Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL3
Thị trấn Diều Bay
edit
Chapter 1/13
edit
Chapter 2/13
Thị trấn Diều Bay

edit– Tít ơi, lại đây thả diều đi!Tớ chẳng cái diều nào cả!

edit
Chapter 3/13
Thị trấn Diều Bay

edit– Tun Tun, giá mày bay✈️ được!

edit
Chapter 4/13
Thị trấn Diều Bay

edit– Bố ơi, con👶 muốn một cái diều...

edit
Chapter 5/13
Thị trấn Diều Bay

edit– Chà, đúng lúc quá! Giúp bố nào Tít! Bố con👶 mình sẽ làm một con👶 diều đặc biệt nhất trần đời!

edit
Chapter 6/13
Thị trấn Diều Bay

edit– Ố la la, chiếc lá! Diều Lá! Xong rồi hả bố! – Cứ đợi xem, con👶 trai!

edit
Chapter 7/13
Thị trấn Diều Bay

edit– Ồ bố ơi, bố làm thành ông trăng rồi! Diều Trăng đúng không bố? – Cứ đợi xem, con👶 trai!

edit
Chapter 8/13
Thị trấn Diều Bay

edit– A, cái đuôi! Thành con👶 🐟 rồi bố ơi! Xong rồi hả bố?

edit
Chapter 9/13
Thị trấn Diều Bay

edit– Nhanh lên bố ơi, trời sắp tối mất rồi!

edit
Chapter 10/13
Thị trấn Diều Bay

edit– Ố la la, con👶 chim! Một cái Diều Chim! Thế đây hả bố? – sáo diều con👶 ạ! Diều sẽ hót như chim khi gió.

edit
Chapter 11/13
Thị trấn Diều Bay

editCác cậu ơi, xem Tun Tun đang thả diều kìa! – A, Diều Chim hót! U… u…

edit
Chapter 12/13
Thị trấn Diều Bay

editCác cậu nhìn👀 xem, tớ đang bay✈️ như diều đây này! – Tít hét lên.giờ🕰️ thì cả một thị trấn diều bay✈️ trên bãi biển.

edit
Chapter 13/13
Thị trấn Diều Bay

editLàm một chiếc diều cùng bố mẹ🤰 trong khoảng thời gian ăn🍴🍽️ hai chiếc kem – Các bạn cần chuẩn bị:👜 1 miếng ni lông to, 1 thanh tre 61 cm 56 cm, băng dính, dây gai. – Chú ý: Thanh tre nhỏ bằng chiếc ống hút giải khát các bạn nhé! 1. Đầu tiên bạn hãy đặt hai thanh tre thành hình chữ thập, sau đó cố định nó lại. 2. Tiếp theo hãy căng dây gai xung quanh. Vậy ta đã một chiếc khung. 3. Bây giờ🕰️ bạn đặt chiếc khung lên túi ni lông, sau đó cắt ni lông theo hình chiếc khung. 4. Gấp mép ni lông rồi dùng băng dính cố định lại. 5. Hãy buộc dây vào, thêm vài sợi ruy băng như hình vẽ. Bây giờ🕰️ chúng ta thể ra ngoài vui chơi… 6. À quên! Đừng thả diều dưới dây điện cao thế đấy, cũng đừng thả trên sân thượng nhà🏠 cao tầng bạn nhé!

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-06-14 02:55)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-06-14 02:54)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency

Add word launch
19
diều
Add word launch
15
bố
Add word launch
12
con (NOUN) 👶
k  ɔː  n /
8
chiếc
Add word launch
7
ơi
ə  i /
6
một (NUMBER)
m  o    t /
6
rồi (ADVERB)
z  o    i /
6
(VERB)
k  ɔ   /
6
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
5
tun
Add word launch
4
xem
Add word launch
4
dây
Add word launch
4
các
k  a    k /
4
cái (NOUN)
k  a    j /
4
chim
Add word launch
4
la
Add word launch
4
thả
Add word launch
4
ni
Add word launch
4
lông
Add word launch
4
hình
Add word launch
3
bay (VERB) ✈️
ɓ  a  j /
3
lên (VERB)
l  e  n /
3
1
Add word launch
3
thành
Add word launch
3
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
3
giờ (NOUN) 🕰️
z  ə   /
3
hả
Add word launch
3
lại
l  a    j /
3
hãy
Add word launch
3
khung
Add word launch
3
băng
Add word launch
3
thanh
Add word launch
3
tít
Add word launch
3
tre
Add word launch
3
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
3
(VERB)
l  a   /
3
làm (VERB)
l  a    m /
3
đó (ADVERB)
ɗ  ɔ   /
2
cậu (NOUN)
k  ɤ̆    u /
2
trai
Add word launch
2
trăng
Add word launch
2
theo
Add word launch
2

v  a   /
2
hót
Add word launch
2
u…
Add word launch
2
đang
ɗ  a  ŋ /
2
a
Add word launch
2
đặt
Add word launch
2
cm
Add word launch
2
ta
t  a /
2
nhé
ɲ  ɛ   /
2
nào
n  a  ɔː /
2
hai (NUMBER)
h  a  j /
2
cả (NOUN)
k  a   /
2
sẽ
s  ɛ   /
2
đợi
Add word launch
2
dính
Add word launch
2
bây
Add word launch
2
đừng
Add word launch
2
xong
Add word launch
2
thế
Add word launch
2
gai
Add word launch
2
cố
Add word launch
2
cao
Add word launch
2

Add word launch
2

Add word launch
2
cứ
Add word launch
2
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
2
tớ (PRONOUN)
t  ə   /
2
trên (PREPOSITION)
  e  n /
2

Add word launch
2
định
Add word launch
2
đúng
Add word launch
2
thêm
Add word launch
1
đuôi
Add word launch
1
vẽ
Add word launch
1
chúng (PRONOUN)
  u    ŋ /
1
tầng
Add word launch
1
nhìn (VERB) 👀
ɲ  i    n /
1
buộc
Add word launch
1
trời
Add word launch
1
chơi…
Add word launch
1
hét
Add word launch
1

m  a /
1
lúc
Add word launch
1
bằng
Add word launch
1
gấp
Add word launch
1
chà
Add word launch
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
túi
Add word launch
1
hút
Add word launch
1
biệt
Add word launch
1
không
x  o  ŋ /
1
giúp
Add word launch
1
tối
Add word launch
1
chữ
Add word launch
1
mình
m  i    ŋ /
1
ra (VERB)
z  a /
1
chẳng
Add word launch
1
chuẩn
Add word launch
1
2
Add word launch
1
3
Add word launch
1
chú (NOUN)
  u   /
1
4
Add word launch
1
5
Add word launch
1
6
Add word launch
1
ống
Add word launch
1
quá (ADVERB)
k  w  a   /
1
giá
Add word launch
1
miếng
Add word launch
1
đấy
Add word launch
1
thượng
Add word launch
1

Add word launch
1
cắt
Add word launch
1
xung
Add word launch
1
cần
Add word launch
1
gió
Add word launch
1
sắp
Add word launch
1
kem
Add word launch
1
muốn
Add word launch
1
nhỏ
Add word launch
1
quanh
Add word launch
1
được
ɗ  ɯ  ə    k /
1
đặc
Add word launch
1
trấn
Add word launch
1
khoảng
Add word launch
1
sáo
Add word launch
1

ɣ  i   /
1
vậy
Add word launch
1
nhà (NOUN) 🏠
ɲ  a /
1
đi (VERB)
ɗ  i /
1
đầu
Add word launch
1
to
Add word launch
1
vài
Add word launch
1
điện
Add word launch
1
sân
Add word launch
1
vào (VERB)
v  a  ɔː /
1
này
n  a    j /
1
căng
Add word launch
1
vui
Add word launch
1
dưới
Add word launch
1
ruy
Add word launch
1
mất
Add word launch
1
thời
Add word launch
1
sợi
Add word launch
1
nhất
Add word launch
1
trần
Add word launch
1

Add word launch
1
kìa
Add word launch
1
56
Add word launch
1
biển
Add word launch
1
bị (NOUN) 👜
ɓ  i   /
1
khi (ADVERB)
x  i /
1
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
ông
Add word launch
1
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
1
61
Add word launch
1
giải
Add word launch
1
gian
Add word launch
1
dùng
Add word launch
1
mày
Add word launch
1
bãi
Add word launch
1
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
1
thể
Add word launch
1
tiên
Add word launch
1
mép
Add word launch
1
thị
Add word launch
1
quên
Add word launch
1
(NOUN) 🐟
k  a   /
1
nhanh
Add word launch
1
à
Add word launch
1
ngoài
Add word launch
1
khát
Add word launch
1
mẹ (NOUN) 🤰
m  ɛ   /
1
thập
Add word launch
1
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
1
thì (ADVERB)
  i   /
1
đời
Add word launch
1
ý
Add word launch
1
tiếp
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 105
i 87
h 86
c 64
t 58
g 47
u 38
a 29
m 28
b 27
đ 24
o 22
à 21
r 21
l 20
y 20
19
d 18
17
15
á 15
T 13
ó 12
11
ế 11
â 10
e 10
9
C 9
k 9
ê 8
ì 8
s 8
ú 8
ă 7
ơ 7
7
ô 7
ư 6
6
6
p 6
v 6
5
D 5
5
ã 5
í 5
x 5
4
4
1 4
B 4
4
é 4
3
6 3
3
3
L 3
3
q 3
Đ 2
2
5 2
A 2
2
G 2
2
2
2
X 2
2
2
ù 2
1
1
2 1
1
3 1
4 1
1
À 1
H 1
M 1
N 1
1
U 1
V 1
ũ 1
1
ý 1