Peer-review: APPROVED

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Cuốn sách màu đỏ của Rimi
edit
Chapter 1/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

editRimi rất hiếu động, lúc nào cũng luôn chân👣 luôn tay, chẳng chịu ngồi yên.

edit
Chapter 2/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

editHôm nay, Rimi thấy anh Jitu đang đọc sách.📖 Anh Jitu vừa mở sách📖 ra thì...

edit
Chapter 3/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

edit… Rimi liền chộp lấy cuốn sách.📖 Thế anh Jitu không đọc được cuốn màu🍭 xanh🍏 dương nữa.

edit
Chapter 4/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

editNgày hôm sau, Rimi lại tiếp tục đòi hỏi. 👩 nói: "Em thích đọc sách.📖 Đưa cho💗 em cuốn màu🍭 đỏ đi."

edit
Chapter 5/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

editJitu đáp: "Anh đang đọc cuốn sách📖 màu🍭 đỏ mà, Rimi. Em lấy cuốn khác đi!" "Không, không, đưa em cuốn đó cơ!" Rimi khóc toáng lên đòi hỏi: "Em muốn cuốn màu🍭 đỏ."

edit
Chapter 6/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

edit"Rồi, cầm lấy đi! Anh đành đọc cuốn sách📖 màu🍭 xanh🍏 lá vậy," Jitu thở dài. "Không, không, đưa cả cuốn màu🍭 xanh🍏 lá cho💗 em. Em muốn đọc cả hai!" Rimi kêu lên.

edit
Chapter 7/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

editRimi đòi hết quyển này đến quyển khác cuối cùng thì lấy sạch. Jitu nghĩ thầm: "Thế này thì không ổn. Mình phải làm saođây?"

edit
Chapter 8/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

editBất chợt, Jitu nhớ ra bố👨 đã từng dạy cậu cách làm một cuốn sách.📖 Jitu quyết định sẽ làm một cuốn sách📖 tặng cho💗 Rimi. Làm xong, cậu gọi Rimi: "Rimi ơi, anh bất ngờ cho💗 em này!"

edit
Chapter 9/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

editRimi cười😄 khúc khích thích thú. 👩 hỏi xin Jitu giấy màu🍭 vẽ.

edit
Chapter 10/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

editRồi Rimi tự làm một cuốn sách📖 đem khoe với anh Jitu. "Oa, Rimi! Cuốn sách📖 đẹp thật đấy!" Anh Jitu khen.

edit
Chapter 11/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

editGiờ🕰️ thì Rimi đã thêm một sở thích mới. 👩 thích tự làm sách📖 đọc sách.📖

edit
Chapter 12/12
Cuốn sách màu đỏ của Rimi

edit cuốn sách📖 màu🍭 đỏ vẫn cuốn Rimi thích nhất! Còn Jitu thì sao?Cậu được đọc sách📖 yên ổn chưa nhỉ?

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #3 (2025-06-09 17:21)
0xc083...3849
APPROVED
2025-06-16 14:40
Revision #2 (2025-06-09 17:21)
0xc083...3849
Revision #1 (2025-06-09 17:20)
0xc083...3849
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
rimi
Add word launch
16
cuốn
Add word launch
15
sách (NOUN) 📖
s  a    k /
14
jitu
Add word launch
12
đọc
Add word launch
8
em (PRONOUN)
ɛ  m /
8
màu (NOUN) 🍭
m  a  w /
8
anh (NOUN)
a  ɲ /
8
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
6
làm (VERB)
l  a    m /
6

v  a   /
5
thích (VERB)
  i    k /
5
thì (ADVERB)
  i   /
5
cho (VERB) 💗
  ɔː /
4
đỏ
Add word launch
4
lấy
Add word launch
4
một (NUMBER)
m  o    t /
4
cậu (NOUN)
k  ɤ̆    u /
3
xanh (ADJECTIVE) 🍏
s  a  ɲ /
3
đi (VERB)
ɗ  i /
3
đưa
Add word launch
3
này
n  a    j /
3
đòi
Add word launch
3
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
3
hỏi (VERB)
h  ɔ    j /
3
(NOUN) 👩
k  o /
3
(VERB)
l  a   /
3

m  a /
2
ra (VERB)
z  a /
2
lên (VERB)
l  e  n /
2
ổn
Add word launch
2
muốn (VERB)
m  u  ə    n /
2
đang
ɗ  a  ŋ /
2
bất
Add word launch
2
được
ɗ  ɯ  ə    k /
2
hôm
Add word launch
2
luôn
Add word launch
2
khác (ADJECTIVE)
x  a    k /
2
cả (NOUN)
k  a   /
2
thế
Add word launch
2
quyển
Add word launch
2
sao (NOUN) ⭐
s  a  w /
2
rồi (ADVERB)
z  o    i /
2
(VERB)
k  ɔ   /
2
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
2

Add word launch
2
yên
Add word launch
2
tự
Add word launch
2
thêm
Add word launch
1
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
1
thú
Add word launch
1
vẽ
Add word launch
1
nghĩ
Add word launch
1
mở
Add word launch
1
lúc
l  u    k /
1
tặng
Add word launch
1
vẫn (ADJECTIVE)
v  ɤ̆    n /
1
chịu
Add word launch
1
mới (ADJECTIVE)
m  ə    j /
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
1
thầm
Add word launch
1
chợt
Add word launch
1

Add word launch
1
phải
f  a    j /
1
nay
Add word launch
1
mình
m  i    ŋ /
1
chẳng
  ă    ŋ /
1
giờ (NOUN) 🕰️
z  ə   /
1
liền
Add word launch
1
đấy
Add word launch
1
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
1
ngờ
Add word launch
1
cầm
Add word launch
1
động
Add word launch
1
nhỉ
Add word launch
1
lại
l  a    j /
1
ngồi
Add word launch
1
từng
Add word launch
1
dạy
Add word launch
1
quyết
Add word launch
1
còn (ADVERB)
k  ɔ    n /
1
nhớ
Add word launch
1
hiếu
Add word launch
1
rất
Add word launch
1
toáng
Add word launch
1
vậy
v  ɤ̆    j /
1
đến
Add word launch
1
kêu
Add word launch
1
nào
n  a  ɔː /
1
đem
Add word launch
1
khích
Add word launch
1
đáp
Add word launch
1
dương
Add word launch
1
hai (NUMBER)
h  a  j /
1
đành
Add word launch
1
tục
Add word launch
1
cuối
Add word launch
1
xin
Add word launch
1

Add word launch
1
nhất
Add word launch
1
sẽ
s  ɛ   /
1
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
1
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
tay
Add word launch
1
cười (VERB) 😄
k  ɯ  ə    j /
1
bố (NOUN) 👨
ɓ  o   /
1
đẹp
Add word launch
1
khoe
Add word launch
1
nói (VERB)
n  ɔ    j /
1
xong
Add word launch
1
vừa
v  ɯ    a /
1
sở
Add word launch
1
thấy
Add word launch
1
oa
Add word launch
1
sạch
Add word launch
1
chân (NOUN) 👣
  ɤ̆  n /
1
khóc
Add word launch
1
với (PREPOSITION)
v  ə    j /
1
giấy
Add word launch
1
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
1
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
1
gọi
Add word launch
1
ơi
ə  i /
1
thở
Add word launch
1
dài
Add word launch
1
chộp
Add word launch
1
cách
Add word launch
1
khúc
Add word launch
1
khen
Add word launch
1
hết
Add word launch
1
chưa
Add word launch
1
định
Add word launch
1
tiếp
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
h 89
n 78
c 75
i 73
m 54
u 50
t 48
đ 36
à 31
a 24
g 23
á 21
l 21
y 21
s 20
19
R 18
ô 13
J 12
k 12
11
o 10
9
v 9
ư 8
ế 7
7
e 7
C 6
6
ê 6
ì 6
í 6
5
b 5
p 5
ó 5
x 5
A 4
E 4
ò 4
ơ 3
3
3
3
3
3
3
3
d 3
é 3
q 3
r 3
ú 3
2
2
2
2
K 2
T 2
2
â 2
ã 2
2
2
Đ 1
1
ĩ 1
1
1
1
1
1
B 1
G 1
H 1
1
L 1
M 1
N 1
O 1
V 1
1
ũ 1
1
ù 1