ∅ j / |
1 |
|
nay Add word launch |
1 |
|
mình / m i ∅ ŋ / |
1 |
|
chẳng / tɕ ă ∅ ŋ / |
1 |
|
giờ (NOUN) 🕰️ / z ə ∅ / |
1 |
|
liền Add word launch |
1 |
|
đấy Add word launch |
1 |
|
nữa (ADVERB) / n ɯ ∅ a / |
1 |
|
ngờ Add word launch |
1 |
|
cầm Add word launch |
1 |
|
động Add word launch |
1 |
|
nhỉ Add word launch |
1 |
|
lại / l a ∅ j / |
1 |
|
ngồi Add word launch |
1 |
|
từng Add word launch |
1 |
|
dạy Add word launch |
1 |
|
quyết Add word launch |
1 |
|
còn (ADVERB) / k ɔ ∅ n / |
1 |
|
nhớ Add word launch |
1 |
|
hiếu Add word launch |
1 |
|
rất Add word launch |
1 |
|
toáng Add word launch |
1 |
|
vậy / v ɤ̆ ∅ j / |
1 |
|
đến Add word launch |
1 |
|
kêu Add word launch |
1 |
|
nào / n a ɔː / |
1 |
|
đem Add word launch |
1 |
|
khích Add word launch |
1 |
|
đáp Add word launch |
1 |
|
dương Add word launch |
1 |
|
hai (NUMBER) / h a j / |
1 |
|
đành Add word launch |
1 |
|
tục Add word launch |
1 |
|
cuối Add word launch |
1 |
|
xin Add word launch |
1 |
|
cơ Add word launch |
1 |
|
nhất Add word launch |
1 |
|
sẽ / s ɛ ∅ / |
1 |
|
đây (ADVERB) / ɗ ɤ̆ j / |
1 |
|
cũng (ADVERB) / k u ∅ ŋ / |
1 |
|
tay Add word launch |
1 |
|
cười (VERB) 😄 / k ɯ ə ∅ j / |
1 |
|
bố (NOUN) 👨 / ɓ o ∅ / |
1 |
|
đẹp Add word launch |
1 |
|
khoe Add word launch |
1 |
|
nói (VERB) / n ɔ ∅ j / |
1 |
|
xong Add word launch |
1 |
|
vừa / v ɯ ∅ a / |
1 |
|
sở Add word launch |
1 |
|
thấy Add word launch |
1 |
|
oa Add word launch |
1 |
|
sạch Add word launch |
1 |
|
chân (NOUN) 👣 / tɕ ɤ̆ n / |
1 |
|
khóc Add word launch |
1 |
|
với (PREPOSITION) / v ə ∅ j / |
1 |
|
giấy Add word launch |
1 |
|
thật (ADJECTIVE) / tʰ ɤ̆ t / |
1 |
|
sau (ADJECTIVE) / s a u / |
1 |
|
gọi Add word launch |
1 |
|
ơi / ə i / |
1 |
|
thở Add word launch |
1 |
|
dài Add word launch |
1 |
|
chộp Add word launch |
1 |
|
cách Add word launch |
1 |
|
khúc Add word launch |
1 |
|
khen Add word launch |
1 |
|
hết Add word launch |
1 |
|
chưa Add word launch |
1 |
|
định Add word launch |
1 |
|
tiếp Add word launch |
1 |
Letter frequency
| Letter | Frequency |
|---|---|
| h | 89 |
| n | 78 |
| c | 75 |
| i | 73 |
| m | 54 |
| u | 50 |
| t | 48 |
| đ | 36 |
| à | 31 |
| a | 24 |
| g | 23 |
| á | 21 |
| l | 21 |
| y | 21 |
| s | 20 |
| ố | 19 |
| R | 18 |
| ô | 13 |
| J | 12 |
| k | 12 |
| ấ | 11 |
| o | 10 |
| ọ | 9 |
| v | 9 |
| ư | 8 |
| ế | 7 |
| ỏ | 7 |
| e | 7 |
| C | 6 |
| ộ | 6 |
| ê | 6 |
| ì | 6 |
| í | 6 |
| ậ | 5 |
| b | 5 |
| p | 5 |
| ó | 5 |
| x | 5 |
| A | 4 |
| E | 4 |
| ò | 4 |
| ơ | 3 |
| ạ | 3 |
| ả | 3 |
| ồ | 3 |
| ớ | 3 |
| ờ | 3 |
| ở | 3 |
| ợ | 3 |
| d | 3 |
| é | 3 |
| q | 3 |
| r | 3 |
| ú | 3 |
| ầ | 2 |
| ẽ | 2 |
| ể | 2 |
| ị | 2 |
| K | 2 |
| T | 2 |
| ổ | 2 |
| â | 2 |
| ã | 2 |
| ừ | 2 |
| ự | 2 |
| Đ | 1 |
| … | 1 |
| ĩ | 1 |
| ẫ | 1 |
| ẳ | 1 |
| ặ | 1 |
| ẹ | 1 |
| ề | 1 |
| B | 1 |
| G | 1 |
| H | 1 |
| ỉ | 1 |
| L | 1 |
| M | 1 |
| N | 1 |
| O | 1 |
| V | 1 |
| ụ | 1 |
| ũ | 1 |
| ữ | 1 |
| ù | 1 |