Peer-review: PENDING

Edit storybook

link
🤖 AI predicted reading level: LEVEL2
Sổ mũi
edit
Chapter 1/16
Sổ mũi

editSụt xịt sụt xịt. Ôi trời ôi! Diệp bị👜 sổ mũi rồi.

edit
Chapter 2/16
Sổ mũi

editDiệp không thể bị👜 sổ mũi ngày hôm nay được! 👩 phải đi ĐÁ BÓNG! Đây trận chung kết tranh Cúp Bóng đá Nổi tiếng!

edit
Chapter 3/16
edit
Chapter 4/16
Sổ mũi

editSụt xịt sụt xịt. Họ THẮNG RỒI! HỌ ĐÃ GIÀNH ĐƯỢC CÚP BÓNG ĐÁ NỔI TIẾNG!

edit
Chapter 5/16
Sổ mũi

editSụt xịt, sụt xịt. "Đập tay nào, Tuấn!" Sụt xịt, sụt xịt. "Chơi🎲 tốt lắm, Hùng ạ!"

edit
Chapter 6/16
Sổ mũi

editSụt xịt, sụt xịt. "Giỏi lắm, Minh" Sụt xịt, sụt xịt. "Cậu đã làm được rồi, Phương!"

edit
Chapter 7/16
Sổ mũi

editSụt xịt, sụt xịt. "Chúc mừng tất cả mọi người!"👨

edit
Chapter 8/16
Sổ mũi

editHẮT.......................... XÌ!

edit
Chapter 9/16
Sổ mũi

editSụt xịt, sụt xịt. Diệp không thể chơi🎲 bóng đá được cho💗 đến khi 👩 khỏe hơn. 👩 sẽ rất nhớ các bạn của mình.

edit
Chapter 10/16
Sổ mũi

editMột tuần sau..... Hết sổ mũi rồi! Giờ🕰️ thì Diệp thể gặp lại các bạn của mình rồi.

edit
Chapter 11/16
Sổ mũi

editSụt xịt, sụt xịt. Ôi trời ôi! Chuyện thế này? vẻ như Tuấn bị👜 sổ mũi rồi.... Sụt xịt, sụt xịt. Lại cả Hùng nữa.....

edit
Chapter 12/16
Sổ mũi

editsụt xịt, sụt xịt..... Rồi Minh nữa này...... Sụt xịt, sụt xịt................... Cả Phương cũng bị!👜

edit
Chapter 13/16
Sổ mũi

editÔI KHÔNG! TẤT CẢ MỌI NGƯỜI👨 bị👜 sổ mũi rồi! Sụt xịt, sụt xịt.

edit
Chapter 14/16
edit
Chapter 15/16
Sổ mũi

editCảm lạnh do các hạt nhỏ gọi virus gây ra. Chúng thể bay✈️ lơ lửng trong không khí chúng ta hít thở bám trên bề mặt😀 những thứ chúng ta chạm vào. Khi những vius này xâm nhập vào mũi cổ họng của bạn, chúng sẽ khiến bạn bị👜 đau họng, đau đầu🗣️ hoặc nghẹt mũi - hoặc thậm chí cả ba triệu chứng trên cùng một lúc! Cảm lạnh thể di chuyển rất nhanh từ bạn đến bạncủa bạn. Nếu bạn chạm vào bạnkhi bạn bị👜 cảm lạnh, hoặc hắt hơi hoặc ho gần họ, họ cũng sẽ bị👜 ốm. Bạn biết rằng một cơn ho hoặc hắt hơi thể văng virus từ mũi họng xa tới gần 4 mét qua không khí không? Điều này thật tệ, các bạn nhỉ!

edit
Chapter 16/16
Sổ mũi

editĐây cách bạn thể tránh bị👜 cảm lạnh: Tránh xa những người👨 bị👜 cảm lạnh. Nếu bạn gặp hoặc bắt tay với người👨 bị👜 cảm lạnh, hãy rửa tay thật kỹ. Nếu không, virus sẽ di chuyển từ tay bạn đến mũi của bạn. Không dùng chung ly uống nước,🌊 dụng cụ ăn🍴🍽️ uống hoặc quần áo với người👨 bị👜 cảm lạnh. Ăn🍴🍽️ nhiều rau trái cây,🌲 uống nhiều nước,🌊 tập thể dục, giữ ấm cơ thể giữ cho💗 mình luôn khỏe mạnh!

Peer-review 🕵🏽‍♀📖️️️️

Do you approve the quality of this storybook?



Contributions 👩🏽‍💻
Revision #2 (2025-07-09 05:43)
0x9d8d...f565
Revision #1 (2025-07-09 05:43)
0x9d8d...f565
Uploaded ePUB file (🤖 auto-generated comment)
Word frequency
Word Frequency
xịt
Add word launch
26
sụt
Add word launch
26
bạn (NOUN)
ɓ  a    n /
16
bị (NOUN) 👜
ɓ  i   /
12
mũi
Add word launch
9
thể
Add word launch
9
không (NUMBER)
x  o  ŋ /
8
rồi (ADVERB)
z  o    i /
8
lạnh
Add word launch
7
cảm
Add word launch
7
hoặc
Add word launch
7
(VERB)
k  ɔ   /
7

v  a   /
5
cả (NOUN)
k  a   /
5
sổ
Add word launch
5
người (NOUN) 👨
ŋ  ɯ  ə    j /
5
ôi
Add word launch
5
của
k  u    a /
5
chúng (PRONOUN)
  u    ŋ /
4
các
k  a    k /
4
được
ɗ  ɯ  ə    k /
4
họ
Add word launch
4
bóng
Add word launch
4
này
n  a    j /
4
sẽ
s  ɛ   /
4
tay
Add word launch
4
đá
Add word launch
4
(VERB)
l  a   /
4
diệp
Add word launch
4
hắt
Add word launch
3
uống
Add word launch
3
mình
m  i    ŋ /
3
virus
Add word launch
3
những
ɲ  ɯ    ŋ /
3
đến
Add word launch
3
họng
Add word launch
3
nếu
Add word launch
3
vào (VERB)
v  a  ɔː /
3
khi (ADVERB)
x  i /
3
(ADJECTIVE)
ɓ  ɛ   /
3
một (NUMBER)
m  o    t /
3
(NOUN) 👩
k  o /
3
từ (PREPOSITION)
t  ɯ   /
3
đau
Add word launch
2
ho
Add word launch
2
lắm
Add word launch
2
trời (NOUN)
  ə    j /
2
chơi (VERB) 🎲
  ə  i /
2
chạm
Add word launch
2
tiếng
Add word launch
2
nổi
Add word launch
2
khí
Add word launch
2
hùng
Add word launch
2
nhiều
Add word launch
2
gặp
Add word launch
2
nữa (ADVERB)
n  ɯ    a /
2
gần
Add word launch
2
giữ
Add word launch
2
lại
l  a    j /
2
hơi
Add word launch
2
nước (NOUN) 🌊
n  ɯ  ə    k /
2
cúp
Add word launch
2
rất
Add word launch
2
minh
Add word launch
2
mọi
Add word launch
2
ta
t  a /
2
chuyển
Add word launch
2
tránh
Add word launch
2
di
Add word launch
2
tuấn
Add word launch
2
khỏe
Add word launch
2
cho (VERB) 💗
  ɔː /
2
đây (ADVERB)
ɗ  ɤ̆  j /
2
cũng (ADVERB)
k  u    ŋ /
2
phương
Add word launch
2

Add word launch
2
ăn (VERB) 🍴🍽️
ă  n /
2
chung
Add word launch
2
với (PREPOSITION)
v  ə    j /
2
thật (ADJECTIVE)
  ɤ̆  t /
2
tất
Add word launch
2
xa
Add word launch
2
đã (ADJECTIVE)
ɗ  a   /
2
trên (PREPOSITION)
  e  n /
2
rửa
Add word launch
1
vẻ
Add word launch
1
tranh
Add word launch
1
cậu (NOUN)
k  ɤ̆    u /
1

m  a /
1
lúc
l  u    k /
1
bay (VERB) ✈️
ɓ  a  j /
1
cùng (ADVERB)
k  u    ŋ /
1
ngày (NOUN)
ŋ  a  j /
1
khiến
Add word launch
1
phải
f  a    j /
1
nay
Add word launch
1
rau
Add word launch
1
chí
Add word launch
1
mạnh
Add word launch
1
-
Add word launch
1
biết
Add word launch
1
ra (VERB)
z  a /
1
tốt
Add word launch
1
đập
Add word launch
1
4
Add word launch
1
như (ADJECTIVE)
ɲ  ɯ /
1
giờ (NOUN) 🕰️
z  ə   /
1
ba (NUMBER)
ɓ  a /
1
xâm
Add word launch
1
kết
Add word launch
1
nhỉ
Add word launch
1
hơn
h  ə  n /
1
nhỏ (ADJECTIVE)
ɲ  ɔː   /
1
hạt
Add word launch
1
hãy
Add word launch
1
hôm
Add word launch
1
nhớ
Add word launch
1
trận
Add word launch
1

ɣ  i   /
1
tới (ADJECTIVE)
t  ə    j /
1
ấm
Add word launch
1
luôn
Add word launch
1

Add word launch
1
đi (VERB)
ɗ  i /
1
đầu (NOUN) 🗣️
ɗ  ɤ̆    w /
1
cây (NOUN) 🌲
k  ɤ̆  j /
1
nào
n  a  ɔː /
1
gây
Add word launch
1
bắt
Add word launch
1
dục
Add word launch
1
do
Add word launch
1
ly
Add word launch
1
hít
Add word launch
1
bám
Add word launch
1
trái
Add word launch
1
cơn
Add word launch
1

Add word launch
1
bề
Add word launch
1

Add word launch
1
giành
Add word launch
1
vius
Add word launch
1
nghẹt
Add word launch
1
nhập
Add word launch
1
áo
Add word launch
1
thắng
Add word launch
1
trong (PREPOSITION)
  ɔː  ŋ /
1

Add word launch
1
qua
Add word launch
1
ốm
Add word launch
1
dùng
Add word launch
1
thế
Add word launch
1
chứng
Add word launch
1
điều
Add word launch
1
mặt (NOUN) 😀
m  ă    t /
1
tuần
Add word launch
1
cổ
Add word launch
1
tập
Add word launch
1
tệ
Add word launch
1
mét
Add word launch
1
dụng
Add word launch
1
lửng
Add word launch
1
nhanh
Add word launch
1
rằng
Add word launch
1
chúc
Add word launch
1
triệu
Add word launch
1
cụ
Add word launch
1
sau (ADJECTIVE)
s  a  u /
1
gọi
Add word launch
1
giỏi
Add word launch
1
thở
Add word launch
1
thậm
Add word launch
1
kỹ
Add word launch
1
mừng
Add word launch
1
cách
Add word launch
1
quần
Add word launch
1
chuyện
Add word launch
1
thứ (NOUN)
  ɯ   /
1
làm (VERB)
l  a    m /
1
hết
Add word launch
1
thì (ADVERB)
  i   /
1
văng
Add word launch
1

 

Letter frequency
Letter Frequency
n 121
t 114
h 105
i 68
c 67
g 55
b 39
m 38
38
u 31
30
x 29
29
s 28
a 27
r 26
l 20
y 20
à 20
o 18
v 16
C 15
k 15
ô 14
đ 13
N 12
S 12
12
ư 12
ế 12
á 12
ũ 11
p 11
11
ơ 10
10
G 9
H 9
ó 9
Đ 8
T 8
8
8
I 7
7
7
7
7
7
ú 7
d 6
6
6
5
5
5
â 5
5
ì 5
B 4
D 4
M 4
4
4
4
Ô 4
é 4
4
í 4
ù 4
K 3
P 3
3
3
ă 2
R 2
e 2
q 2
2
Ư 2
Á 2
2
Ó 2
ã 2
è 2
2
ê 2
2
Ă 1
- 1
4 1
L 1
X 1
1
1
1
1
1
1
À 1
à 1
1
Ì 1
1
1
Ú 1
1
1
1
1